Tấm Polycarbonate rỗng ruột Exolon Multi UV (tiền thân là Makrolon Multi UV) là vật liệu chuyên dụng đáp ứng các yêu cầu khắt khe của hệ thống cô lập hành lang nóng/lạnh (Hot/Cold Aisle Containment) trong trung tâm dữ liệu (Data Center).

1.5%

Sản lượng điện toàn cầu do Data Center tiêu thụ

40%

Năng lượng Data Center dành cho hệ thống làm mát

+15%/Năm

Dự báo tăng trưởng tiêu thụ điện đến 2030

1.5%

Sản lượng điện toàn cầu do Data Center tiêu thụ

40%

Năng lượng Data Center dành cho hệ thống làm mát

+15%/Năm

Dự báo tăng trưởng tiêu thụ điện đến 2030

1.5%

Sản lượng điện toàn cầu do Data Center tiêu thụ

40%

Năng lượng Data Center dành cho hệ thống làm mát

+15%/Năm

Dự báo tăng trưởng tiêu thụ điện đến 2030

Bài toán vận hành

Vấn đề không nằm ở công suất lạnh mà ở cách luồng khí di chuyển

Khí lạnh được đưa đến server rack, hấp thụ nhiệt và trở thành khí nóng, sau đó quay về hệ thống điều hòa để xử lý. Khi khí nóng và khí lạnh trộn lẫn, hệ thống HVAC phải xử lý lượng khí lớn hơn để duy trì điều kiện nhiệt độ – tiêu tốn năng lượng cho phần việc lẽ ra không cần thiết.

1. Cold aisle: cấp khí lạnh đến phía trước server rack, hạn chế thất thoát ra khu vực không cần thiết.

2. Hot aisle: khu vực phía sau rack, nơi khí nóng được thải ra sau khi hấp thụ nhiệt.

3. Containment: vách ngăn phân tách hai vùng khí, hạn chế trao đổi nhiệt không cần thiết và hiện tượng short circuiting.

Bài toán vận hành

Vấn đề không nằm ở công suất lạnh mà ở cách luồng khí di chuyển

Khí lạnh được đưa đến server rack, hấp thụ nhiệt và trở thành khí nóng, sau đó quay về hệ thống điều hòa để xử lý. Khi khí nóng và khí lạnh trộn lẫn, hệ thống HVAC phải xử lý lượng khí lớn hơn để duy trì điều kiện nhiệt độ – tiêu tốn năng lượng cho phần việc lẽ ra không cần thiết.

1. Cold aisle: cấp khí lạnh đến phía trước server rack, hạn chế thất thoát ra khu vực không cần thiết.

2. Hot aisle: khu vực phía sau rack, nơi khí nóng được thải ra sau khi hấp thụ nhiệt.

3. Containment: vách ngăn phân tách hai vùng khí, hạn chế trao đổi nhiệt không cần thiết và hiện tượng short circuiting.

Bài toán vận hành

Vấn đề không nằm ở công suất lạnh mà ở cách luồng khí di chuyển

Khí lạnh được đưa đến server rack, hấp thụ nhiệt và trở thành khí nóng, sau đó quay về hệ thống điều hòa để xử lý. Khi khí nóng và khí lạnh trộn lẫn, hệ thống HVAC phải xử lý lượng khí lớn hơn để duy trì điều kiện nhiệt độ – tiêu tốn năng lượng cho phần việc lẽ ra không cần thiết.

1. Cold aisle: cấp khí lạnh đến phía trước server rack, hạn chế thất thoát ra khu vực không cần thiết.

2. Hot aisle: khu vực phía sau rack, nơi khí nóng được thải ra sau khi hấp thụ nhiệt.

3. Containment: vách ngăn phân tách hai vùng khí, hạn chế trao đổi nhiệt không cần thiết và hiện tượng short circuiting.

Hot aisle · Cold aisle containment

Một tấm vách – hai vùng nhiệt được kiểm soát ở cách luồng khí di chuyển

Hot Aisle
Khí nóng thải ra phía sau server rack được giữ trong khu vực kiểm soát, đưa thẳng về hệ thống điều hòa để xử lý.

Cold Aisle
Khí lạnh tập trung tại phía trước rack, đến đúng nơi thiết bị cần làm mát – không bị khí nóng quay lại làm nhiễu.

Hot aisle · Cold aisle containment

Một tấm vách – hai vùng nhiệt được kiểm soát mà ở cách luồng khí di chuyển

Hot Aisle
Khí nóng thải ra phía sau server rack được giữ trong khu vực kiểm soát, đưa thẳng về hệ thống điều hòa để xử lý.

