Giá Tấm Poly Rỗng 10mm 2026: Bảng Giá Chính Xác Và Hướng Dẫn Tính Chi Phí

Du-an-tam-polycarbonate-rong

Giá tấm poly rỗng 10mm là thông tin được tìm kiếm nhiều nhất khi chuẩn bị thi công mái hiên, nhà xe hoặc nhà xưởng nhỏ, vì đây là độ dày phổ biến nhất trong dòng tấm polycarbonate rỗng đa lớp, cân bằng hoàn hảo giữa khả năng cách nhiệt, độ bền và chi phí đầu tư. Bài viết này cung cấp bảng giá minh bạch tại Green Roofing, thông số kỹ thuật đầy đủ và hướng dẫn tính số lượng tấm cần mua cho công trình cụ thể. Liên hệ ngay để nhận báo giá chiết khấu cho đơn hàng số lượng lớn!

Tấm poly rỗng 10mm là gì? Vì sao là độ dày phổ biến nhất?

Tấm Polycarbonate rỗng (Polycarbonate Multiwall Sheet) là vật liệu lấy sáng được sản xuất từ hạt nhựa Polycarbonate nguyên sinh, có cấu trúc gồm nhiều lớp liên kết với nhau tạo thành các khoang rỗng bên trong. Thiết kế này giúp sản phẩm vừa đảm bảo khả năng truyền sáng cao, vừa tăng hiệu quả cách nhiệt, giảm trọng lượng và nâng cao độ cứng so với nhiều vật liệu lợp mái truyền thống.

Khác với tấm Polycarbonate đặc ruột, tấm Polycarbonate rỗng có hệ thống các khoang khí chạy dọc theo chiều dài tấm. Những khoang khí này hoạt động như một lớp cách nhiệt tự nhiên, giúp hạn chế lượng nhiệt truyền vào công trình, tạo không gian mát mẻ hơn và góp phần tiết kiệm năng lượng cho hệ thống chiếu sáng cũng như điều hòa.

Vì sao 10mm là lựa chọn phổ biến nhất?

Khả năng chịu lực tốt

Với độ dày 10mm và cấu trúc rỗng đa lớp, tấm có khả năng chịu gió, mưa lớn và va đập hiệu quả hơn so với các loại tấm mỏng như 4mm hoặc 6mm. Điều này giúp công trình vận hành ổn định trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt và giảm nguy cơ hư hỏng trong quá trình sử dụng.

Cách nhiệt hiệu quả

Các khoang khí bên trong tấm 10mm hoạt động như lớp cách nhiệt tự nhiên, giúp hạn chế lượng nhiệt truyền vào công trình. Nhờ đó, không gian bên dưới luôn mát mẻ hơn, giảm phụ thuộc vào hệ thống điều hòa và tiết kiệm chi phí điện năng.

Đảm bảo khả năng lấy sáng

Mặc dù có độ dày lớn hơn, tấm Polycarbonate rỗng 10mm vẫn duy trì khả năng truyền sáng cao, giúp tận dụng ánh sáng tự nhiên vào ban ngày. Ánh sáng được khuếch tán đều, giảm hiện tượng chói lóa và tạo cảm giác dễ chịu cho người sử dụng.

Phù hợp với nhiều loại công trình

Độ dày 10mm được ứng dụng rộng rãi trong mái che sân thượng, giếng trời, nhà xe, mái hiên, nhà kính nông nghiệp, nhà xưởng, trung tâm thương mại và các công trình có khẩu độ trung bình đến lớn. Đây là lựa chọn linh hoạt cho nhiều hạng mục khác nhau mà không cần thay đổi hệ khung quá phức tạp.

Hiệu quả kinh tế lâu dài

So với các độ dày lớn hơn như 16mm hoặc 20mm, tấm 10mm có mức chi phí đầu tư hợp lý hơn nhưng vẫn đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền, cách nhiệt và tuổi thọ. Chính vì vậy, đây được xem là giải pháp tối ưu giữa hiệu năng sử dụng và ngân sách đầu tư.

