Mái lấy sáng polycarbonate: So sánh 3 vật liệu và cách chọn

mái lấy sáng polycarbonate

Khi làm mái lấy sáng polycarbonate, chủ đầu tư thường phân vân giữa ba lựa chọn: tấm polycarbonate đặc ruột, tấm polycarbonate rỗng ruột và kính cường lực. Mỗi vật liệu có thế mạnh riêng về trọng lượng, độ an toàn, khả năng cách nhiệt và chi phí trong suốt vòng đời công trình. Bài viết này đặt ba vật liệu lên cùng một bàn cân, đồng thời hướng dẫn chọn độ dày và thiết kế khung kèo phù hợp cho tấm đặc. Nếu cần phương án cho công trình cụ thể, bạn có thể nhắn Zalo 0932 066 699 để kỹ thuật Green Roofing tư vấn miễn phí.

Mái lấy sáng polycarbonate là gì và gồm những loại nào?

Mái lấy sáng polycarbonate là hệ mái dùng tấm nhựa kỹ thuật polycarbonate trong suốt hoặc mờ để đưa ánh sáng tự nhiên vào không gian bên dưới. Hệ mái này có thể lợp toàn phần, hoặc ghép thành dải lấy sáng xen kẽ với mái tôn, mái bê tông.

Polycarbonate là nhựa nhiệt dẻo có độ trong cao, chịu va đập tốt và uốn được ở nhiệt độ thường. Theo dữ liệu vật liệu phổ biến trên Wikipedia, khối lượng riêng của polycarbonate vào khoảng 1,2 g/cm³, trong khi kính thông thường vào khoảng 2,5 g/cm³. Đây là lý do mái lấy sáng polycarbonate nhẹ hơn mái kính đáng kể khi cùng độ dày.

Trên thị trường hiện nay có ba dòng tấm chính dùng cho mái lấy sáng polycarbonate.

Tấm polycarbonate đặc ruột: phẳng, trong như kính

Tấm polycarbonate đặc ruột có cấu tạo nguyên khối, bề mặt phẳng và trong suốt, nhìn gần giống kính. Tấm có hai dạng: tấm phẳng khổ cố định và tấm cuộn dài 20m đến 30m để cắt theo chiều dài mái.

Tại Green Roofing, tấm đặc phẳng Hàn Quốc phủ UV có đủ các độ dày 2mm, 3mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 15mm và 20mm. Dòng tấm cuộn có độ dày từ 1mm đến 10mm, nhiều màu như trắng trong, xanh hồ, trà, xám khói.

Tấm polycarbonate đặc ruột- phẳng, trong như kính
Tấm polycarbonate đặc ruột có cấu tạo nguyên khối, bề mặt phẳng và trong suốt, nhìn gần giống kính

Tấm polycarbonate rỗng ruột: nhẹ, có lớp đệm khí

Tấm polycarbonate rỗng ruột gồm nhiều lớp mỏng nối với nhau bằng vách ngăn, tạo thành các khoang khí bên trong. Cấu trúc này giúp tấm nhẹ, cứng theo một chiều và cách nhiệt tốt hơn tấm đặc cùng độ dày.

Các quy cách phổ biến gồm tấm 2 lớp, 3 lớp và 7 lớp, độ dày từ 4mm đến 16mm. Với mái khẩu độ lớn, còn có hệ tấm 40mm lắp theo dạng khóa ghép.

Tấm polycarbonate rỗng ruột- nhẹ, có lớp đệm khí
Tấm polycarbonate rỗng ruột gồm nhiều lớp mỏng nối với nhau bằng vách ngăn

Tôn sóng polycarbonate lấy sáng cho mái nhà xưởng

Tôn sóng polycarbonate có biên dạng sóng giống tôn kim loại, nên có thể ghép xen kẽ trên mái nhà xưởng hiện hữu. Đây là cách làm mái lấy sáng nhà xưởng nhanh và ít tốn kém nhất. Tuy nhiên, vì bài viết tập trung vào lựa chọn cho mái lấy sáng polycarbonate dạng phẳng, tôn sóng chỉ được nhắc ngắn ở đây.

