Giá tấm nhựa thông minh đặc phụ thuộc chủ yếu vào độ dày, khổ tấm và dòng sản phẩm. Tấm nhựa thông minh đặc là tấm polycarbonate dạng phẳng, ruột đặc, trong suốt hoặc có màu, thường dùng lợp mái hiên, giếng trời và che cửa sổ. Bài viết này có bảng giá lẻ theo từng độ dày từ 2mm đến 10mm, cách quy đổi sang m² và ví dụ dự toán mái hiên 20 m². Cùng Green Roofing tính nhanh chi phí, rồi nhắn Zalo 0932 066 699 để nhận báo giá chính xác cho công trình của bạn.
Giá tấm nhựa thông minh đặc theo độ dày và cách quy đổi ra m²
Muốn biết tiền tấm cho một mái, bạn lấy giá nguyên tấm chia cho diện tích tấm (khổ 1,22m x 2,44m là khoảng 2,98 m²), rồi nhân với diện tích mái cộng thêm phần hao hụt khi cắt. Các bảng dưới đây lấy từ bảng giá lẻ Green Roofing áp dụng từ 01/04/2026 cho đến khi có thông báo mới. Bảng chưa ghi rõ đã gồm VAT hay chưa, nên bạn hỏi lại khi nhận báo giá chính thức.

Bảng giá tấm đặc phẳng khổ 1,22m x 2,44m
Đây là khổ tấm đặc phổ biến nhất, màu trong suốt, bán theo tấm nguyên. Độ dày càng tăng thì giá tăng nhanh hơn mức bạn nghĩ, nên chọn đúng độ dày ngay từ đầu giúp tiết kiệm đáng kể.
| Độ dày | Quy cách | Chỉ từ (đồng/tấm) |
| 2mm | 1,22m x 2,44m | 1.350.000 |
| 3mm | 1,22m x 2,44m | 1.950.000 |
| 5mm | 1,22m x 2,44m | 3.390.000 |
| 6mm | 1,22m x 2,44m | 4.080.000 |
| 8mm | 1,22m x 2,44m | 5.460.000 |
| 10mm | 1,22m x 2,44m | 6.800.000 |
Giá tấm đặc quy đổi theo m²
Để so sánh với các nơi báo giá theo m², bạn chia giá tấm cho 2,9768 m². Con số dưới đây do Green Roofing tự quy đổi từ bảng trên và làm tròn đến nghìn đồng, nên chỉ dùng để tham khảo khi dự toán.
| Độ dày | Chỉ từ (đồng/m², quy đổi) |
| 2mm | 454.000 |
| 3mm | 655.000 |
| 5mm | 1.139.000 |
| 6mm | 1.371.000 |
| 8mm | 1.834.000 |
| 10mm | 2.284.000 |
Nhìn bảng quy đổi, tấm 5mm đắt gấp khoảng 1,7 lần tấm 3mm, còn tấm 10mm đắt gấp khoảng 3,5 lần. Vì vậy chỉ nên tăng độ dày khi nhịp xà gồ hoặc vị trí lắp đặt thật sự cần.
Giá tấm đặc dạng cuộn tính theo m²
Tấm đặc dạng cuộn bán theo m² cắt lẻ, phù hợp mái hiên dài hoặc mái vòm vì ít mối nối. Cuộn có khổ rộng 1,22m, 1,52m hoặc 2m, chiều dài 20m hoặc 30m tùy loại. Khách mua nguyên cuộn được giảm 5% theo bảng giá lẻ.
| Loại tấm cuộn | Màu | Chỉ từ (đồng/m²) |
| Tấm đặc 3mm | Nhiều màu | 680.000 |
| Tấm đặc 4,5mm | Nhiều màu | 1.025.000 |
| Tấm đặc Heatcut 3mm (mã HGH80) | Xám | 795.000 |
| Tấm đặc Heatcut 4,5mm | Xanh khói | 1.200.000 |
Dòng Heatcut có thêm khả năng cách nhiệt, theo mô tả trong bảng giá thì loại 4,5mm xanh khói giảm khoảng 6 đến 8 độ C so với tấm thường. Số liệu này là mô tả của bảng giá, cần xác nhận lại với kỹ thuật theo điều kiện công trình.
