Kính nhựa polycarbonate: Đánh giá, cách chọn và báo giá 2026

kính nhựa polycarbonate

Kính nhựa polycarbonate là tấm nhựa polycarbonate đặc ruột trong suốt, được dùng thay kính ở mái sảnh, vách ngăn nhà xưởng, giếng trời và tường chống ồn nhờ khả năng chịu va đập cao mà trọng lượng chưa bằng một nửa kính. Vật liệu này không hoàn hảo: bề mặt dễ trầy hơn kính và giãn nở nhiệt nhiều hơn, nên chọn sai dòng hay thi công sai sẽ nhanh xuống cấp. Bài viết dưới đây đánh giá khách quan ưu nhược điểm, hướng dẫn chọn độ dày theo từng hạng mục và cập nhật bảng giá mới nhất. Gửi kích thước công trình qua Zalo 0932 066 699 để Green Roofing tư vấn và báo giá nhanh nhất.

Kính nhựa polycarbonate là gì? Có thay được kính cường lực không?

Kính nhựa polycarbonate là cách gọi phổ biến của tấm polycarbonate đặc ruột dạng phẳng, trong suốt như kính nhưng được làm từ nhựa nhiệt dẻo polycarbonate. Trên thị trường, vật liệu này còn được gọi là nhựa kính, kính nhựa cường lực hay tấm PC đặc. Nhờ vẻ ngoài gần giống kính mà bền hơn nhiều, kính nhựa polycarbonate trong suốt đang dần thay kính truyền thống ở các hạng mục cần an toàn và nhẹ.

Cấu tạo của tấm polycarbonate đặc ruột

Khác với tấm rỗng có nhiều lớp vách, tấm polycarbonate đặc ruột là một khối nhựa liền, không có khoảng rỗng bên trong. Dòng chất lượng cao được phủ thêm lớp chống tia UV ở bề mặt để bảo vệ tấm khi dùng ngoài trời. Ví dụ dòng EXEET NAEHOO do Green Roofing phân phối được phủ UV cả hai mặt, sản xuất tại nhà máy S Polytech Hàn Quốc.

Về vật lý, polycarbonate có khối lượng riêng khoảng 1,20 đến 1,22 g/cm³, trong khi kính phẳng thông thường nặng khoảng 2,53 g/cm³. Nghĩa là cùng một kích thước, kính nhựa polycarbonate nhẹ chưa bằng một nửa kính.

Khi nào nên dùng kính nhựa thay kính cường lực?

Kính nhựa polycarbonate phù hợp nhất ở những vị trí có nguy cơ va đập, cần giảm tải kết cấu hoặc cần an toàn tuyệt đối khi xảy ra sự cố. Một số trường hợp điển hình:

  • Vách ngăn khu sản xuất, nơi xe nâng và hàng hóa thường xuyên di chuyển.
  • Mái sảnh, mái hiên, giếng trời trên cao, nơi kính vỡ rơi xuống rất nguy hiểm.
  • Kính chắn máy móc, cửa quan sát trong nhà xưởng.
  • Tường chống ồn ven đường, cầu đi bộ, nhà chờ xe buýt.

Ngược lại, ở những bề mặt cần chống trầy cao và được lau chùi liên tục như mặt bàn, quầy giao dịch hay cửa kính ra vào đông người, kính cường lực vẫn là lựa chọn hợp lý hơn. Nếu chưa chắc hạng mục của mình nên dùng vật liệu nào, bạn có thể tham khảo thêm tư vấn từ Green Roofing.

Đánh giá 5 ưu điểm nổi bật của kính nhựa polycarbonate

Khi nói về ưu nhược điểm của kính nhựa polycarbonate, phần ưu điểm thường được nhắc tới nhiều nhất, và cũng là lý do vật liệu này được kiến trúc sư, nhà thầu ưa chuộng. Dưới đây là 5 điểm mạnh được đối chiếu với thông số kỹ thuật thực tế, không chỉ lời quảng cáo.

Kính nhựa polycarbonate chịu lực, không vỡ thành mảnh sắc

Đây là ưu điểm lớn nhất. Theo bảng thông số của dòng EXEET NAEHOO, tấm dày 3mm đạt độ bền va đập Izod khoảng 731 J/m theo tiêu chuẩn ASTM D256, nằm trong khoảng 600 đến 850 J/m của nhựa polycarbonate nói chung. Trong thực tế, kính nhựa polycarbonate chịu lực tốt đến mức gần như không thể đập vỡ bằng búa hay va chạm thông thường.

Quan trọng hơn, khi chịu lực quá giới hạn, tấm chỉ móp hoặc nứt chứ không vỡ vụn thành mảnh sắc như kính. Với nhà xưởng, trường học, bệnh viện, điều này giảm đáng kể rủi ro tai nạn lao động và chi phí xử lý sự cố.

Trọng lượng nhẹ giúp giảm tải kết cấu khung đỡ

Như đã nêu ở trên, kính nhựa nhẹ chưa bằng một nửa kính cùng kích thước. Một mái sảnh 20m² dùng polycarbonate sẽ giảm đáng kể tải trọng lên dầm và cột, cho phép dùng khung thép thanh mảnh hơn, tiết kiệm chi phí kết cấu và vận chuyển. Việc đưa tấm lên cao cũng nhẹ nhàng và an toàn hơn cho đội thi công.