So sánh mái lấy sáng polycarbonate đặc ruột, rỗng ruột và kính cường lực

Để so sánh công bằng các phương án mái lấy sáng polycarbonate với mái kính, Green Roofing đánh giá ba vật liệu theo bảy tiêu chí mà chủ đầu tư và nhà thầu quan tâm nhất. Ở mỗi tiêu chí, bạn sẽ thấy vật liệu nào có lợi thế và lợi thế đó ảnh hưởng thế nào đến quyết định thực tế.

Trọng lượng mái lấy sáng và tải trọng lên khung kèo

Trọng lượng quyết định kích thước khung kèo, xà gồ và cả móng đỡ cột.

  • Tấm polycarbonate đặc ruột: nhẹ hơn kính khoảng một nửa khi cùng độ dày, nhờ khối lượng riêng thấp hơn.
  • Tấm polycarbonate rỗng ruột: nhẹ nhất trong ba vật liệu vì phần lớn thể tích là khoang khí.
  • Kính cường lực: nặng nhất, thường phải đi kèm khung thép lớn hơn và chi tiết liên kết chắc chắn hơn.

Với mái giếng trời hoặc mái sảnh cải tạo trên kết cấu cũ, trọng lượng nhẹ giúp hạn chế phải gia cố khung hiện hữu.

Khả năng chịu va đập và an toàn của tấm polycarbonate

Đây là tiêu chí mà tấm polycarbonate đặc ruột thể hiện rõ ưu thế.

  • Tấm polycarbonate đặc ruột: chịu va đập rất tốt, khi bị tác động mạnh thường móp hoặc nứt cục bộ chứ không vỡ thành mảnh rơi xuống.
  • Tấm polycarbonate rỗng ruột: chịu va đập khá, nhưng lớp vách mỏng có thể bị lõm khi gặp mưa đá lớn hoặc vật rơi.
  • Kính cường lực: cứng và chịu lực tốt, nhưng khi vỡ sẽ rã thành hạt nhỏ và có thể rơi khỏi khung. Kính cường lực cũng có hiện tượng tự vỡ do tạp chất bên trong, điều đã được nhiều báo chí trong nước phản ánh.

Với khu vực có người qua lại bên dưới như sảnh, hành lang, nhà để xe, tấm đặc ruột là lựa chọn an toàn hơn.

Tấm polycarbonate đặc ruột: chịu va đập rất tốt, khi bị tác động mạnh thường móp
Tấm polycarbonate đặc ruột: chịu va đập rất tốt, khi bị tác động mạnh thường móp

Độ truyền sáng của mái lấy sáng polycarbonate

Độ truyền sáng phụ thuộc vào cấu tạo, độ dày và màu tấm.

  • Tấm polycarbonate đặc ruột màu trong: cho ánh sáng đi qua gần như kính, hình ảnh bầu trời rõ nét.
  • Tấm polycarbonate rỗng ruột: ánh sáng bị tán xạ qua các vách ngăn, dịu hơn và ít chói hơn, nhưng không nhìn xuyên rõ.
  • Kính cường lực trong: truyền sáng cao và trong nhất.

Nếu không gian cần ánh sáng dịu như nhà xưởng, khu làm việc, tấm rỗng hoặc tấm đặc màu trắng sữa sẽ phù hợp hơn tấm trong.

Cách nhiệt và chống nóng: tấm polycarbonate hay kính cường lực

Nỗi lo lớn nhất khi làm mái lấy sáng polycarbonate ở Việt Nam là nóng.

  • Tấm polycarbonate rỗng ruột: cách nhiệt tốt nhất nhờ lớp đệm khí.
  • Tấm polycarbonate đặc ruột: tấm trong cho nhiều nhiệt đi qua, nhưng có dòng cách nhiệt chuyên dụng để khắc phục.
  • Kính cường lực: kính đơn hấp thụ và truyền nhiệt khá mạnh, thường phải dán phim cách nhiệt hoặc dùng kính hộp.