Dễ thi công và bảo trì

Tấm Polycarbonate rỗng 10mm có trọng lượng nhẹ hơn nhiều so với kính cùng kích thước nên việc vận chuyển, cắt ghép và lắp đặt diễn ra nhanh chóng. Đồng thời, sản phẩm cũng dễ vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ, góp phần kéo dài tuổi thọ công trình và giảm chi phí bảo trì trong suốt quá trình sử dụng.

Khổ tấm cố định đi kèm

Tấm poly rỗng 10mm có khổ rộng tiêu chuẩn 1.0m, 1.25m và 2.1m, chiều dài cố định 5.8m. Khổ 2.1m là khổ lớn nhất, giúp tối ưu số mối nối cho công trình có chiều rộng lớn, giảm chi phí nẹp nhôm và nguy cơ dột tại mối nối.

>> Xem thêm: Sản phẩm tấm polycarbonate rỗng đầy đủ tại Green Roofing

Bảng giá tấm poly rỗng 10mm tại Green Roofing cập nhật 2026

Sản phẩm Mô tả Kích thước ĐVT Đơn giá lẻ Giá/m²
Tấm rỗng 2 lớp, 6mm, nhiều màu 2.1m x 5.8m từ 2.500.000 VNĐ/tấm từ 245.000 VNĐ
Tấm rỗng 2 lớp, 10mm, nhiều màu 2.1m x 5.8m từ 4.000.000 VNĐ/tấm từ 357.000 VNĐ
Tấm rỗng 3 lớp, 16mm, nhiều màu 2.1m x 5.8m từ 7.000.000 VNĐ/tấm từ 640.000 VNĐ
Tấm rỗng 3 và 7 lớp, 16mm, màu Opal/Clear 1m x 5.8m từ 4.000.000 VNĐ/tấm từ 715.000 VNĐ
Tấm rỗng 7 lớp, 16mm, màu Clear 1.215m x 5.8m từ 4.000.000 VNĐ/tấm từ 681.000 VNĐ
Tấm rỗng 7 lớp, 40mm, nhiều màu 0.5m x 4m từ 2.000.000 VNĐ/m² từ 2.000.000 VNĐ/m²

Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm VAT 10%. Đơn hàng số lượng lớn (dự án) được áp dụng chiết khấu ưu đãi theo khối lượng. Liên hệ Hotline để nhận báo giá chính xác và chính sách chiết khấu cụ thể cho công trình của bạn.

Thông số kỹ thuật đầy đủ của tấm polycarbonate rỗng 10mm (mã SR2U)

Thông số Giá trị
Mã sản phẩm SR2U
Kết cấu 2 lớp
Khổ rộng 1.0m / 1.25m / 2.1m
Chiều dài tiêu chuẩn 5.8m
Trọng lượng ~1.7 kg/m²
Hệ số dẫn nhiệt 3.0 W/m²K
Độ truyền sáng 74.4%
Bán kính uốn cong lạnh tối thiểu R = 1.750mm
Lớp bảo vệ UV Phủ 1 mặt
Chứng nhận ISO, ASTM, UL94, KTR, SGS

So sánh với hàng thị trường: Nhiều tấm rỗng 10mm giá rẻ trên thị trường chỉ nặng 1.0-1.5kg/m² (nhẹ hơn tiêu chuẩn) do dùng nhựa tái chế hoặc pha tạp, không có lớp UV bảo vệ, dẫn đến đục mờ chỉ sau 1-3 năm sử dụng. 

Giải mã lý do giá tấm poly rỗng 10mm chênh lệch lớn trên thị trường

  • Nhiều khách hàng thắc mắc tại sao cùng gọi “tấm poly rỗng 10mm” nhưng giá chênh lệch rất lớn giữa các đơn vị. Đây là 4 yếu tố cốt lõi:
  • Có lớp UV hay không: Hàng chính hãng có lớp UV phủ 1 mặt bảo vệ khỏi tia cực tím. Hàng giá rẻ thường không có lớp UV, bắt đầu đục mờ và ố vàng chỉ sau 1-3 năm sử dụng ngoài trời
  • Trọng lượng thực tế:  Tấm chính hãng S-Polytech đạt khoảng 1.7 kg/m². Hàng kém chất lượng thường nhẹ hơn (1.0-1.5kg/m²) do giảm độ dày vách ngăn bên trong để tiết kiệm nguyên liệu, làm giảm độ bền
  • Xuất xứ và chứng nhận: Hàng chính hãng có CO/CQ rõ ràng và chứng nhận ISO, ASTM, UL94, KTR, SGS. Hàng trôi nổi thường không có thông tin nhà máy sản xuất, không xác minh được chứng nhận
  • Nguyên liệu nhựa: Nhựa PC nguyên sinh cho độ bền va đập cao. Hàng giá rẻ thường pha nhựa tái chế hoặc nguyên liệu rẻ tiền, độ bền va đập giảm đáng kể