Cold Aisle
Khí lạnh tập trung tại phía trước rack, đến đúng nơi thiết bị cần làm mát – không bị khí nóng quay lại làm nhiễu.

Hot aisle · Cold aisle containment

Một tấm vách – hai vùng nhiệt được kiểm soát mà ở cách luồng khí di chuyển

Hot Aisle
Khí nóng thải ra phía sau server rack được giữ trong khu vực kiểm soát, đưa thẳng về hệ thống điều hòa để xử lý.

Cold Aisle
Khí lạnh tập trung tại phía trước rack, đến đúng nơi thiết bị cần làm mát – không bị khí nóng quay lại làm nhiễu.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Exolon Multi UV 4W / 8-06 – Cấu trúc bốn vách

Cấu trúc bốn vách cải thiện khả năng cách nhiệt so với tấm hai vách tiêu chuẩn cùng độ dày, trong khi trọng lượng nhẹ giúp thi công hệ containment thuận tiện và giảm tải trọng hệ khung. Độ trong suốt duy trì khả năng quan sát server rack từ bên ngoài trong quá trình kiểm tra, vận hành.

Cấu trúc

Sản phẩm sở hữu cấu trúc rỗng 4 lớp vách song song tạo nên các ống không khí nhỏ bên trong.

Ưu điểm: Thiết kế này gia tăng đáng kể độ cứng cáp, khả năng chịu lực tác động (như mưa đá, gió bão), chống xé rách tốt hơn, đồng thời tạo ra hệ thống cách nhiệt đa không khí hiệu quả cao.

Tấm có tổng độ dày chuẩn 8mm.

Ứng dụng: Mức độ dày này là sự cân bằng tối ưu giữa trọng lượng và độ bền cơ học.

Khoảng cách giữa các gân/vách ngăn bên trong lòng tấm là 6mm.

Ưu điểm: Khoảng cách vách dày dặn và phân bổ đều giúp định hình cấu trúc khoang rỗng ổn định, tăng khả năng phân tán lực chịu tải và duy trì độ phẳng hoàn hảo cho bề mặt tấm khi lắp đặt trên diện tích rộng.

Mỗi mét vuông tấm có khối lượng siêu nhẹ, chỉ 1,6kg.

Ưu điểm: So với kính cường lực cùng độ dày, tấm Polycarbonate 4 vách nhẹ hơn rất nhiều. Điều này giúp giảm đáng kể áp lực lên khung xương kết cấu chịu lực, rút ngắn thời gian thi công, giảm chi phí vận chuyển và đảm bảo an toàn hơn cho công nhân trong quá trình lắp đặt trên cao.

Hệ số Ug đo lường mức độ thất thoát nhiệt qua vật liệu (chỉ số càng thấp thì khả năng cách nhiệt càng vượt trội).

Ưu điểm: Với chỉ số < 2,76 W/m²K, cấu trúc 4 vách mang lại hiệu quả cản nhiệt vượt trội hơn rõ rệt so với tấm 2 vách thông thường (chỉ đạt ~3,3 W/m²K). Nhờ đó, sản phẩm giúp giảm nhiệt độ tích tụ bên dưới mái che, tiết kiệm năng lượng tiêu thụ cho hệ thống điều hòa làm mát bên trong tòa nhà.

EN 13501 Class B-s1, d0

Sản phẩm đạt tiêu chuẩn phân loại chống cháy Châu Âu EN 13501-1 cao cấp dành cho vật liệu xây dựng, cụ thể:

  • Class B: Khả năng đóng góp cháy cực kỳ thấp (vật liệu khó bắt cháy/khó cháy lan).

  • s1 (Smoke): Lượng khói phát sinh khi tiếp xúc với lửa là rất ít và không độc hại.

  • d0 (Flaming Droplets): Không tạo ra các giọt bắn bắt lửa nhỏ giọt khi cháy, ngăn ngừa rủi ro lây lan đám cháy xuống khu vực bên dưới.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Eloxon Multi UV 4W/8-06

Cấu trúc bốn vách cải thiện khả năng cách nhiệt so với tấm hai vách tiêu chuẩn cùng độ dày, trong khi trọng lượng nhẹ giúp thi công hệ containment thuận tiện và giảm tải trọng hệ khung. Độ trong suốt duy trì khả năng quan sát server rack từ bên ngoài trong quá trình kiểm tra, vận hành.

Cấu trúc

Sản phẩm sở hữu cấu trúc rỗng 4 lớp vách song song tạo nên các ống không khí nhỏ bên trong.