Giải pháp chống nóng cụ thể cho tấm đặc được trình bày ở phần sau của bài.

Chống tia UV và tuổi thọ tấm lợp lấy sáng polycarbonate

Tuổi thọ của tấm lợp lấy sáng polycarbonate phụ thuộc chủ yếu vào lớp phủ chống tia UV. Tấm không có lớp phủ UV sẽ nhanh ngả vàng, giòn và mất độ trong khi phơi nắng.

Các dòng tấm đặc Hàn Quốc Green Roofing phân phối có lớp phủ UV, kèm chứng từ CO, CQ và được bảo hành 10 năm theo tiêu chuẩn nhà sản xuất. Lưu ý quan trọng: dòng tấm GFN trong bảng giá là loại không có UV, chỉ dùng cho nội thất, không dùng làm mái ngoài trời.

Kính cường lực không bị lão hóa do tia UV, nhưng gioăng, keo và khung liên kết vẫn cần bảo trì định kỳ.

Thi công, uốn cong và tạo hình mái polycarbonate

Tấm polycarbonate uốn nguội được thành mái vòm mà không cần gia nhiệt, có thể cắt, khoan ngay tại công trình. Kính cường lực thì phải cắt, khoan lỗ trước khi tôi, sau khi tôi xong không thể chỉnh sửa. Một sai lệch nhỏ về kích thước cũng có thể buộc phải đặt lại tấm mới.

Green Roofing hỗ trợ cắt CNC theo bản vẽ, giúp tấm về công trình đúng kích thước và giảm hao hụt.

Tấm polycarbonate uốn nguội được thành mái vòm mà không cần gia nhiệt
Tấm polycarbonate uốn nguội được thành mái vòm mà không cần gia nhiệt

Chi phí đầu tư mái lấy sáng và chi phí vòng đời

Chi phí ban đầu của vật liệu thường xếp theo thứ tự: tấm rỗng ruột thấp nhất, tấm đặc ruột ở giữa, kính cường lực cao nhất khi tính cả khung đỡ và phụ kiện.

Tuy nhiên, chủ đầu tư nên nhìn vào chi phí vòng đời, gồm chi phí thay tấm, sửa chữa, bảo trì và rủi ro an toàn. Tấm rỗng rẻ nhưng dễ bám bụi, rêu trong khoang nếu bịt đầu không kỹ. Kính đắt và nặng, cần khung lớn. Tấm đặc ruột dày có chi phí ban đầu cao hơn tấm rỗng nhưng bền, ít phải thay, phù hợp với tư duy đầu tư một lần, dùng lâu dài.

Tóm lại, tấm rỗng ruột hợp với mái rộng cần tiết kiệm và cách nhiệt, kính cường lực hợp với công trình ưu tiên độ trong tuyệt đối và chấp nhận khung nặng. Tấm đặc ruột là điểm cân bằng giữa thẩm mỹ, an toàn và độ bền. Gửi kích thước mái cho Green Roofing để nhận phương án vật liệu và báo giá phù hợp.

so sánh mái lấy sáng polycarbonate đặc ruột, rỗng ruột và kính cường lực
So sánh mái lấy sáng polycarbonate đặc ruột, rỗng ruột và kính cường lực

Khi nào nên chọn tấm polycarbonate đặc ruột cho mái lấy sáng?

Từ phần so sánh, có thể rút ra năm tình huống điển hình giúp bạn quyết định nhanh loại mái lấy sáng polycarbonate phù hợp.

Công trình cần thẩm mỹ trong suốt như mái kính

Giếng trời, mái sảnh khách sạn, nhà hàng, mái hiên biệt thự là những hạng mục cần nhìn thấy bầu trời rõ nét. Tấm đặc ruột cho hiệu ứng trong suốt gần như kính nhưng nhẹ và an toàn hơn, đây là lý do nhiều kiến trúc sư chọn tấm đặc cho giếng trời polycarbonate.