Nguyên tắc chọn mua: Nếu giá tấm rỗng 10mm thấp hơn 30-40% so với mức 4.000.000đ/tấm, rất có khả năng là hàng không đạt chuẩn về UV và trọng lượng.

Hướng dẫn tính số lượng và chi phí tấm poly rỗng 10mm cho công trình

Công thức tính số lượng tấm

Số tấm theo chiều ngang = Chiều rộng công trình ÷ (Khổ tấm – 0.1m chồng mép), làm tròn lên

Số tấm theo chiều dọc = Chiều dài công trình ÷ 5.8m, làm tròn lên

Tổng số tấm = Số tấm ngang × Số tấm dọc × Hệ số hao hụt 1.05-1.10

Ví dụ 1: Mái che nhà xe ô tô 4m x 6m

Khổ phủ hiệu dụng: 2.1m – 0.1m = 2.0m

Số tấm chiều ngang (4m): 4 ÷ 2.0 = 2 tấm

Số tấm chiều dọc (6m): 6 ÷ 5.8 = 1.03 → làm tròn = 2 tấm

Tổng: 2 × 2 = 4 tấm. Cộng 10% hao hụt: 4 × 1.1 = 4.4 → Mua 5 tấm

Chi phí vật liệu: 5 tấm × 4.350.000đ = 21.750.000đ

Ví dụ 2: Nhà xưởng nhỏ 10m x 12m

Khổ phủ hiệu dụng: 2.0m

Số tấm chiều ngang (10m): 10 ÷ 2.0 = 5 tấm

Số tấm chiều dọc (12m): 12 ÷ 5.8 = 2.07 → làm tròn = 3 tấm

Tổng: 5 × 3 = 15 tấm. Cộng 8% hao hụt: 15 × 1.08 = 16.2 → Mua 17 tấm

Chi phí vật liệu: 17 tấm × 4.350.000đ = 73.950.000đ (có thể áp dụng chiết khấu dự án)

Lưu ý: Với đơn hàng dự án từ 15 tấm trở lên như ví dụ 2, liên hệ Green Roofing để nhận chính sách chiết khấu ưu đãi theo khối lượng, giúp tiết kiệm đáng kể so với giá lẻ.

Khoảng cách xà gồ khuyến nghị

  • Mái dốc ≥5°: Khoảng cách xà gồ tối đa 700-900mm
  • Mái phẳng <5°: Khoảng cách xà gồ tối đa 500-700mm

Ứng dụng thực tế của tấm poly rỗng 10mm

Mái che nhà xe ô tô, sân trước sau nhà ở

Đây là ứng dụng phổ biến nhất tại các khu dân cư. Tấm rỗng 10mm cách nhiệt tốt hơn tấm đặc, giúp khu vực để xe và sân trước sau mát mẻ hơn vào mùa nắng nóng.

Mái hiên nhà xưởng nhỏ và vừa

Với khoảng cách xà gồ chịu được đến 900mm, tấm 10mm giúp giảm số lượng xà gồ thép cần dùng, tối ưu chi phí kết cấu cho nhà xưởng quy mô nhỏ và vừa.

Nhà kính nông nghiệp cơ bản

Độ truyền sáng 74.4% đủ cho cây trồng quang hợp, kết hợp khả năng cách nhiệt tốt giúp ổn định nhiệt độ bên trong nhà kính, phù hợp mô hình nông nghiệp công nghệ vừa.

Mái che trường học, sân thể thao mini

Tấm rỗng 10mm nhẹ, an toàn (không vỡ mảnh nguy hiểm) và cách âm tốt, phù hợp cho mái che khu vực sân chơi, sân thể thao mini trong trường học.

