Giá Tấm Poly Rỗng 16mm 2026: Bảng Giá Dự Án Và Giải Pháp Tốt Nhất Cho Nhà Xưởng

du-an-tam-polycarbonat-rong3

Giá tấm poly rỗng 16mm là thông tin quan trọng với các chủ đầu tư nhà xưởng công nghiệp và nhà thầu lớn đang tìm giải pháp lấy sáng cách nhiệt vượt trội cho mái nhịp rộng. Đây là phân khúc tấm polycarbonate rỗng đa lớp cao cấp, với khả năng giảm nhiệt 30-50% so với tấm rỗng 2 lớp thông thường. Bài viết này cung cấp bảng giá minh bạch theo từng phiên bản kết cấu tại Green Roofing, giải thích giá trị kỹ thuật của độ dày 16mm và hướng dẫn tính chi phí cho công trình quy mô lớn. Liên hệ ngay để nhận tư vấn và báo giá ưu đãi cho đơn hàng dự án!

Tấm poly rỗng 16mm là gì? Vì sao là phân khúc cao cấp cho nhà xưởng công nghiệp?

Tấm poly rỗng 16mm là dòng tấm polycarbonate rỗng kết cấu đa lớp (3 lớp hoặc 7 lớp), sản xuất tại nhà máy S-Polytech Hàn Quốc. Khác với các dòng độ dày khác, riêng phân khúc 16mm tại Green Roofing có 3 phiên bản kết cấu khác nhau, mỗi phiên bản có khổ rộng và hiệu năng riêng biệt, phù hợp với từng loại công trình cụ thể.

3 phiên bản kết cấu 16mm cần phân biệt rõ

  • 3 lớp (khổ 2.1m x 5.8m): Kết cấu tiêu chuẩn, khổ rộng nhất trong nhóm 16mm, tối ưu số mối nối cho nhà xưởng nhịp rộng
  • 3 và 7 lớp Opal/Clear (khổ 1m x 5.8m): Kết hợp 2 kiểu kết cấu trong cùng dòng sản phẩm, cân bằng giữa cách nhiệt và truyền sáng
  • 7 lớp Clear (khổ 1.215m x 5.8m): Kết cấu nhiều lớp nhất, cách nhiệt vượt trội nhất trong nhóm, phù hợp công trình yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt

Vì sao 16mm là phân khúc cao cấp?

Với cấu trúc đa lớp tạo nhiều khoang khí hơn so với tấm 2 lớp thông thường (6mm, 10mm), tấm rỗng 16mm giảm nhiệt 30-50% và chịu lực gió bão tốt hơn cho mái nhịp rộng, đây là lý do các chủ đầu tư nhà xưởng công nghiệp ưu tiên chọn dòng này dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn.

>> Xem thêm: Kích thước tấm polycarbonate rỗng đầy đủ tại Green Roofing

Bảng giá tấm poly rỗng 16mm tại Green Roofing cập nhật 2026 

Loại kết cấu Mô tả Khổ rộng x dài Giá/m²
3 lớp Tấm rỗng 3 lớp, 16mm, nhiều màu 2.1m x 5.8m Từ 540.394 VNĐ/m²
3 & 7 lớp Opal/Clear Tấm rỗng 3 và 7 lớp, 16mm 1m x 5.8m Từ 615.517 VNĐ/m²
7 lớp Clear Tấm rỗng 7 lớp, 16mm, màu Clear 1.215m x 5.8m Từ 581.141 VNĐ/m²

Bảng giá tấm poly rỗng khác tại Green Roofing cập nhật 2026 

Sản phẩm Mô tả Kích thước ĐVT Đơn giá lẻ Giá/m²
Tấm rỗng 2 lớp, 6mm, nhiều màu 2.1m x 5.8m từ 2.500.000 VNĐ/tấm từ 245.000 VNĐ
Tấm rỗng 2 lớp, 10mm, nhiều màu 2.1m x 5.8m từ 4.000.000 VNĐ/tấm từ 357.000 VNĐ
Tấm rỗng 7 lớp, 40mm, nhiều màu 0.5m x 4m từ 2.000.000 VNĐ/m² từ 2.000.000 VNĐ/m²

Lưu ý: Đây là giá áp dụng cho đơn hàng dự án/số lượng lớn, chưa bao gồm VAT. Giá có thể thay đổi theo khối lượng đơn hàng, biến động tỷ giá và thời điểm đặt hàng. Liên hệ Hotline để nhận báo giá chính xác và chính sách chiết khấu cho dự án cụ thể.

Phân biệt 3 phiên bản tấm rỗng poly 16mm: Kết cấu nào phù hợp công trình nào?