Mái lấy sáng ở khu vực hay có mưa đá hoặc vật rơi

Mái sân thượng dưới tán cây lớn, mái hành lang gần công trình cao tầng, mái che bãi xe là nơi dễ có vật rơi. Tấm đặc ruột chịu va đập tốt nên hạn chế được rủi ro vỡ tấm và nguy hiểm cho người bên dưới.

Mái polycarbonate cần uốn vòm hoặc khẩu độ đặc thù

Mái vòm, mái cong, nhà kính trồng cây cần vật liệu uốn được tại công trình. Tấm đặc uốn nguội theo bán kính phù hợp với từng độ dày, điều mà kính cường lực không làm được.

Nhà xưởng cần tấm polycarbonate chống tĩnh điện

Xưởng điện tử, phòng sạch cần vật liệu hạn chế tích điện bề mặt. Green Roofing có tấm đặc chống tĩnh điện ESD độ dày 5mm và 6mm, dùng cho vách ngăn, cửa quan sát và các hạng mục đặc thù trong nhà máy.

Trường hợp chưa cần dùng tấm polycarbonate đặc ruột

Để khách quan, có những trường hợp tấm đặc không phải lựa chọn tối ưu. Mái nhà xưởng diện tích lớn, ngân sách hạn chế và ưu tiên cách nhiệt nên dùng tấm rỗng ruột. Nếu chỉ cần thêm dải lấy sáng trên mái tôn cũ, tôn sóng polycarbonate là phương án nhanh và tiết kiệm hơn.

Chọn độ dày tấm polycarbonate làm mái theo từng hạng mục

Độ dày tấm polycarbonate làm mái phụ thuộc vào khẩu độ, khoảng cách xà gồ, tải gió và yêu cầu chống va đập. Dưới đây là định hướng chọn độ dày cho mái lấy sáng polycarbonate theo nhóm hạng mục phổ biến.

Tấm polycarbonate đặc 2mm đến 3mm cho mái che nhỏ

Phù hợp với mái che cửa sổ, ô văng, mái hiên nhỏ có khung đỡ dày. Ưu điểm là nhẹ, dễ thi công, chi phí thấp. Hạn chế là độ cứng thấp, tấm dễ võng nếu xà gồ đặt thưa.

Tấm polycarbonate đặc 4,5mm đến 6mm cho mái hiên, giếng trời

Đây là nhóm độ dày cân bằng giữa chi phí và độ cứng cho nhà ở. Mái hiên sân thượng, mái giếng trời nhà phố thường dùng nhóm này. Mái lấy sáng polycarbonate ở nhóm độ dày này vẫn giữ được độ trong và đủ cứng khi gặp mưa lớn.

Tấm polycarbonate đặc 8mm đến 10mm cho mái sảnh, mái che bãi xe

Mái sảnh, mái che bãi xe, mái hành lang dài có khẩu độ lớn hơn và chịu gió mạnh hơn. Tấm 8mm đến 10mm có độ cứng tốt, giúp mặt mái phẳng, hạn chế rung ồn khi mưa.

Tấm polycarbonate đặc 12mm đến 20mm cho công trình chịu lực cao

Nhóm độ dày này dùng cho mái công trình công cộng, vách chắn an toàn, khu vực yêu cầu chống va đập rất cao. Tấm dày cũng nặng hơn, vì vậy cần tính lại khung kèo thay vì giữ nguyên thiết kế của tấm mỏng.

Thiết kế khung kèo và khoảng cách xà gồ cho mái polycarbonate đặc

Rất nhiều sự cố của mái lấy sáng polycarbonate như võng tấm, nứt quanh lỗ vít, dột ở mối nối không đến từ vật liệu mà đến từ khung và cách lắp. Phần này tổng hợp các nguyên tắc từ tài liệu hướng dẫn lắp đặt của Green Roofing.

Vật liệu khung kèo phù hợp với mái polycarbonate

Khung kèo cho mái lấy sáng polycarbonate có thể làm bằng thép hộp, nhôm hoặc inox. Trước khi thiết kế, cần tính tải trọng mái, tải gió tại vị trí công trình và mức co giãn của tấm theo nhiệt độ. Khung thép nên được xử lý chống gỉ để không làm bẩn bề mặt tấm theo thời gian.