Giá tấm đặc sản xuất tại Việt Nam
Ngoài dòng nhập khẩu, Green Roofing còn báo giá tấm đặc sản xuất trong nước theo m² với hai dòng PolyVista và UltraLite. PolyVista có các màu trắng trong, xanh hồ, trà, một số độ dày có thêm xám khói. UltraLite có trắng trong, xanh hồ, trà và trắng đục ở một số độ dày. Khổ tấm 1,22m, 1,52m, 1,82m hoặc 2,1m. Cắt lẻ theo khổ sẽ cộng thêm một khoản phụ thu nhỏ trên mỗi m².
| Dòng sản phẩm | Độ dày (ly đủ) | Chỉ từ (đồng/m²) |
| UltraLite | 2,1mm | 189.000 |
| UltraLite | 3,2mm | 326.000 |
| UltraLite | 4,1mm | 429.000 |
| PolyVista | 3mm | 368.000 |
| PolyVista | 4mm | 486.000 |
| PolyVista | 5mm | 605.000 |
| PolyVista | 6mm | 725.000 |
| PolyVista | 8mm | 1.065.000 |
| PolyVista | 10mm | 1.295.000 |
Bảng này cũng chưa ghi rõ VAT. Mức giá giữa các dòng khác nhau khá xa vì khác dòng sản phẩm, xuất xứ và lớp bảo vệ bề mặt, nên bạn nhờ Green Roofing tư vấn dòng hợp ngân sách trước khi đặt hàng.
>> Xem thêm: Giá tấm nhựa sóng lấy sáng polycarbonate theo số sóng 2026
Ví dụ tính chi phí tấm cho mái hiên 20 m²
Giả sử bạn lợp mái hiên 20 m². Cộng khoảng 10% hao hụt khi cắt và chồng mép, diện tích cần lấy là 22 m². Chia cho 2,9768 m² mỗi tấm được khoảng 7,4, làm tròn lên thành 8 tấm. Hao hụt 10% là số tham khảo, mái nhiều góc cắt có thể cần nhiều hơn.
| Phương án | Số tấm 1,22m x 2,44m | Chỉ từ (tổng tiền tấm, đồng) |
| Tấm đặc 3mm | 8 | 15.600.000 |
| Tấm đặc 5mm | 8 | 27.120.000 |
Con số trên chỉ gồm tiền tấm. Khung thép, nẹp, vít, keo silicone và nhân công được tính riêng trong dự toán.
Chọn độ dày tấm nhựa thông minh đặc theo từng hạng mục
Hạng mục càng nhỏ và nhịp xà gồ càng ngắn thì bạn càng có thể chọn tấm mỏng để tiết kiệm. Dưới đây là gợi ý dựa trên kinh nghiệm tư vấn, độ dày cuối cùng cần kỹ thuật xác nhận theo khoảng cách xà gồ thực tế.
Tấm đặc 2mm và 3mm cho hiên nhà, cửa sổ, vách che
Hai độ dày này phù hợp mái hiên nhỏ, mái che cửa sổ, hộc kỹ thuật và vách che gió. Tấm nhựa thông minh đặc 3mm là lựa chọn cân bằng giữa giá và độ cứng cho nhà phố, vì tấm vẫn dễ cắt, dễ uốn nguội mà không quá đắt. Nếu nhịp xà gồ dài, bạn nên cân nhắc lên 4,5mm hoặc 5mm.
Tấm đặc 4,5mm và 5mm cho mái che nhịp rộng hơn
Tấm nhựa thông minh đặc 5mm cứng hơn rõ rệt, ít bị võng giữa hai xà gồ, nên thường được chọn cho mái sân thượng, giếng trời và mái che xe. Đổi lại giá m² cao hơn tấm 3mm khá nhiều, như bảng quy đổi ở trên. Với mái rộng, bạn có thể giữ độ dày vừa phải và rút ngắn khoảng cách xà gồ để giảm chi phí.
Tấm đặc 6mm đến 10mm cho vị trí cần chịu lực
Từ 6mm trở lên, tấm đặc phù hợp những nơi người đi lại gần, mái có nguy cơ va đập hoặc vách bảo vệ. Một số đơn vị khuyên chọn từ 6mm cho mái ngoài trời, và đó là hướng an toàn nếu bạn muốn tấm cứng và bền. Tuy nhiên chi phí tăng lên đáng kể, nên hãy tính cùng khoảng cách xà gồ trước khi chốt.
Vì sao giá tấm nhựa thông minh đặc mỗi nơi một khác và cách phân biệt hàng tốt
Giá chênh nhau chủ yếu do độ dày thực của tấm, lớp chống UV, nguồn gốc hạt nhựa, khổ tấm và cách mỗi nơi báo giá. Hai tấm cùng ghi 3mm vẫn có thể rất khác nhau về chất lượng, nên bạn cần hỏi kỹ bốn điểm dưới đây.