Ưu điểm: Thiết kế này gia tăng đáng kể độ cứng cáp, khả năng chịu lực tác động (như mưa đá, gió bão), chống xé rách tốt hơn, đồng thời tạo ra hệ thống cách nhiệt đa không khí hiệu quả cao.

Tấm có tổng độ dày chuẩn 8mm.

Ứng dụng: Mức độ dày này là sự cân bằng tối ưu giữa trọng lượng và độ bền cơ học.

Khoảng cách giữa các gân/vách ngăn bên trong lòng tấm là 6mm.

Ưu điểm: Khoảng cách vách dày dặn và phân bổ đều giúp định hình cấu trúc khoang rỗng ổn định, tăng khả năng phân tán lực chịu tải và duy trì độ phẳng hoàn hảo cho bề mặt tấm khi lắp đặt trên diện tích rộng.

Mỗi mét vuông tấm có khối lượng siêu nhẹ, chỉ 1,6kg.

Ưu điểm: So với kính cường lực cùng độ dày, tấm Polycarbonate 4 vách nhẹ hơn rất nhiều. Điều này giúp giảm đáng kể áp lực lên khung xương kết cấu chịu lực, rút ngắn thời gian thi công, giảm chi phí vận chuyển và đảm bảo an toàn hơn cho công nhân trong quá trình lắp đặt trên cao.

Hệ số Ug đo lường mức độ thất thoát nhiệt qua vật liệu (chỉ số càng thấp thì khả năng cách nhiệt càng vượt trội).

Ưu điểm: Với chỉ số < 2,76 W/m²K, cấu trúc 4 vách mang lại hiệu quả cản nhiệt vượt trội hơn rõ rệt so với tấm 2 vách thông thường (chỉ đạt ~3,3 W/m²K). Nhờ đó, sản phẩm giúp giảm nhiệt độ tích tụ bên dưới mái che, tiết kiệm năng lượng tiêu thụ cho hệ thống điều hòa làm mát bên trong tòa nhà.

EN 13501 Class B-s1, d0

Sản phẩm đạt tiêu chuẩn phân loại chống cháy Châu Âu EN 13501-1 cao cấp dành cho vật liệu xây dựng, cụ thể:

  • Class B: Khả năng đóng góp cháy cực kỳ thấp (vật liệu khó bắt cháy/khó cháy lan).

  • s1 (Smoke): Lượng khói phát sinh khi tiếp xúc với lửa là rất ít và không độc hại.

  • d0 (Flaming Droplets): Không tạo ra các giọt bắn bắt lửa nhỏ giọt khi cháy, ngăn ngừa rủi ro lây lan đám cháy xuống khu vực bên dưới.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Exolon Multi UV 4W / 8-06 – Cấu trúc bốn vách

Cấu trúc bốn vách cải thiện khả năng cách nhiệt so với tấm hai vách tiêu chuẩn cùng độ dày, trong khi trọng lượng nhẹ giúp thi công hệ containment thuận tiện và giảm tải trọng hệ khung. Độ trong suốt duy trì khả năng quan sát server rack từ bên ngoài trong quá trình kiểm tra, vận hành.

Cấu trúc

Sản phẩm sở hữu cấu trúc rỗng 4 lớp vách song song tạo nên các ống không khí nhỏ bên trong.

Ưu điểm: Thiết kế này gia tăng đáng kể độ cứng cáp, khả năng chịu lực tác động (như mưa đá, gió bão), chống xé rách tốt hơn, đồng thời tạo ra hệ thống cách nhiệt đa không khí hiệu quả cao.

Tấm có tổng độ dày chuẩn 8mm.

Ứng dụng: Mức độ dày này là sự cân bằng tối ưu giữa trọng lượng và độ bền cơ học.

Khoảng cách giữa các gân/vách ngăn bên trong lòng tấm là 6mm.

Ưu điểm: Khoảng cách vách dày dặn và phân bổ đều giúp định hình cấu trúc khoang rỗng ổn định, tăng khả năng phân tán lực chịu tải và duy trì độ phẳng hoàn hảo cho bề mặt tấm khi lắp đặt trên diện tích rộng.

Mỗi mét vuông tấm có khối lượng siêu nhẹ, chỉ 1,6kg.

Ưu điểm: So với kính cường lực cùng độ dày, tấm Polycarbonate 4 vách nhẹ hơn rất nhiều. Điều này giúp giảm đáng kể áp lực lên khung xương kết cấu chịu lực, rút ngắn thời gian thi công, giảm chi phí vận chuyển và đảm bảo an toàn hơn cho công nhân trong quá trình lắp đặt trên cao.