Khoảng cách xà gồ theo độ dày tấm polycarbonate

Nguyên tắc chung là tấm càng mỏng thì xà gồ càng phải dày, tấm càng dày thì khoảng cách xà gồ có thể nới rộng hơn. Khoảng cách xà gồ mái polycarbonate còn phụ thuộc vào chiều dốc mái và tải gió từng khu vực.

Vì mỗi công trình có điều kiện khác nhau, Green Roofing khuyến nghị gửi bản vẽ hoặc kích thước mái để kỹ thuật tính toán cụ thể.

Tính độ giãn nở nhiệt khi lắp tấm polycarbonate

Polycarbonate giãn nở nhiều dưới nắng, nên phải chừa khe cho tấm co giãn.

  • Lỗ khoan trên tấm lớn hơn đường kính ốc vít khoảng 2mm đến 3mm, thường từ 8mm đến 10mm tùy mức giãn nở tại nơi lắp.
  • Vị trí lỗ khoan cách mép tấm tối thiểu 5cm.
  • Khoan với tốc độ chậm để không làm nứt tấm.

Phụ kiện lắp đặt mái polycarbonate đúng chuẩn

  • Dùng ron EPDM hoặc vật liệu kháng thời tiết, không dùng ron PVC.
  • Dùng keo silicone trung tính, không dùng keo có tính axit vì có thể làm nứt tấm.
  • Dùng long đền có đệm cao su EPDM để làm kín lỗ khoan, tránh rò nước.
  • Không bước trực tiếp lên mặt tấm khi thi công, cần dùng ván lót.
  • Tránh để tấm tiếp xúc với xăng, dầu, sơn và hóa chất có tính axit.

Green Roofing nhận khảo sát công trình và lên bản vẽ 2D, 3D cho khung kèo mái tấm đặc. Bạn có thể đặt lịch khảo sát qua hotline 0932 066 699.

Giải pháp chống nóng cho mái lấy sáng polycarbonate

Mái lấy sáng polycarbonate trong suốt hứng nắng trực tiếp nên dễ làm không gian bên dưới nóng lên, nhất là vào buổi trưa. Có ba cách xử lý thường được áp dụng.

Tấm polycarbonate cách nhiệt Heatcut

Heatcut là dòng tấm polycarbonate cách nhiệt dạng đặc. Green Roofing có hai lựa chọn: tấm 3mm màu xám (mã HGH80) cách nhiệt cao hơn, và tấm 4,5mm màu xanh khói (mã HGHC) giữ độ trong nhiều hơn. Theo thông tin sản phẩm, dòng HGHC giúp giảm khoảng 6 đến 8 độ C dưới mái. Đổi lại, tấm Heatcut cho ít ánh sáng đi qua hơn tấm đặc trong.

Chọn màu tấm polycarbonate giảm hấp thụ nhiệt

Màu tấm ảnh hưởng trực tiếp đến lượng nhiệt đi vào. Các màu xám khói, trà, trắng sữa giúp giảm chói và giảm nóng so với màu trong. Với mái hướng tây hoặc khu vực nắng gắt, nên ưu tiên các màu này cho mái che polycarbonate.

Kết hợp thông gió cho mái lấy sáng diện tích lớn

Với mái lấy sáng nhà xưởng hoặc sảnh rộng, nên bố trí khe thông gió, cửa mái hoặc quạt hút để đẩy khí nóng ra ngoài. Các hệ mái lấy sáng ở châu Âu thường tích hợp cửa mở thông gió, và cách làm này rất phù hợp với khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam.

Ứng dụng mái lấy sáng polycarbonate cho nhà ở và nhà xưởng

Mái lấy sáng polycarbonate được dùng ở cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp, mỗi nơi có tiêu chí chọn tấm khác nhau.