Độ ly đủ, dung sai và trọng lượng tấm
Độ ly đủ nghĩa là tấm đạt đúng độ dày ghi trên báo giá. Có nơi bán tấm ghi 3mm nhưng đo thực tế chỉ 2,6mm đến 2,8mm, nên giá rẻ hơn thấy rõ. Bạn nên yêu cầu báo giá ghi rõ độ dày thực và dung sai, đồng thời dùng thước kẹp đo ở mép tấm khi nhận hàng. Tấm mỏng hơn mức ghi cũng nhẹ hơn, nên trọng lượng là dấu hiệu phụ để đối chiếu.
Lớp chống UV, hạt nhựa và xuất xứ
Lớp chống UV bảo vệ bề mặt khỏi nắng, giúp tấm khó ngả vàng khi dùng ngoài trời. Bảng giá lẻ của Green Roofing có cả dòng đặc phẳng có UV và dòng GFN không UV. Dòng không UV rẻ hơn khoảng 15 đến 17%, nhưng chỉ nên cân nhắc cho vị trí không phơi nắng trực tiếp, và bạn cần xác nhận với kỹ thuật trước khi dùng.
| Độ dày | Dòng có UV, Chỉ từ (đồng/tấm) | Dòng GFN không UV, Chỉ từ (đồng/tấm) |
| 6mm | 4.080.000 | 3.450.000 |
| 8mm | 5.460.000 | 4.550.000 |
| 10mm | 6.800.000 | 5.650.000 |
Hạt nhựa nguyên sinh và xuất xứ cũng ảnh hưởng đến giá. Bạn nên hỏi rõ nhà cung cấp về nguồn gốc và xin giấy tờ CO, CQ của lô hàng.
Khổ tấm, phí cắt lẻ và màu sắc
Cùng một độ dày, tấm khổ nguyên thường rẻ hơn tấm cắt lẻ vì phát sinh phụ thu cắt trên mỗi m². Màu sắc cũng ảnh hưởng: màu trong suốt và xanh hồ phổ biến hơn nên dễ có sẵn, màu đặc biệt có thể phải đặt trước. Khi so sánh giá, bạn hãy quy về cùng một đơn vị (m²) và cùng độ dày thực.
Ba cách kiểm tra hàng tại công trình
- Đo độ dày: dùng thước kẹp đo ít nhất ba vị trí ở mép tấm và so với độ dày ghi trong báo giá.
- Xem mặt UV: tấm có lớp chống UV thường dán nhãn ở mặt cần quay lên trời, bạn kiểm tra nhãn trước khi lắp.
- Hỏi giấy tờ: yêu cầu CO, CQ và cam kết bảo hành bằng văn bản cho đúng dòng sản phẩm bạn mua.

Tấm nhựa thông minh đặc ruột là gì và có đặc điểm gì
Tấm nhựa thông minh đặc ruột là cách gọi thị trường của tấm polycarbonate dạng phẳng, cấu tạo là một khối nhựa đặc, không có khoang rỗng bên trong. Hiểu đúng cấu tạo giúp bạn thấy vì sao loại này cứng, trong và có giá m² cao hơn dòng rỗng.
Cấu tạo polycarbonate và dạng tấm phẳng
Polycarbonate là nhựa kỹ thuật có độ trong cao, chịu va đập tốt và nhẹ hơn kính. Ở dạng đặc, tấm được ép thành một lớp liền khối, bề mặt phẳng hoặc sần. Bạn có thể xem thêm các quy cách tại trang [tấm polycarbonate đặc ruột](LINK: trang sản phẩm tấm polycarbonate đặc) của Green Roofing.
Độ truyền sáng và màu sắc phổ biến
Độ truyền sáng phụ thuộc vào màu tấm. Các mức dưới đây là số tham khảo từ tài liệu của Green Roofing, cần xác nhận lại theo từng dòng sản phẩm cụ thể.
- Trong suốt: truyền sáng khoảng 85 đến 90%, hợp giếng trời, mái cần sáng nhiều.
- Trắng sữa: truyền sáng khoảng 30 đến 50%, ánh sáng dịu, hợp vách ngăn và biển hiệu.
- Xanh biển, xanh lá: truyền sáng khoảng 40 đến 60%, tạo cảm giác mát cho sân vườn, hồ bơi.