Hệ số Ug đo lường mức độ thất thoát nhiệt qua vật liệu (chỉ số càng thấp thì khả năng cách nhiệt càng vượt trội).

Ưu điểm: Với chỉ số < 2,76 W/m²K, cấu trúc 4 vách mang lại hiệu quả cản nhiệt vượt trội hơn rõ rệt so với tấm 2 vách thông thường (chỉ đạt ~3,3 W/m²K). Nhờ đó, sản phẩm giúp giảm nhiệt độ tích tụ bên dưới mái che, tiết kiệm năng lượng tiêu thụ cho hệ thống điều hòa làm mát bên trong tòa nhà.

EN 13501 Class B-s1, d0

Sản phẩm đạt tiêu chuẩn phân loại chống cháy Châu Âu EN 13501-1 cao cấp dành cho vật liệu xây dựng, cụ thể:

  • Class B: Khả năng đóng góp cháy cực kỳ thấp (vật liệu khó bắt cháy/khó cháy lan).

  • s1 (Smoke): Lượng khói phát sinh khi tiếp xúc với lửa là rất ít và không độc hại.

  • d0 (Flaming Droplets): Không tạo ra các giọt bắn bắt lửa nhỏ giọt khi cháy, ngăn ngừa rủi ro lây lan đám cháy xuống khu vực bên dưới.

Hiệu quả của giải pháp

Những con số kỹ sư HVAC quan tâm

25%

Mức giảm năng lượng làm mát tiềm năng khi cải thiện việc ngăn cách khí nóng và khí lạnh

15%

Cải thiện khả năng cách nhiệt so với tấm hai vách 8mm tiêu chuẩn

89%

Tỷ lệ nội dung bền vững được phân bổ của ECOplus theo mass balance ISCC PLUS

Các con số là mức tham chiếu của giải pháp. Hiệu quả thực tế phụ thuộc thiết kế HVAC, cấu hình containment và điều kiện vận hành của từng Data Center.

Hiệu quả của giải pháp

Những con số kỹ sư HVAC quan tâm

25%

Mức giảm năng lượng làm mát tiềm năng theo tiêu chuẩn quốc tế 

15%

Cải thiện khả năng cách nhiệt so với tấm tiêu chuẩn

89%

ECOplus phân bổ bền vững qua cơ chế cân bằng khối lượng (ISCC PLUS)

Các con số là mức tham chiếu của giải pháp. Hiệu quả thực tế phụ thuộc thiết kế HVAC, cấu hình containment và điều kiện vận hành của từng Data Center.

Hiệu quả của giải pháp

Những con số kỹ sư HVAC quan tâm

25%

Mức giảm năng lượng làm mát tiềm năng theo tiêu chuẩn quốc tế 

15%

Cải thiện khả năng cách nhiệt so với tấm tiêu chuẩn

89%

ECOplus phân bổ bền vững qua cơ chế cân bằng khối lượng (ISCC PLUS)

Các con số là mức tham chiếu của giải pháp. Hiệu quả thực tế phụ thuộc thiết kế HVAC, cấu hình containment và điều kiện vận hành của từng Data Center.

Hồ sơ chứng nhận

Cơ sở kỹ thuật cho việc đánh giá toàn hệ thống

Hồ sơ chứng nhận

Cơ sở kỹ thuật cho việc đánh giá hệ thống

Hồ sơ chứng nhận

Cơ sở kỹ thuật cho việc đánh giá toàn hệ thống

Sustainability · ESG

ECOplus: Hiệu năng kỹ thuật giữ nguyên, mục tiêu xanh được cộng thêm mà ở cách luồng khí di chuyển

Bên cạnh dòng tiêu chuẩn, hệ sinh thái Exolon có ECOplus với tỷ lệ nội dung bền vững được phân bổ lên đến 89% theo hệ thống mass balance của ISCC PLUS – phù hợp các dự án Data Center có yêu cầu ESG hoặc mục tiêu giảm tác động môi trường trong chuỗi cung ứng.

Tài liệu Exolon xác nhận ECOplus có đặc tính sản phẩm giống với dòng tiêu chuẩn tương ứng – không đánh đổi thông số kỹ thuật để đạt mục tiêu bền vững.