Mái lấy sáng polycarbonate cho nhà phố, biệt thự

Nhà phố thường làm mái lấy sáng polycarbonate cho giếng trời, mái sân thượng, mái hiên sân sau. Biệt thự dùng thêm cho mái che hồ bơi, mái pergola sân vườn và mái sảnh. Với những hạng mục này, tấm đặc ruột trong hoặc xám khói vừa giữ thẩm mỹ vừa an toàn.

Mái lấy sáng nhà xưởng và công trình công nghiệp

Trong nhà xưởng, mái lấy sáng polycarbonate giúp giảm thời gian bật đèn vào ban ngày. Đây cũng là một giải pháp đáng cân nhắc khi doanh nghiệp hướng tới tiêu chí công trình xanh và giảm tiêu thụ năng lượng. Với mái rộng, tấm rỗng ruột hoặc tôn sóng polycarbonate thường kinh tế hơn. Với khu văn phòng, sảnh, lối đi trong nhà máy, tấm đặc ruột cho chất lượng hoàn thiện cao hơn.

Giá mái lấy sáng polycarbonate tham khảo theo từng loại tấm

Giá mái lấy sáng polycarbonate thay đổi theo loại tấm, độ dày, màu, số lượng và hạng mục thi công. Bảng dưới đây là mức giá tham khảo từ bảng giá Green Roofing áp dụng năm 2026.

Loại tấm Quy cách tham khảo Giá tham khảo
Tấm polycarbonate đặc cuộn phổ thông Khổ 1,22m đến 2,1m, cuộn 30m Chỉ từ 95.000đ/m²
Tấm polycarbonate đặc phẳng Hàn Quốc phủ UV 2mm, khổ 1,22m x 2,44m Chỉ từ 1.350.000đ/tấm
Tấm polycarbonate cách nhiệt Heatcut 3mm, dạng cuộn Chỉ từ 795.000đ/m²
Tấm polycarbonate rỗng ruột 4mm, khổ 2,1m x 5,8m Chỉ từ 616.000đ/tấm
Tôn sóng polycarbonate Khổ 1,07m Chỉ từ 75.000đ/m dài
Thi công trọn gói mái lấy sáng polycarbonate Theo khảo sát thực tế Liên hệ

Giá trên chỉ mang tính tham khảo. Để có báo giá chính xác theo bản vẽ, bạn có thể xem thêm dòng tấm polycarbonate đặc Hàn Quốc phủ UV 2 mặt hoặc liên hệ trực tiếp hotline 0932 066 699.

Kết luận về mái lấy sáng polycarbonate

Chọn mái lấy sáng polycarbonate không chỉ là chọn một tấm vật liệu, mà là chọn cả giải pháp gồm tấm, độ dày, khung kèo và phụ kiện. Tấm rỗng ruột phù hợp mái rộng cần tiết kiệm và cách nhiệt, kính cường lực phù hợp công trình ưu tiên độ trong tuyệt đối. Tấm polycarbonate đặc ruột cân bằng tốt nhất giữa thẩm mỹ, an toàn và độ bền, đặc biệt với giếng trời, mái sảnh, mái hiên và các hạng mục có người qua lại bên dưới. Dù chọn vật liệu nào, khung kèo đúng thiết kế và phụ kiện chuẩn mới quyết định tuổi thọ thật của mái. Bạn có thể lưu lại bài so sánh mái lấy sáng polycarbonate [LINK: URL bài viết này] để đối chiếu khi làm việc với nhà thầu.

Green Roofing cung cấp tấm polycarbonate đặc ruột đủ độ dày từ 2mm đến 20mm, cùng dịch vụ cắt CNC theo bản vẽ, giao hàng nhanh trong 24h, khảo sát công trình, lên bản vẽ 2D, 3D và thi công trọn gói. Liên hệ ngay để nhận tư vấn phương án mái lấy sáng polycarbonate, khung kèo và báo giá miễn phí cho công trình của bạn.

Green Roofing là đơn vị cung cấp tấm lợp polycarbonate, hoạt động từ năm 2011, có kho sỉ phục vụ nhà thầu và đại lý, đồng thời tư vấn và thi công trọn gói.
Green Roofing là đơn vị cung cấp tấm lợp polycarbonate, hoạt động từ năm 2011, có kho sỉ phục vụ nhà thầu và đại lý, đồng thời tư vấn và thi công trọn gói.

