Giá tấm tôn nhựa lấy sáng hiện phụ thuộc chủ yếu vào độ dày, khổ tấm, cấu tạo rỗng ruột hay đặc ruột và thương hiệu sản xuất. Bài viết này giải thích cách đọc bảng giá, cách quy đổi sang chi phí cho từng mét vuông mái và những yếu tố khiến giá chênh lệch giữa các nhà cung cấp. Nếu bạn đang lên dự toán cho nhà xưởng hoặc mái che, hãy gửi diện tích và quy cách mong muốn qua Zalo 0932 066 699 để nhận báo giá theo công trình thực tế.
Giá tấm tôn nhựa lấy sáng hiện nay là bao nhiêu?
Đây là câu hỏi đầu tiên mà hầu hết chủ xưởng và nhà thầu đặt ra. Trên thị trường, mức giá không cố định cho mọi công trình. Một tấm có độ dày lớn hơn, khổ rộng hơn hoặc cấu tạo rỗng ruột nhiều lớp thường có giá cao hơn tấm mỏng và đặc ruột. Vì vậy, khi so sánh bảng giá, bạn cần nhìn cả quy cách lẫn đơn vị tính.
Bảng giá tấm tôn nhựa lấy sáng mới nhất theo quy cách phổ biến
Bảng dưới đây lấy từ bảng giá lẻ của Green Roofing áp dụng từ ngày 01/04/2026. Giá đã bao gồm VAT và chưa bao gồm phí vận chuyển và phí cắt quy cách theo yêu cầu. Có xuất hoá đơn theo yêu cầu của khách hàng.
Tấm polycarbonate rỗng ruột
| Loại tấm | Độ dày và màu | Kích thước | Đơn vị | Chỉ từ |
| Rỗng 2 lớp | 6mm, nhiều màu | 2,1m x 5,8m | Tấm | 2.990.000 đ |
| Rỗng 2 lớp | 10mm, nhiều màu | 2,1m x 5,8m | Tấm | 4.350.000 đ |
| Rỗng 3 lớp | 16mm, nhiều màu | 2,1m x 5,8m | Tấm | 7.800.000 đ |
| Rỗng 3 và 7 lớp | 16mm, màu Opal hoặc Clear | 1m x 5,8m | Tấm | 4.150.000 đ |
| Rỗng 7 lớp | 16mm, màu Clear | 1,215m x 5,8m | Tấm | 4.800.000 đ |
| Rỗng 7 lớp | 40mm, nhiều màu | 0,5m x 4m | m² | 2.300.000 đ |
Tấm polycarbonate đặc phẳng trong suốt
| Độ dày | Kích thước | Đơn vị | Chỉ từ |
| 2mm | 1,22m x 2,44m | Tấm | 1.350.000 đ |
| 3mm | 1,22m x 2,44m | Tấm | 1.950.000 đ |
| 5mm | 1,22m x 2,44m | Tấm | 3.390.000 đ |
| 6mm | 1,22m x 2,44m | Tấm | 4.080.000 đ |
| 8mm | 1,22m x 2,44m | Tấm | 5.460.000 đ |
| 10mm | 1,22m x 2,44m | Tấm | 6.800.000 đ |
| 12mm | 1m x 2m | Tấm | 7.690.000 đ |
| 15mm | 1m x 2m | Tấm | 9.990.000 đ |
| 20mm | 1m x 2m | Tấm | 13.800.000 đ |
Tôn sóng polycarbonate Hàn Quốc
| Sản phẩm | Kích thước | Đơn vị | Chỉ từ |
| Tôn 5 sóng, dày 1mm, bảo hành 10 năm | 1,07m x 3m | Tấm | 885.000 đ |
Các quy cách khác như tấm đặc không UV hoặc khổ đặt riêng, bạn vui lòng gửi yêu cầu qua Zalo 0932 066 699 để nhận giá chính xác.
Giá tôn nhựa lấy sáng theo độ dày
Độ dày là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến giá. Tấm mỏng phù hợp mái che tạm, lán trại, khu vực ít chịu tải. Tấm dày hơn có khả năng chịu va đập tốt hơn và thường được chọn cho nhà xưởng, kho bãi cần sử dụng lâu dài. Khi so sánh giá giữa hai nhà cung cấp, hãy đảm bảo cùng độ dày, nếu không con số sẽ không có ý nghĩa.
