Cập Nhật Bảng Giá Tấm Poly Đặc 2026 Đầy Đủ | Green Roofing

gia-tam-poly-dac

Bài viết dưới đây cập nhật đầy đủ giá tấm poly đặc tại Green Roofing năm 2026, từ dòng mỏng nhất 2mm đến dày nhất 20mm, kèm dòng GFN không UV và ESD chống tĩnh điện. Liên hệ ngay hotline để nhận báo giá sỉ cho đơn hàng số lượng lớn.

Bảng giá dưới đây được cập nhật theo giá niêm yết tại kho Green Roofing áp dụng cho khách mua lẻ tại thời điểm biên soạn. Giá thực tế có thể thay đổi theo biến động tỷ giá và lịch nhập hàng, nên anh/chị liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác nhất trước khi lên dự toán công trình chính thức.

Bảng Giá Tấm Poly Đặc Phủ UV Chuẩn Tại Green Roofing 2026

Đây là dòng phổ biến nhất, sản xuất từ hạt nhựa polycarbonate nguyên sinh S-Polytech Hàn Quốc với lớp phủ UV coextrusion hai mặt, đảm bảo không ố vàng và bền màu trong suốt vòng đời sử dụng từ 10 đến 15 năm ngoài trời.

Sản phẩm Quy cách khổ tấm Giá tham khảo/m2
Tấm polycarbonate đặc 2mm, trong suốt, phủ UV 1.22m x 2.44m Chỉ từ 253.507 VNĐ
Tấm polycarbonate đặc 3mm, trong suốt, phủ UV 1.22m x 2.44m Chỉ từ 455.066 VNĐ
Tấm polycarbonate đặc 5mm, trong suốt, phủ UV 1.22m x 2.44m Chỉ từ 938.807 VNĐ
Tấm polycarbonate đặc 6mm, trong suốt, phủ UV 1.22m x 2.44m Chỉ từ 1.170.599 VNĐ
Tấm polycarbonate đặc 8mm, trong suốt, phủ UV 1.22m x 2.44m Chỉ từ 1.634.184 VNĐ
Tấm polycarbonate đặc 10mm, trong suốt, phủ UV 1.22m x 2.44m Chỉ từ 2.084.332 VNĐ
Tấm polycarbonate đặc 12mm, trong suốt, phủ UV 1m x 2m Chỉ từ 3.545.000 VNĐ
Tấm polycarbonate đặc 15mm, trong suốt, phủ UV 1m x 2m Chỉ từ 4.695.000 VNĐ
Tấm polycarbonate đặc 20mm, trong suốt, phủ UV 1m x 2m Chỉ từ 6.600.000 VNĐ
Tấm polycarbonate đặc cuộn 3mm, nhiều màu 2m x 20m Chỉ từ 480.000 VNĐ
Tấm polycarbonate đặc cuộn 4.5mm, nhiều màu 2m x 20m Chỉ từ 950.000 VNĐ

Giá trên áp dụng cho khách mua lẻ, chưa bao gồm chi phí vận chuyển. Với đơn hàng từ 50 mét vuông trở lên hoặc đặt theo dự án, giá sỉ sẽ thấp hơn đáng kể. Anh/chị liên hệ hotline để nhận báo giá sỉ chính xác theo số lượng thực tế.

Với độ dày từ 12mm trở lên, khổ tấm thu nhỏ còn 1m x 2m để đảm bảo trọng lượng mỗi tấm không vượt ngưỡng vận chuyển và thi công an toàn thủ công. Với các dự án cần cắt lẻ nhiều kích thước khác nhau, dòng đặc dạng cuộn (3mm và 4.5mm) giúp tối ưu hao hụt vật tư đáng kể so với mua tấm khổ cố định.

Bảng Giá Tấm Poly Đặc Dòng GFN Không UV Và ESD Chống Tĩnh Điện

Dòng GFN không phủ UV phù hợp cho hạng mục nội thất hoặc khu vực ít tiếp xúc nắng trực tiếp, có giá thành thấp hơn dòng UV chuẩn khoảng 20 đến 30 phần trăm. Dòng ESD chống tĩnh điện chuyên dụng cho nhà xưởng điện tử với yêu cầu kiểm soát tĩnh điện nghiêm ngặt, yêu cầu liên hệ báo giá riêng tùy số lượng và thông số kỹ thuật đặc thù của từng dự án.