Để tránh chọn nhầm phiên bản kết cấu, đây là bảng so sánh trực quan giữa 3 dòng tấm poly rỗng 16mm: 

Tiêu chí 3 lớp (khổ 2.1m) 3&7 lớp Opal/Clear (khổ 1m) 7 lớp Clear (khổ 1.215m)
Khổ rộng Lớn nhất (2.1m) Trung bình (1m) Trung bình (1.215m)
Số mối nối cho nhịp rộng Ít nhất Nhiều hơn Nhiều hơn
Khả năng cách nhiệt Tốt Rất tốt Vượt trội nhất
Độ truyền sáng Cao hơn Cân bằng Thấp hơn (cách nhiệt ưu tiên)
Giá  Từ 540.394đ/m² Từ 615.517đ/m² Từ 581.141đ/m²
Phù hợp nhất Nhà xưởng nhịp rộng Công trình cần cân bằng Kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt

Khuyến nghị chọn lựa: Với nhà xưởng nhịp rộng cần tối ưu số mối nối, ưu tiên 3 lớp khổ 2.1m. Với công trình cần kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt (kho lạnh, nhà kính công nghệ cao), ưu tiên 7 lớp Clear dù khổ hẹp hơn, cần nhiều mối nối hơn.

>> Xem thêm: Bảng tra khoảng cách xà gồ theo từng dòng tấm rỗng tại Green Roofing

Giá trị vượt trội của độ dày 16mm so với tấm rỗng 2 lớp thông thường

Khả năng cách nhiệt vượt trội

Với cấu trúc 3-7 lớp tạo nhiều khoang khí cách nhiệt, tấm rỗng 16mm giảm nhiệt 30-50% so với tấm rỗng 2 lớp 6mm/10mm thông thường. Đây là yếu tố quyết định với nhà xưởng có khu vực sản xuất sinh nhiệt hoặc cần kiểm soát nhiệt độ ổn định.

Chịu lực gió bão tốt hơn cho mái nhịp rộng

Kết cấu đa lớp giúp tấm 16mm chịu tải trọng gió tốt hơn đáng kể so với tấm 2 lớp, đặc biệt quan trọng cho nhà xưởng công nghiệp có nhịp mái rộng tại khu vực thường xuyên có gió bão.

Tiết kiệm chi phí điện năng dài hạn

Khả năng cách nhiệt tốt giúp giảm tải cho hệ thống điều hòa hoặc quạt công nghiệp bên trong nhà xưởng, tiết kiệm đáng kể chi phí điện năng vận hành trong dài hạn, một yếu tố quan trọng khi tính toán ROI cho dự án quy mô lớn.

Độ bền và tuổi thọ cao hơn

Kết cấu chịu lực tốt hơn giúp tấm 16mm ít bị võng theo thời gian, đặc biệt quan trọng với mái nhịp rộng phải chịu tải trọng nước mưa và gió liên tục.

Hướng dẫn tính chi phí tấm poly rỗng 16mm cho nhà xưởng quy mô lớn

Công thức tính chi phí

Tổng chi phí = Diện tích mái cần lắp × Giá theo phiên bản chọn × Hệ số hao hụt 1.05-1.08

Ví dụ 1: Nhà xưởng 500m² dùng tấm rỗng 3 lớp 16mm khổ 2.1m

Diện tích: 500m². Giá: Từ 540.394đ/m²

Chi phí lý thuyết: 500 × 540.394 = 270.197.000đ

Cộng 6% hao hụt: 270.197.000 × 1.06 ≈ 286.408.000đ

Lưu ý: Với khổ 2.1m rộng nhất trong nhóm 16mm, nhà xưởng nhịp rộng sẽ tối ưu được số mối nối, giảm chi phí nẹp nhôm và công thi công so với khổ hẹp hơn.

Ví dụ 2: Nhà xưởng 1.000m² dùng tấm rỗng 7 lớp Clear (khổ 1.215m)

Diện tích: 1.000m². Giá: Từ 581.141đ/m²

Chi phí lý thuyết: 1.000 × 581.141 = 581.141.000đ

Cộng 8% hao hụt (khổ hẹp hơn, nhiều mối nối hơn): 581.141.000 × 1.08 ≈ 627.632.000đ

Lưu ý: Với đơn hàng quy mô lớn như 2 ví dụ trên, liên hệ trực tiếp Green Roofing để nhận chính sách chiết khấu dự án, có thể tối ưu thêm chi phí đáng kể so với mức giá tham khảo trên.

Ứng dụng thực tế của tấm poly rỗng 16mm trong công trình công nghiệp

Mái nhà xưởng công nghiệp nhịp rộng cần cách nhiệt cao

Với khổ 2.1m của phiên bản 3 lớp, đây là lựa chọn tối ưu cho nhà xưởng có nhịp mái rộng, vừa giảm số mối nối vừa đảm bảo khả năng cách nhiệt vượt trội so với tấm 2 lớp thông thường.

Nhà kính nông nghiệp công nghệ cao

Yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt để tối ưu năng suất cây trồng, phiên bản 7 lớp Clear với khả năng cách nhiệt vượt trội nhất là lựa chọn phù hợp dù khổ hẹp hơn.

Trung tâm thương mại, showroom cần thẩm mỹ kết hợp cách nhiệt

Phiên bản 3&7 lớp Opal/Clear cân bằng giữa truyền sáng và cách nhiệt, phù hợp không gian thương mại cần ánh sáng tự nhiên đẹp mắt mà vẫn đảm bảo nhiệt độ ổn định bên trong.