- Khói, trà: truyền sáng khoảng 20 đến 30%, hợp nơi cần bớt chói.
Ưu điểm của tấm đặc
Tấm đặc chịu va đập tốt hơn kính nên ít lo vỡ rơi xuống người bên dưới. Tấm nhẹ, giảm tải cho khung thép, dễ cắt và có thể uốn nguội thành mái vòm với bán kính phù hợp. Mặt phẳng trong cho ánh sáng tự nhiên tràn vào, giúp giảm nhu cầu bật đèn ban ngày.
Nhược điểm và cách khắc phục
Bề mặt nhựa mềm hơn kính nên dễ xước nếu lau bằng vật nhám. Cách khắc phục là giữ màng bảo vệ đến khi thi công xong, lau bằng khăn mềm và nước xà phòng loãng. Một nhược điểm khác là giá m² của tấm đặc cao hơn tấm rỗng cùng diện tích, vì vậy hãy chọn đặc khi bạn cần độ trong và độ cứng.

So sánh tấm nhựa thông minh đặc với tấm rỗng và tấm sóng
Tấm đặc phù hợp lợp mái phẳng hoặc mái vòm cần trong và cứng, tấm rỗng thiên về vách ngăn và nơi cần cách nhiệt, còn tôn sóng nhựa dùng để lấy sáng trên mái nhà xưởng. Bảng dưới đây giúp bạn chọn nhanh theo tiêu chí.
| Tiêu chí | Tấm đặc | Tấm rỗng | Tôn sóng nhựa |
| Kết cấu | Khối đặc liền | Nhiều lớp có khoang khí | Dạng sóng, khớp tôn kim loại |
| Chịu lực và va đập | Rất tốt | Khá | Khá |
| Truyền sáng | Cao nếu chọn màu trong | Dịu hơn do nhiều lớp | Cao, theo dải lấy sáng |
| Nơi dùng phù hợp | Mái hiên, giếng trời, mái vòm | Vách ngăn, nhà kính | Mái nhà xưởng, nhà kho |
| Nhóm giá theo m² | Cao | Thấp hơn tấm đặc | Tính theo mét dài |
Ứng dụng của tấm nhựa thông minh đặc trong thực tế
Tấm đặc được dùng nhiều nhất ở những chỗ cần lấy sáng tự nhiên mà vẫn an toàn. Ba nhóm ứng dụng dưới đây gặp thường xuyên nhất ở nhà phố, biệt thự và cửa hàng.
Mái hiên, mái sảnh và mái che cửa sổ
Mái hiên lợp tấm đặc cho ánh sáng vào nhà, che mưa nắng mà không tối như tôn. Với mái sảnh và mái che cửa sổ, tấm 3mm đến 5mm màu trong hoặc màu trà cho vẻ ngoài gọn, hiện đại.

Giếng trời và pergola sân vườn
Giếng trời lợp tấm đặc giúp đưa ánh sáng xuống tầng thấp, giảm tiền điện chiếu sáng ban ngày. Pergola sân vườn dùng tấm màu khói hoặc trà để vừa che nắng vừa tạo điểm nhấn.

Vách ngăn và biển hiệu hộp đèn
Tấm đặc màu trắng sữa hoặc bề mặt sần được dùng làm vách ngăn nhẹ và mặt biển hiệu, vì ánh sáng đi qua dịu và đều.
Phụ kiện và thi công ảnh hưởng thế nào đến tổng chi phí
Chi phí cuối cùng của mái không chỉ là tiền tấm. Phụ kiện đồng bộ và thi công đúng kỹ thuật giúp mái kín nước, ít nứt và bền lâu, nên tiết kiệm hơn so với sửa chữa về sau.
Nẹp, ron và keo silicone trung tính
Mái tấm đặc cần nẹp nhôm hoặc nẹp nhựa để nối mép tấm, ron cao su để chống thấm, vít kèm đệm cao su và keo silicone trung tính. Bạn không nên dùng keo có mùi dấm vì loại này có thể làm bề mặt polycarbonate nứt vi mô theo thời gian. Phụ kiện cũng được báo giá riêng, không nằm trong các bảng giá tấm ở trên.
>> Xem thêm: Phụ kiện lắp đặt tấm polycarbonate: nẹp, ron, keo, vít
Giãn nở nhiệt và khoan mồi đúng kỹ thuật
Tấm nhựa giãn nở khi nóng, nên lỗ khoan phải lớn hơn thân vít khoảng 1,5mm đến 2mm và không siết vít quá chặt. Khoảng cách xà gồ tham khảo cho tấm đặc là 600mm đến 800mm, con số này cần kỹ thuật xác nhận theo độ dày và tải trọng của từng mái. Mặt có nhãn UV phải quay lên trời khi lắp.