Sản phẩm Quy cách khổ tấm Giá tham khảo/m2
Tấm polycarbonate đặc 6mm, dòng GFN không UV 1.22m x 2.44m Chỉ từ 858.963 VNĐ
Tấm polycarbonate đặc 8mm, dòng GFN không UV 1.22m x 2.44m Chỉ từ 1.228.487 VNĐ
Tấm polycarbonate đặc 10mm, dòng GFN không UV 1.22m x 2.44m Chỉ từ 1.598.011 VNĐ
Tấm polycarbonate đặc 5mm, ESD chống tĩnh điện 1.22m x 2.44m Liên hệ báo giá
Tấm polycarbonate đặc 6mm, ESD chống tĩnh điện 1.22m x 2.44m Liên hệ báo giá

Tấm Poly Đặc Là Gì? Và Vì Sao Lại Dao Động Lớn Theo Độ Dày?

Tấm polycarbonate đặc ruột (còn gọi là tấm poly đặc) là dòng nhựa lấy sáng có cấu trúc liền khối không có khoang khí rỗng, mang lại độ trong suốt gần như kính và khả năng chịu va đập vượt trội. Giá tấm poly đặc chênh lệch lớn giữa các độ dày vì chi phí nguyên liệu nhựa tăng tuyến tính theo độ dày, cùng với đó là sự khác biệt về công nghệ phủ UV và xuất xứ hạt nhựa nguyên sinh.

Ngoài độ dày, ba yếu tố khác ảnh hưởng trực tiếp đến giá tấm poly đặc là: chất lượng lớp phủ UV (coextrusion hai mặt hay phủ đơn bề mặt), xuất xứ hạt nhựa (nguyên sinh Hàn Quốc hay tái sinh), và kênh phân phối (tổng kho trực tiếp hay qua nhiều tầng đại lý). Hiểu rõ ba yếu tố này giúp người mua so sánh giá đúng giữa các nhà cung cấp thay vì chỉ nhìn con số trên mỗi mét vuông.

Trên thị trường hiện nay, hai tấm cùng gọi là poly đặc 5mm có thể chênh lệch giá từ 20 đến 50 phần trăm tùy nguồn gốc và chất lượng lớp phủ UV, nhưng người mua khó nhận ra sự khác biệt này chỉ bằng quan sát bề ngoài tại thời điểm mua hàng. Vì vậy, ngoài con số giá trên mỗi mét vuông, người mua nên chú ý đến chứng từ CO/CQ và chính sách bảo hành để đảm bảo nhận được đúng chất lượng đã trả tiền.

Lợi Ích Của Tấm Poly Đặc So Với Các Vật Liệu Lấy Sáng Khác

  • Độ bền va đập cao gấp nhiều lần kính cường lực cùng độ dày, gần như không thể vỡ vụn gây nguy hiểm
  • Trọng lượng nhẹ hơn kính khoảng một nửa, giúp giảm đáng kể tải trọng lên hệ khung kèo và tiết kiệm chi phí kết cấu
  • Độ trong suốt cao, đạt trên 85 phần trăm với dòng phủ UV chính hãng, gần như tương đương kính trong
  • Có thể uốn cong nguội theo bán kính thiết kế mà không cần gia nhiệt, linh hoạt cho mái vòm và kiến trúc cong
  • Chống tia UV, hạn chế phần lớn tia cực tím có hại, bảo vệ sức khỏe người sử dụng không gian bên dưới
  • Tuổi thọ dài, từ 10 đến 15 năm với dòng phủ UV coextrusion chính hãng, ít phải bảo trì hay thay mới
  • Cách âm tốt hơn tôn kim loại, giảm tiếng ồn khi mưa lớn rơi trực tiếp lên bề mặt mái

Chính nhờ tổng hòa các lợi ích trên mà tấm poly đặc ngày càng được nhiều kiến trúc sư và chủ đầu tư lựa chọn thay thế kính cường lực cho các hạng mục giếng trời, mái hiên và mái vòm, dù chi phí đầu tư ban đầu nhỉnh hơn tấm rỗng hoặc vật liệu phổ thông khác.

Yếu Tố Nào Ảnh Hưởng Đến Giá Tấm Poly Đặc Trên Thị Trường

  • Độ dày tấm: càng dày càng đắt do lượng nguyên liệu nhựa tăng theo tỷ lệ thuận, giá có thể chênh lệch từ vài trăm nghìn đến vài triệu đồng mỗi mét vuông giữa các độ dày
  • Chất lượng lớp phủ UV: dòng coextrusion hai mặt luôn cao hơn dòng phủ bề mặt đơn hoặc không phủ, nhưng đổi lại tuổi thọ thực tế ngoài trời dài hơn đáng kể
  • Xuất xứ hạt nhựa: nguyên sinh Hàn Quốc đắt hơn nhựa tái sinh hoặc nhựa pha trộn, nhưng đảm bảo độ dẻo dai và khả năng chống ố vàng lâu dài
  • Kênh phân phối: mua tại tổng kho trực tiếp luôn rẻ hơn mua qua đại lý nhiều tầng, chênh lệch có thể từ 10 đến 30 phần trăm tùy dòng sản phẩm
  • Thời điểm và tỷ giá: giá nguyên liệu polycarbonate nhập khẩu biến động theo giá dầu thế giới và tỷ giá USD, ảnh hưởng đến giá bán trong nước theo từng quý