Giếng trời cần cách nhiệt tốt hơn tấm đặc

So với tấm đặc cùng vị trí lắp đặt, tấm rỗng 10mm giảm nhiệt hấp thụ vào nhà tốt hơn nhờ khoang khí cách nhiệt giữa 2 lớp, phù hợp giếng trời khu vực có nắng gắt.

So sánh tấm rỗng 10mm với tấm rỗng 6mm: Khi nào nên chọn độ dày nào?

Để giúp bạn đưa ra quyết định, đây là bảng so sánh trực tiếp giữa 2 độ dày phổ biến nhất trong dòng tấm rỗng

Tiêu chí Tấm rỗng 6mm Tấm rỗng 10mm
Giá lẻ tham khảo (2.1m x 5.8m) từ 2.500.000 VNĐ/tấm từ 4.000.000 VNĐ/tấm
Trọng lượng ~1.3 kg/m² ~1.7 kg/m²
Hệ số dẫn nhiệt 3.6 W/m²K 3.0 W/m²K
Độ truyền sáng 75.1% 74.4%
Bán kính uốn cong tối thiểu R = 1.050mm R = 1.750mm
Khoảng cách xà gồ khuyến nghị 500 – 700mm 700 – 900mm
Phù hợp nhất Mái che nhẹ, vách ngăn Mái hiên, nhà xưởng nhỏ, nhà kính

 Khuyến nghị: Nếu công trình cần cách nhiệt tốt hơn và khoảng cách xà gồ rộng hơn (700-900mm), tấm 10mm là lựa chọn hợp lý dù giá cao hơn khoảng 45%. Nếu công trình nhỏ, ngân sách hạn chế và khoảng cách xà gồ có thể thu hẹp xuống 500-700mm, tấm 6mm vẫn đáp ứng tốt với chi phí thấp hơn.

Lưu ý khi thi công tấm poly rỗng 10mm để đạt tuổi thọ tối đa

Xác định đúng mặt chống tia UV

Tấm Polycarbonate rỗng 10mm thường được phủ lớp chống tia UV ở một hoặc hai mặt. Khi lắp đặt, mặt có lớp phủ UV phải hướng ra phía ngoài để bảo vệ vật liệu khỏi tác động của ánh nắng mặt trời. Nếu lắp ngược, tấm sẽ nhanh bị lão hóa, giảm độ trong suốt và rút ngắn tuổi thọ.

Thiết kế hệ khung phù hợp

Hệ khung cần được tính toán đúng khẩu độ và khoảng cách xà gồ theo khuyến nghị của nhà sản xuất. Khoảng cách quá lớn có thể khiến tấm bị võng hoặc rung khi gặp gió mạnh, trong khi khoảng cách quá nhỏ sẽ làm tăng chi phí vật tư mà không mang lại hiệu quả đáng kể.

Chừa khe giãn nở nhiệt

Polycarbonate có khả năng giãn nở khi nhiệt độ thay đổi. Vì vậy, khi khoan lỗ bắt vít hoặc lắp nẹp, cần chừa khoảng hở thích hợp để tấm có không gian giãn nở tự nhiên. Việc cố định quá chặt có thể khiến tấm bị cong, nứt hoặc biến dạng sau thời gian sử dụng.

Sử dụng phụ kiện chuyên dụng

Nên kết hợp tấm Polycarbonate với nẹp nhôm, nẹp Polycarbonate, gioăng cao su EPDM, vít có long đền chống thấm và băng keo chống bụi đúng tiêu chuẩn. Các phụ kiện chuyên dụng giúp tăng độ kín khít, hạn chế thấm nước và bảo vệ mép tấm khỏi bụi bẩn, côn trùng xâm nhập.

Lắp đúng chiều khoang rỗng

Các khoang rỗng bên trong tấm nên được bố trí theo chiều dốc của mái để nước ngưng tụ có thể thoát ra ngoài dễ dàng. Nếu lắp sai hướng, hơi ẩm sẽ tích tụ trong khoang rỗng, gây mờ tấm, phát sinh rêu mốc và ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ.

Không tháo lớp màng bảo vệ quá sớm

Lớp màng bảo vệ có tác dụng hạn chế trầy xước trong quá trình vận chuyển và lắp đặt. Chỉ nên bóc lớp màng này sau khi hoàn tất toàn bộ quá trình thi công để giữ bề mặt luôn sạch đẹp.