  • Nguyên liệu bền vững – phân bổ theo mass balance ISCC PLUS
  • Tấm Exolon ECOplus – đặc tính giống dòng tiêu chuẩn
  • Hệ containment Data Center – cách nhiệt, nhẹ, cứng vững
  • Hồ sơ công trình xanh – hỗ trợ mục tiêu ESG của dự án
Sustainability · ESG

ECOplus: Hiệu năng kỹ thuật giữ nguyên, mục tiêu xanh được cộng thêm mà ở cách luồng khí di chuyển

Bên cạnh dòng tiêu chuẩn, hệ sinh thái Exolon có ECOplus với tỷ lệ nội dung bền vững được phân bổ lên đến 89% theo hệ thống mass balance của ISCC PLUS – phù hợp các dự án Data Center có yêu cầu ESG hoặc mục tiêu giảm tác động môi trường trong chuỗi cung ứng.

Tài liệu Exolon xác nhận ECOplus có đặc tính sản phẩm giống với dòng tiêu chuẩn tương ứng – không đánh đổi thông số kỹ thuật để đạt mục tiêu bền vững.

  • Nguyên liệu bền vững – phân bổ theo mass balance ISCC PLUS
  • Tấm Exolon ECOplus – đặc tính giống dòng tiêu chuẩn
  • Hệ containment Data Center – cách nhiệt, nhẹ, cứng vững
  • Hồ sơ công trình xanh – hỗ trợ mục tiêu ESG của dự án
Sustainability · ESG

ECOplus: Hiệu năng kỹ thuật giữ nguyên, mục tiêu xanh được cộng thêm mà ở cách luồng khí di chuyển

Bên cạnh dòng tiêu chuẩn, hệ sinh thái Exolon có ECOplus với tỷ lệ nội dung bền vững được phân bổ lên đến 89% theo hệ thống mass balance của ISCC PLUS – phù hợp các dự án Data Center có yêu cầu ESG hoặc mục tiêu giảm tác động môi trường trong chuỗi cung ứng.

Tài liệu Exolon xác nhận ECOplus có đặc tính sản phẩm giống với dòng tiêu chuẩn tương ứng – không đánh đổi thông số kỹ thuật để đạt mục tiêu bền vững.

  • Nguyên liệu bền vững – phân bổ theo mass balance ISCC PLUS
  • Tấm Exolon ECOplus – đặc tính giống dòng tiêu chuẩn
  • Hệ containment Data Center – cách nhiệt, nhẹ, cứng vững
  • Hồ sơ công trình xanh – hỗ trợ mục tiêu ESG của dự án
Ứng dụng trong Data Center

Một vật liệu – nhiều cấu hình containment

Vách ngăn Hot Aisle

Giữ luồng khí nóng trong khu vực được kiểm soát, hạn chế ảnh hưởng đến luồng khí lạnh cấp cho rack.

Vách ngăn Cold Aisle

Tạo vùng phân tách giữ khí lạnh tập trung tại khu vực phía trước server rack.                                                                                                    

Hot–Cold Aisle Containment

Ứng dụng trọng tâm: Phân tách vùng khí, giảm chập điện và tối ưu hiệu quả HVAC.                              

Vách và trần phân vùng

Cấu hình cần kết hợp cách nhiệt, trọng lượng nhẹ, khả năng quan sát không gian.               

Ứng dụng trong Data Center

Một vật liệu – nhiều cấu hình containment

Vách ngăn Hot Aisle

Giữ luồng khí nóng trong khu vực được kiểm soát, hạn chế ảnh hưởng đến luồng khí lạnh cấp cho rack.

Vách ngăn Cold Aisle

Tạo vùng phân tách giữ khí lạnh tập trung tại khu vực phía trước server rack. 

Hot–Cold Aisle Containment

Ứng dụng trọng tâm: Phân tách vùng khí, giảm chập điện và tối ưu hiệu quả HVAC.

Vách và trần phân vùng

Cấu hình cần kết hợp cách nhiệt, trọng lượng nhẹ, khả năng quan sát không gian. 

Ứng dụng trong Data Center

Một vật liệu – nhiều cấu hình containment

Vách ngăn Hot Aisle

Giữ luồng khí nóng trong khu vực được kiểm soát, hạn chế ảnh hưởng đến luồng khí lạnh cấp cho rack.

Vách ngăn Cold Aisle

Tạo vùng phân tách giữ khí lạnh tập trung tại khu vực phía trước server rack. 

Hot–Cold Aisle Containment

Ứng dụng trọng tâm: Phân tách vùng khí, giảm chập điện và tối ưu hiệu quả HVAC.

Vách và trần phân vùng

Cấu hình cần kết hợp cách nhiệt, trọng lượng nhẹ, khả năng quan sát không gian.