Green Roofing hỗ trợ báo giá, cắt tấm và giao hàng cho công trình
Green Roofing hỗ trợ từ khâu tính khối lượng, báo giá đến cắt tấm và giao hàng, để bạn không phải tự quy đổi từng con số. Khi gửi diện tích mái, độ dày dự kiến và địa chỉ công trình, bạn sẽ nhận được bảng báo giá tách rõ tiền tấm, phụ kiện và nhân công.
Chúng tôi có xưởng gia công cắt tấm theo kích thước yêu cầu, giao hàng đến công trình và nhận thi công trọn gói khi bạn cần. Bạn có thể ghé showroom tại 93/5C Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hòa B, quận Bình Tân, TP.HCM để xem mẫu thực tế và so màu trước khi đặt hàng.
Kết luận
Muốn dự toán nhanh, bạn chỉ cần nhớ ba bước: lấy giá tấm chia cho diện tích tấm để ra giá m², chọn độ dày theo nhịp xà gồ, rồi cộng khoảng 10% hao hụt. Giá tấm nhựa thông minh đặc tăng nhanh theo độ dày, và còn chênh theo độ ly đủ, lớp UV và khổ tấm, nên hãy đo thực tế và yêu cầu ghi rõ trong báo giá. Hãy gửi diện tích mái cho Green Roofing, chúng tôi sẽ tính giúp số tấm, tổng tiền và gợi ý dòng phù hợp ngân sách của bạn.
Liên hệ ngay với chuyên gia của Green Roofing để nhận báo giá cho công trình của bạn!
Thông tin liên hệ Green Roofing
- Hotline và Zalo: 0932 066 699
- Email: info@greenroofing.vn
- Showroom: 93/5C Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hòa B, quận Bình Tân, TP.HCM
- Fanpage: https://www.facebook.com/greenroofingvietnam/
- Website: greenroofing.vn
FAQ về giá tấm nhựa thông minh đặc
Bạn xem dòng 3mm trong bảng giá lẻ ở đầu bài, kèm cột quy đổi theo m² để so sánh với các nơi báo theo m². Mức giá được ghi theo từng khổ tấm và dòng sản phẩm, nên cùng là 3mm vẫn có thể khác nhau. Nếu bạn gửi diện tích mái, Green Roofing sẽ tính giúp số tấm và tổng tiền tấm. Bạn nhắn Zalo 0932 066 699 để nhận báo giá cập nhật nhất.
Mua theo tấm lợi khi diện tích mái gần khớp với số tấm nguyên, vì bạn tránh phụ thu cắt lẻ. Mua theo m² từ cuộn linh hoạt hơn cho mái dài hoặc mái vòm, vì ít mối nối và ít hao hụt. Nếu mua nguyên cuộn, bạn còn được giảm 5% theo bảng giá lẻ. Bạn gửi kích thước mái để Green Roofing đề xuất cách mua tiết kiệm nhất.
Khả năng ố vàng phụ thuộc vào lớp chống UV của từng dòng. Dòng có UV được thiết kế để dùng ngoài trời, còn dòng GFN không UV nên hạn chế dùng nơi phơi nắng trực tiếp. Thời hạn bảo hành màu cần xác nhận riêng theo dòng sản phẩm bạn chọn. Bạn nên yêu cầu ghi rõ điều này trong báo giá.
Các bảng trong bài là giá vật tư, chưa gồm công lắp đặt, khung thép và phụ kiện. Về VAT, một số bảng chưa ghi rõ nên bạn hỏi lại khi nhận báo giá chính thức. Khi cần thi công trọn gói, Green Roofing lập dự toán tách riêng tiền tấm, phụ kiện và nhân công. Cách làm này giúp bạn dễ so sánh với các đơn vị khác.
Có, tấm đặc có thể cắt theo kích thước bạn yêu cầu, và phần cắt lẻ thường có phụ thu nhỏ trên mỗi m². Với bản vẽ phức tạp, Green Roofing nhận gia công theo bản vẽ để mép cắt gọn, không cháy xém. Bạn nên báo trước kích thước từng tấm để tối ưu hao hụt. Thời gian gia công và giao hàng sẽ được báo khi chốt đơn.