Mái che khu vực sản xuất có máy móc sinh nhiệt

Với khu vực sản xuất có máy móc công nghiệp sinh nhiệt cao, khả năng cách nhiệt vượt trội của tấm 16mm giúp giảm nhiệt độ môi trường làm việc, cải thiện điều kiện cho công nhân và bảo vệ thiết bị.

Khoảng cách xà gồ và lưu ý kỹ thuật khi thi công tấm rỗng 16mm

  • Khoảng cách xà gồ khuyến nghị: 900-1.200mm cho mái dốc ≥5°, 700-900mm cho mái phẳng dưới 5°
  • Bán kính uốn cong lạnh tối thiểu: R = 2.800mm, phù hợp tạo hình mái vòm nhịp lớn nếu cần
  • Xử lý đầu tấm sau khi cắt: Đầu trên dán băng keo nhôm bịt kín, đầu dưới lắp nẹp U có lỗ thoát nước, không bịt kín hoàn toàn cả 2 đầu
  • Với nhịp rộng: Cần tính toán kỹ khung thép đỡ (xà gồ thép hộp 75x75mm hoặc lớn hơn) để tránh võng giữa nhịp, đặc biệt quan trọng với khổ 2.1m
  • Tư vấn kết cấu khung: Với nhà xưởng quy mô lớn, nên có kỹ sư tính toán tải trọng khung thép trước khi thi công để đảm bảo an toàn lâu dài

FAQ: Giải đáp thắc mắc về giá tấm poly rỗng 16mm

Giá tấm poly rỗng 16mm tính theo m² hay theo tấm?

Với đơn hàng dự án/số lượng lớn, Green Roofing áp dụng giá tính theo m² (Từ 540.394 đến 615.517 VNĐ/m² tùy phiên bản kết cấu). Cách tính theo m² giúp dễ dự toán cho các công trình diện tích lớn và linh hoạt theo nhu cầu cắt ghép thực tế.

Nên chọn khổ 2.1m hay khổ 1m/1.215m cho nhà xưởng?

Với nhà xưởng nhịp rộng, khổ 2.1m (phiên bản 3 lớp) là lựa chọn tối ưu vì giảm số mối nối, tiết kiệm chi phí nẹp nhôm và công thi công. Chỉ chọn khổ 1m hoặc 1.215m khi công trình yêu cầu khả năng cách nhiệt vượt trội của kết cấu 7 lớp.

Đơn hàng bao nhiêu m² thì được áp dụng giá dự án?

Giá ưu đãi là chính sách giá dành cho đơn hàng dự án/số lượng lớn. Liên hệ trực tiếp Hotline 0932 066 699 để được tư vấn ngưỡng số lượng cụ thể áp dụng và nhận báo giá chính xác theo diện tích công trình của bạn.

Tấm rỗng 16mm có cách nhiệt tốt hơn tấm 10mm bao nhiêu?

Với cấu trúc đa lớp tạo nhiều khoang khí hơn, tấm rỗng 16mm giảm nhiệt 30-50% so với tấm rỗng 2 lớp 10mm thông thường. Mức độ cải thiện cụ thể tùy thuộc vào phiên bản kết cấu (3 lớp, hoặc 7 lớp) và điều kiện môi trường thực tế của công trình.

Green Roofing có hỗ trợ tư vấn thiết kế khung xà gồ cho nhà xưởng lớn không?

Có. Green Roofing có đội ngũ kỹ sư hỗ trợ tư vấn phương án kết cấu khung thép, tính toán khoảng cách xà gồ phù hợp với từng phiên bản tấm rỗng 16mm và quy mô công trình. Liên hệ Hotline để được khảo sát và tư vấn miễn phí cho dự án của bạn.

Kết luận

Giá tấm poly rỗng 16mm tại Green Roofing minh bạch theo 3 phiên bản kết cấu: 3 lớp (Từ 540.394đ/m²), 3&7 lớp Opal/Clear (Từ 615.517đ/m²) và 7 lớp Clear (Từ 581.141đ/m²), áp dụng giá m² cho đơn hàng dự án. Đây là phân khúc cao cấp mang lại giá trị cách nhiệt vượt trội 30-50% so với tấm 2 lớp thông thường, phù hợp cho nhà xưởng công nghiệp nhịp rộng và công trình yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt.

Liên hệ ngay với Green Roofing để được tư vấn chọn đúng phiên bản kết cấu phù hợp với công trình, nhận báo giá chiết khấu cho đơn hàng dự án và hỗ trợ thiết kế khung xà gồ chuyên nghiệp!

 

THÔNG TIN LIÊN HỆ GREEN ROOFING

Hotline / Zalo: 0932 066 699

Showroom: 93/5C Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM

Email: info@greenroofing.vn

Website: https://greenroofing.vn/

Fanpage: https://www.facebook.com/greenroofingvietnam/

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

MessengerZaloPhone