Điều quan trọng cần lưu ý là khi so sánh giá tấm poly đặc giữa nhiều nhà cung cấp, phải đảm bảo so sánh trên cùng một thông số kỹ thuật: cùng độ dày, cùng công nghệ phủ UV, cùng xuất xứ hạt nhựa. Chỉ khi đó con số giá trên mỗi mét vuông mới có ý nghĩa so sánh thực sự.

Hướng Dẫn Chọn Đúng Độ Dày Để Tối Ưu Chi Phí Đầu Tư

Sai lầm phổ biến nhất khi lên dự toán tấm poly đặc là chọn độ dày không phù hợp với khẩu độ khung kèo thực tế, dẫn đến tấm bị võng nhẹ nếu chọn quá mỏng, hoặc lãng phí ngân sách nếu chọn quá dày so với yêu cầu công trình. Dưới đây là gợi ý theo từng nhóm sử dụng phổ biến nhất.

2mm đến 3mm: giải pháp kinh tế cho hạng mục nhẹ tải

Phù hợp cho vách ngăn nội thất, hộp đèn, biển quảng cáo trong nhà hoặc mái hiên khẩu độ nhỏ không chịu tải trọng lớn. Đây là dải giá mềm nhất trong dòng đặc, phù hợp ngân sách phổ thông. Với công trình ngoài trời dùng độ dày 2mm đến 3mm, nên chú ý tính toán kỹ khoảng cách xà gồ để tránh tình trạng tấm bị võng nhẹ theo thời gian.

5mm đến 6mm: cân bằng hoàn hảo cho giếng trời và mái hiên dân dụng

Đây là dải độ dày phổ biến nhất cho giếng trời nhà phố và mái hiên biệt thự, đảm bảo đủ độ cứng vững cho khẩu độ đến 1.5 mét mà không cần tính toán khung kèo quá phức tạp. Độ dày 5mm là mã hàng bán chạy nhất tại Green Roofing, được nhiều kiến trúc sư lựa chọn làm tiêu chuẩn mặc định cho hạng mục mái hiên và giếng trời dân dụng trước khi cân nhắc tăng hoặc giảm tùy đặc thù công trình.

8mm đến 10mm: cho công trình thương mại và khẩu độ lớn

Phù hợp cho showroom, mái hiên thương mại có khẩu độ lớn hơn 1.5 mét, hoặc khu vực có nguy cơ va đập cao như nhà ga, sân thể thao. Chi phí cao hơn đáng kể nhưng đổi lại độ an toàn kết cấu tốt hơn và giúp tiết kiệm chi phí khung kèo thép nhờ có thể tăng khoảng cách xà gồ so với dùng tấm mỏng hơn.

12mm đến 20mm: chuyên dụng công trình đặc thù

Dùng cho các công trình yêu cầu kỹ thuật khắt khe như khu vực an ninh, nhà kính công nghệ cao hoặc hạng mục thay thế kính chống đạn. Giá thành cao nhất trong danh mục nhưng khả năng chịu lực và tuổi thọ tương xứng với yêu cầu đặc thù, thường được sử dụng trong các dự án công nghiệp, quốc phòng hoặc hạ tầng công cộng quan trọng.

Vì Sao Giá Tấm Poly Đặc Tại Green Roofing Luôn Cạnh Tranh

Green Roofing là tổng kho phân phối trực tiếp dòng SKYLITE S-Polytech Hàn Quốc, không qua trung gian, nên giá tấm poly đặc tại đây luôn nằm ở mức cạnh tranh nhất thị trường. Toàn bộ sản phẩm có đầy đủ CO/CQ, lớp phủ UV coextrusion đạt chuẩn UL94 và chính sách bảo hành theo nhà sản xuất, khác hẳn hàng trôi nổi không rõ nguồn gốc tuy rẻ hơn trước mắt nhưng tuổi thọ thực tế thường ngắn hơn nhiều lần.

Ngoài ra, đội ngũ kỹ thuật Green Roofing hỗ trợ tư vấn tính toán khung kèo, khoảng cách xà gồ phù hợp với từng độ dày tấm, giúp tối ưu chi phí kết cấu và tránh trường hợp chọn độ dày dư thừa hoặc thiếu so với yêu cầu thực tế của công trình.