Giá tấm nhựa lấy sáng theo khổ và kích thước
Khổ tấm và chiều dài tấm quyết định số lượng tấm cần mua cho một diện tích mái. Khổ rộng giúp giảm số mối nối, giảm công lắp đặt và hạn chế rò rỉ tại các mối ghép. Tuy nhiên, giá trên mỗi tấm khổ lớn có thể cao hơn, nên bạn cần tính tổng chi phí trên mỗi mét vuông thay vì chỉ nhìn đơn giá từng tấm.
Giá tôn nhựa lấy sáng đặc ruột và rỗng ruột
Tấm rỗng ruột có nhiều lớp khí bên trong, giúp cách nhiệt tốt hơn và nhẹ hơn. Tấm đặc ruột có độ trong suốt cao và khả năng chịu va đập mạnh, nhưng không cách nhiệt bằng. Giá hai loại này khác nhau đáng kể, và lựa chọn đúng phụ thuộc vào công năng của công trình chứ không chỉ dựa vào giá thấp nhất.
Giá tôn nhựa lấy sáng dạng sóng
Tấm dạng sóng cần khớp với sóng của tôn kim loại đang sử dụng hoặc được thiết kế cho hệ khung mới. Nếu chọn sai sóng, việc lắp đặt sẽ phát sinh chi phí và có thể gây thất thoát nước mưa. Trước khi báo giá, hãy xác định rõ dạng sóng và kích thước khung.
[Hình ảnh: Tấm tôn nhựa lấy sáng dạng sóng lắp trên khung thép | ALT: giá tôn nhựa lấy sáng dạng sóng]
Giá tấm tôn nhựa lấy sáng polycarbonate và các loại khác
Polycarbonate là vật liệu phổ biến cho tấm lấy sáng nhờ khả năng chịu va đập cao hơn nhiều loại nhựa thông thường. Bạn có thể tìm hiểu thêm về đặc tính của polycarbonate trước khi so sánh giá. Các loại vật liệu khác như composite hay sợi thủy tinh có mức giá và đặc tính riêng, cần được đặt cạnh polycarbonate trên cùng tiêu chí sử dụng.
Giá tấm tôn nhựa lấy sáng theo thương hiệu: vì sao cùng quy cách vẫn khác giá
Trên thị trường có nhiều thương hiệu đến từ Hàn Quốc, Thái Lan, Malaysia, Đài Loan và các nước khác. Mỗi thương hiệu có quy trình sản xuất, phụ gia chống tia UV và chế độ bảo hành riêng. Vì vậy, cùng một độ dày nhưng giá có thể khác nhau.
Khi chọn thương hiệu, bạn nên hỏi nhà cung cấp về:
- Khả năng chống tia UV và độ ổn định màu theo thời gian.
- Chính sách bảo hành và điều kiện áp dụng.
- Khả năng cung cấp đủ số lượng cho đợt thi công.
Tại Green Roofing, chúng tôi phân phối nhiều thương hiệu khác nhau để khách hàng có thể so sánh theo từng tầm giá và nhu cầu sử dụng thực tế.
Tôn nhựa lấy sáng giá rẻ có tốt không?
Đây là thắc mắc rất phổ biến. Câu trả lời ngắn gọn là: giá rẻ không đồng nghĩa với kém chất lượng, nhưng cũng không nên chọn chỉ vì rẻ.
Một tấm có giá thấp hơn thường đi kèm một trong các khả năng: độ dày mỏng hơn, lớp chống UV mỏng hơn hoặc thời gian bảo hành ngắn hơn. Điều này có thể khiến tấm bị ố vàng, giòn hoặc biến dạng sau vài năm nắng mưa, dẫn đến chi phí thay thế cao hơn về sau.
Cách đánh giá hợp lý là so sánh chi phí trên năm sử dụng, không chỉ chi phí ban đầu. Nếu công trình là kho tạm, lựa chọn tiết kiệm có thể hợp lý. Nếu là nhà xưởng cần dùng nhiều năm, một tấm chất lượng tốt hơn thường cho tổng chi phí thấp hơn.
Chi phí vật liệu tôn nhựa lấy sáng cho mái che: cách tính thực tế
Để ước tính chi phí, bạn cần ba bước đơn giản.
Bước 1: Đo diện tích mái. Lấy chiều dài và chiều rộng mái, nhân với nhau để có diện tích mặt bằng. Nếu mái có độ dốc, cần tính thêm hệ số dốc để có diện tích thực tế lợp tôn.
Bước 2: Tính số tấm cần mua. Chia chiều dài mái cho chiều dài hữu dụng của tấm, sau đó chia cho khổ hữu dụng để ra số tấm trên một hàng. Nhân số hàng với số tấm trên mỗi hàng, rồi cộng thêm 5 đến 10 phần trăm hao hụt cho cắt và đặt.