CÔNG TY TNHH GREEN ROOFING

Showroom: 93/5C Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM

Hotline/Zalo: 0932 066 699

Email: info@greenroofing.vn

Website: www.greenroofing.vn

Fanpage: facebook.com/greenroofingvietnam

 

Câu hỏi thường gặp về mái lấy sáng polycarbonate

Mái lấy sáng polycarbonate có làm không gian nóng hơn mái tôn cách nhiệt, nhất là khi dùng tấm đặc màu trong. Mức nóng phụ thuộc vào loại tấm, màu tấm, hướng mái và độ thông thoáng bên dưới. Bạn có thể giảm nóng bằng tấm rỗng ruột, tấm cách nhiệt Heatcut hoặc chọn màu xám khói, trà. Với mái diện tích lớn, nên kết hợp thêm khe thông gió để đẩy khí nóng ra ngoài. Kỹ thuật Green Roofing có thể tư vấn phương án cân bằng giữa độ sáng và nhiệt độ cho từng công trình.

Về chịu va đập, tấm polycarbonate đặc ruột bền hơn kính cường lực và an toàn hơn khi có vật rơi. Kính cường lực không bị lão hóa do tia UV, nhưng có rủi ro tự vỡ và khi vỡ sẽ rơi khỏi khung. Tấm đặc có lớp phủ UV chất lượng sẽ giữ độ trong lâu dài, dòng Hàn Quốc tại Green Roofing được bảo hành 10 năm theo tiêu chuẩn nhà sản xuất. Ngoài ra, tấm đặc nhẹ hơn nên giảm tải cho khung kèo. Nếu ưu tiên an toàn và độ bền tổng thể, tấm đặc ruột là lựa chọn hợp lý hơn cho đa số mái lấy sáng polycarbonate.

Mái lấy sáng polycarbonate dùng tấm có lớp phủ UV chính hãng sẽ hạn chế ố vàng rất lâu, còn tấm không có UV có thể ngả vàng chỉ sau vài mùa nắng. Vì vậy, điều quan trọng nhất là kiểm tra tấm có lớp phủ UV và lắp đúng mặt UV hướng lên trời. Bạn nên yêu cầu nhà cung cấp xuất trình CO, CQ và chính sách bảo hành bằng văn bản. Thi công đúng kỹ thuật, dùng keo trung tính và tránh hóa chất cũng giúp tấm bền hơn. Tấm đặc Hàn Quốc tại Green Roofing có bảo hành 10 năm theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.

Mái giếng trời nhà phố thường dùng tấm đặc từ 4,5mm đến 6mm, cân bằng giữa độ cứng và chi phí. Nếu giếng trời rộng, khung đỡ thưa hoặc ở khu vực gió lớn, có thể nâng lên 8mm đến 10mm. Ngược lại, giếng trời nhỏ có khung dày có thể cân nhắc tấm 3mm để tiết kiệm. Độ dày phù hợp còn phụ thuộc vào khoảng cách xà gồ đã có sẵn. Bạn nên gửi kích thước giếng trời cho kỹ thuật để được tư vấn độ dày chính xác.

Khoảng cách xà gồ mái polycarbonate đặc không có một con số chung cho mọi công trình. Con số này phụ thuộc vào độ dày tấm, chiều dốc mái, tải gió và có hay không yêu cầu chịu tải người đi lại khi bảo trì. Tấm càng mỏng thì xà gồ càng phải đặt dày hơn để tránh võng và rung khi mưa. Đặt xà gồ quá thưa là nguyên nhân phổ biến khiến mái bị võng, đọng nước và nứt quanh lỗ vít. Green Roofing tính khoảng cách xà gồ cụ thể khi khảo sát hoặc nhận bản vẽ, bạn có thể liên hệ để được hỗ trợ miễn phí.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

MessengerZaloPhone