Với các đơn hàng theo dự án lớn, Green Roofing còn hỗ trợ bóc tách khối lượng vật tư theo bản vẽ thiết kế, giúp kỹ sư và nhà thầu tiết kiệm thời gian tính toán trong khi đảm bảo số lượng đặt hàng chính xác, tránh mua dư gây lãng phí hoặc mua thiếu phải đặt bổ sung giữa chừng làm chậm tiến độ thi công.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Tấm Poly Đặc

Giá tấm poly đặc 5mm bao nhiêu tiền một mét vuông? 

Tại Green Roofing, tấm polycarbonate đặc 5mm có giá chỉ từ 938.807 VNĐ mỗi mét vuông cho dòng trong suốt phủ UV, áp dụng cho khách mua lẻ. Giá sỉ theo dự án sẽ thấp hơn khi liên hệ trực tiếp.

Vì sao giá tấm poly đặc lại đắt hơn tấm rỗng cùng độ dày? 

Tấm đặc sử dụng nhiều nguyên liệu nhựa hơn vì cấu trúc liền khối không có khoang khí rỗng như tấm rỗng, dẫn đến chi phí sản xuất cao hơn dù cùng độ dày danh nghĩa.

Mua tấm poly đặc số lượng lớn có được giảm giá không? 

Có. Green Roofing áp dụng chính sách giá sỉ cho đơn từ 50 mét vuông trở lên. Liên hệ hotline để nhận báo giá sỉ chính xác theo số lượng và dòng sản phẩm cụ thể.

Giá tấm poly đặc có thay đổi theo mùa không? 

Có thể thay đổi theo biến động tỷ giá và giá nguyên liệu nhựa nhập khẩu. Khách hàng nên liên hệ để nhận báo giá cập nhật tại thời điểm đặt hàng thay vì dựa hoàn toàn vào giá tham khảo online.

Dòng GFN không UV rẻ hơn nhưng có đáng mua không? 

Dòng GFN chỉ phù hợp cho hạng mục nội thất hoặc khu vực không tiếp xúc trực tiếp với nắng. Nếu lắp ngoài trời, nên ưu tiên dòng phủ UV để đảm bảo tuổi thọ dù giá cao hơn.

Có thể đặt hàng tấm poly đặc kích thước riêng không? 

Có. Green Roofing nhận gia công cắt lẻ theo kích thước bản vẽ bằng máy CNC, mép cắt sắc lẹm, không cháy xém. Liên hệ để nhận báo giá gia công kèm vật tư.

Tấm poly đặc có uốn cong làm mái vòm được không? 

Có. Tấm poly đặc có thể uốn cong nguội theo bán kính cho phép mà không cần gia nhiệt. Độ dày mỏng hơn sẽ có khả năng uốn theo bán kính nhỏ hơn, cần tư vấn kỹ thuật để chọn đúng độ dày cho từng thiết kế mái vòm cụ thể.

Tấm poly đặc có màu khác ngoài trong suốt không? 

Có. Ngoài trong suốt, dòng đặc còn có các màu trà, xanh lam nhạt và trắng đục tùy dòng sản phẩm. Màu tối hơn thường cản nhiệt tốt hơn nhưng làm giảm độ truyền sáng, cần cân nhắc theo mục đích sử dụng cụ thể.

Kết Luận

Hy vọng bảng cập nhật giá tấm poly đặc trên giúp anh/chị lên dự toán chính xác hơn cho công trình. Từ dòng 2mm kinh tế đến 20mm chuyên dụng, Green Roofing luôn sẵn kho đầy đủ mọi độ dày với giá tổng kho cạnh tranh và chứng từ CO/CQ chính hãng. Liên hệ ngay để nhận báo giá sỉ và tư vấn kỹ thuật miễn phí.

Dù công trình của bạn là giếng trời nhà phố, mái hiên biệt thự hay hạng mục công nghiệp đặc thù, việc chọn đúng độ dày ngay từ đầu sẽ tránh được chi phí thay mới sớm hoặc phát sinh kết cấu khung kèo không đáng có. Đội ngũ kỹ thuật Green Roofing sẵn sàng tư vấn miễn phí theo yêu cầu cụ thể của từng công trình.

 

Thông Tin Liên Hệ Green Roofing

Hotline / Zalo: 0932 066 699

Showroom: 93/5C Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM

Email: info@greenroofing.vn

Website: https://greenroofing.vn/

Fanpage: https://www.facebook.com/greenroofingvietnam/

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

MessengerZaloPhone