Vệ sinh đúng cách sau khi hoàn thiện

Sau khi lắp đặt, nên vệ sinh bề mặt bằng nước sạch hoặc dung dịch xà phòng trung tính kết hợp với khăn mềm. Không sử dụng hóa chất có tính ăn mòn, dung môi mạnh hoặc dụng cụ chà nhám vì có thể làm hỏng lớp phủ chống UV và giảm tuổi thọ sản phẩm.

Kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ

Định kỳ khoảng 6–12 tháng, nên kiểm tra tình trạng vít, nẹp, gioăng cao su và các mối nối để phát hiện sớm các dấu hiệu xuống cấp. Việc vệ sinh và bảo dưỡng thường xuyên sẽ giúp tấm Polycarbonate rỗng 10mm duy trì khả năng lấy sáng, chống thấm và tuổi thọ lên đến 10–15 năm hoặc lâu hơn nếu được sử dụng trong điều kiện phù hợp.

FAQ: Giải đáp thắc mắc về giá tấm poly rỗng 10mm

Giá tấm poly rỗng 10mm bao nhiêu là hợp lý, tránh mua hớ?

Mức giá hợp lý cho hàng chính hãng S-Polytech Hàn Quốc là 4.350.000đ/tấm (khổ 2.1m x 5.8m), tương đương khoảng 357.000đ/m². Nếu giá thấp hơn 30-40% so với mức này, khả năng cao hàng không có lớp UV thật hoặc trọng lượng nhẹ hơn tiêu chuẩn.

Tấm rỗng 10mm và 6mm giá chênh nhau bao nhiêu, nên chọn loại nào?

Tấm 10mm (4.350.000đ/tấm) đắt hơn tấm 6mm (2.990.000đ/tấm) khoảng 45%. Nên chọn 10mm nếu cần cách nhiệt tốt hơn và khoảng cách xà gồ rộng hơn. Chọn 6mm nếu công trình nhỏ, ngân sách hạn chế và có thể bố trí xà gồ dày hơn.

Mua số lượng lớn (trên 50 tấm) có được chiết khấu thêm không?

Có. Green Roofing áp dụng chính sách chiết khấu theo khối lượng cho đơn hàng dự án. Liên hệ trực tiếp Hotline 0932 066 699 để nhận báo giá ưu đãi cụ thể theo số lượng và yêu cầu công trình.

Tấm rỗng 10mm có cắt theo kích thước yêu cầu không?

Có. Green Roofing có xưởng cắt CNC cắt theo chiều dài yêu cầu, từ 0.5m đến 12m tùy yêu cầu. Lưu ý sau khi cắt cần xử lý đầu tấm đúng kỹ thuật (bịt nhôm đầu trên, nẹp U đầu dưới) để tránh nước ngưng tụ vào khoang rỗng.

Green Roofing có giao hàng tận nơi cho tỉnh xa không?

Có. Green Roofing có đội xe chuyên dụng giao hàng toàn quốc, đảm bảo tấm khổ lớn không trầy xước trong quá trình vận chuyển. Liên hệ Hotline để được tư vấn chi phí vận chuyển theo khu vực cụ thể.

Kết luận

Giá tấm poly rỗng 10mm chính hãng S-Polytech Hàn Quốc tại Green Roofing minh bạch ở mức 4.350.000đ/tấm (khổ 2.1m x 5.8m), đi kèm chứng nhận ISO, ASTM, UL94, KTR, SGS đầy đủ. Đây là độ dày được ưa chuộng nhất nhờ cân bằng hoàn hảo giữa khả năng cách nhiệt, độ bền và chi phí đầu tư cho mái hiên, nhà xe và nhà xưởng nhỏ.

Liên hệ ngay với Green Roofing để nhận báo giá chi tiết, chiết khấu cho đơn hàng số lượng lớn và hỗ trợ tính toán chính xác số lượng tấm cần mua cho công trình của bạn!

 

THÔNG TIN LIÊN HỆ GREEN ROOFING

Hotline / Zalo: 0932 066 699

Showroom: 93/5C Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM

Email: info@greenroofing.vn

Website: https://greenroofing.vn/

Fanpage: https://www.facebook.com/greenroofingvietnam/

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

MessengerZaloPhone