Bước 3: Nhân với đơn giá và cộng chi phí phụ. Chi phí vật liệu gồm tấm lấy sáng, vít, keo, băng keo chống thấm và nẹp. Phí vận chuyển và bốc xếp cũng cần đưa vào tổng.
Ví dụ minh họa: một mái nhà xưởng dài 30 mét, rộng 10 mét. Bạn đã có diện tích 300 mét vuông. Sau khi tính hệ số dốc và số tấm cần mua theo khổ tấm đã chọn, tổng chi phí sẽ là số tấm nhân đơn giá, cộng thêm phụ kiện và hao hụt. Đây là cách tính giúp so sánh báo giá của nhiều nhà cung cấp một cách công bằng.
[Hình ảnh: Đo diện tích mái nhà xưởng để tính số tấm lấy sáng | ALT: chi phí vật liệu tôn nhựa lấy sáng cho mái che]
Những sai lầm thường gặp khi mua tấm lấy sáng
Nhiều khách hàng tiết kiệm được ban đầu nhưng phát sinh chi phí sau này vì một số sai lầm:
Chọn tấm theo giá mà không hỏi độ dày và lớp chống UV. Tính thiếu số tấm nên phải mua thêm đợt sau, dẫn đến khác màu hoặc khác lô. Không tính hao hụt khi cắt, khiến ngân sách bị vượt. Bỏ qua phụ kiện như vít và keo chuyên dụng, làm mái dễ rò rỉ.
Để tránh các sai lầm này, hãy yêu cầu báo giá chi tiết gồm cả tấm, phụ kiện và phí vận chuyển.
Câu hỏi thường gặp về giá tấm tôn nhựa lấy sáng
Giá tấm tôn nhựa lấy sáng có thay đổi theo thời điểm không? Có. Giá có thể thay đổi theo nguyên liệu, tỷ giá và thời điểm đặt hàng. Vì vậy, bảng giá trên bài viết chỉ mang tính tham khảo, bạn nên nhận báo giá cập nhật trước khi quyết định.
Mua số lượng ít có được giá tốt không? Thông thường, mua số lượng lớn sẽ có mức giá tốt hơn. Với đơn hàng nhỏ, bạn vẫn có thể liên hệ để được tư vấn quy cách phù hợp và tối ưu chi phí.
Có hỗ trợ tư vấn kỹ thuật và giao hàng tại TP.HCM không? Có. Green Roofing hỗ trợ tư vấn quy cách và điều phối giao hàng trong khu vực TP.HCM. Bạn có thể liên hệ qua Zalo hoặc hotline để được hướng dẫn chi tiết.
Tôn nhựa lấy sáng có tốt cho nhà ở dân dụng không? Có thể, đặc biệt cho mái che, sân thượng hoặc khu vực cần lấy sáng tự nhiên. Tuy nhiên, bạn nên chọn quy cách phù hợp với mục đích sử dụng và tải trọng của công trình.
Vì sao nên chọn Green Roofing để báo giá tấm tôn nhựa lấy sáng
Green Roofing là đơn vị phân phối vật liệu lợp và lấy sáng tại TP.HCM, có showroom tại Bình Tân. Chúng tôi tư vấn quy cách theo nhu cầu thực tế, không chỉ bán theo bảng giá có sẵn. Khách hàng có thể so sánh nhiều thương hiệu và nhận báo giá rõ ràng gồm cả tấm, phụ kiện và chi phí vận chuyển.
Kết bài
Giá tấm tôn nhựa lấy sáng không chỉ là một con số trên bảng giá. Để đưa ra quyết định đúng, bạn cần hiểu độ dày, khổ tấm, cấu tạo, thương hiệu và cách tính chi phí thực tế cho diện tích mái của mình. Khi đã nắm rõ các yếu tố này, việc so sánh báo giá giữa các nhà cung cấp sẽ dễ dàng và chính xác hơn nhiều.
Nếu bạn cần báo giá tấm tôn nhựa lấy sáng cho nhà xưởng, kho hay mái che, hãy gửi diện tích và quy cách mong muốn để nhận tư vấn miễn phí. Chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn chọn đúng loại tấm với ngân sách phù hợp.
Thông tin liên hệ Green Roofing:
- Hotline và Zalo: 0932 066 699
- Email: info@greenroofing.vn
- Showroom: 93/5C Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
- Fanpage: https://www.facebook.com/greenroofingvietnam/
- Website: https://greenroofing.vn/