Độ truyền sáng của tấm polycarbonate gần tương đương kính

Độ truyền sáng của tấm polycarbonate trong suốt đạt khoảng 86% theo tiêu chuẩn ASTM D1003 (số liệu catalogue EXEET NAEHOO), độ đục chỉ khoảng 1%. Nhờ vậy, tấm cho ánh sáng tự nhiên đi qua gần như kính, giúp nhà xưởng, sảnh chờ, hành lang giảm phụ thuộc vào đèn chiếu sáng ban ngày, một điểm cộng cho các công trình hướng tới tiêu chuẩn xanh.

Kính nhựa polycarbonate chống tia UV khi có lớp phủ chuyên dụng

Nhựa polycarbonate nguyên bản không bền dưới tia cực tím. Vì vậy, chỉ những tấm có lớp phủ UV mới nên dùng ngoài trời. Dòng NAEHOO được phủ UV hai mặt, giảm tới 99,9% tia UV đi qua tấm. Lớp phủ này vừa bảo vệ chính tấm khỏi ố vàng, vừa bảo vệ người và đồ vật bên dưới mái che khỏi tác hại của ánh nắng.

Tấm polycarbonate chịu nhiệt ngoài trời và dễ gia công

Tấm polycarbonate chịu nhiệt ngoài trời tốt: nhiệt độ biến dạng dưới tải của dòng NAEHOO khoảng 132 đến 138°C, cao hơn nhiều so với nhiệt độ bề mặt mái dưới nắng gắt ở miền Nam. Tấm đạt cấp chống cháy UL94 V2, có thể đặt hàng cấp V0 cho công trình yêu cầu cao.

Ngoài ra, kính nhựa có thể cưa, cắt, khoan ngay tại công trình bằng dụng cụ cơ khí thông thường, thậm chí uốn cong nguội theo bán kính phù hợp. Đây là điều kính cường lực không làm được, vì kính đã tôi xong thì không thể cắt hay khoan thêm.

Nhược điểm của kính nhựa polycarbonate và cách khắc phục

Một đánh giá công bằng không thể bỏ qua mặt hạn chế. Hiểu rõ 3 nhược điểm dưới đây giúp bạn chọn đúng dòng tấm và thi công đúng cách ngay từ đầu, thay vì phải sửa chữa sau vài năm.

Kính nhựa polycarbonate chống trầy xước kém hơn kính

Đây là vật liệu có khả năng chống trầy thấp hơn kính, điều mà hầu hết tài liệu kỹ thuật về polycarbonate đều ghi nhận. Nhiều khách hàng thắc mắc liệu có loại kính nhựa polycarbonate chống trầy xước hay không. Câu trả lời là có: các dòng chuyên dụng được phủ lớp cứng bề mặt (hard coat), cung cấp theo yêu cầu cho những vị trí thường xuyên tiếp xúc.

Với dòng tiêu chuẩn, bạn có thể hạn chế trầy bằng 3 thói quen đơn giản:

  • Giữ nguyên màng bảo vệ đến khi lắp đặt xong mới gỡ.
  • Không để công nhân bước trực tiếp lên bề mặt tấm, luôn dùng ván lót.
  • Chỉ lau bằng khăn mềm và nước xà phòng loãng, không dùng giấy nhám, bàn chải cứng.

Kính nhựa polycarbonate có bị ố vàng không?

Đây là câu hỏi Green Roofing nhận được nhiều nhất. Câu trả lời phụ thuộc hoàn toàn vào lớp phủ UV. Tấm không phủ UV dùng ngoài trời thường bắt đầu đổi màu, giòn và ố vàng chỉ sau 1 đến 3 năm. Trong khi đó, tấm phủ UV chất lượng như NAEHOO được nhà sản xuất bảo hành giới hạn về độ ố vàng trong 10 năm.

Cách khắc phục rất rõ ràng: lắp ngoài trời thì bắt buộc chọn tấm phủ UV và lắp đúng mặt UV hướng ra ngoài. Dòng không UV chỉ nên dùng cho hạng mục trong nhà như vách ngăn văn phòng, kính chắn máy.

Độ giãn nở nhiệt lớn hơn kính nhiều lần

Hệ số giãn nở nhiệt của polycarbonate khoảng 65 đến 70 phần triệu mỗi độ, trong khi kính phẳng chỉ khoảng 9,5 phần triệu mỗi độ, tức gấp khoảng 7 lần. Một tấm dài 2,44m khi nhiệt độ tăng 40°C có thể dài thêm khoảng 6mm. Nếu bắt vít chặt cứng, tấm sẽ bị cong vênh, nứt quanh lỗ vít hoặc bật khỏi khung.

Giải pháp là chừa khe giãn nở ở mép tấm và khoan lỗ rộng hơn ốc vít, chi tiết ở phần hướng dẫn thi công bên dưới.

Tuổi thọ kính nhựa polycarbonate ngoài trời là bao lâu?

Tuổi thọ kính nhựa polycarbonate ngoài trời phụ thuộc vào 3 yếu tố: lớp phủ UV, chất lượng hạt nhựa và cách thi công. Với tấm phủ UV hai mặt, nguồn gốc rõ ràng và lắp đúng kỹ thuật, bạn có thể yên tâm sử dụng từ 10 năm trở lên, tương ứng mức bảo hành ố vàng của nhà sản xuất. Ngược lại, tấm trôi nổi không UV, dùng nhựa tái chế có thể xuống cấp chỉ sau vài mùa nắng.

Xem thêm: Kinh nghiệm chọn tấm polycarbonate chất lượng cho công trình ngoài trời

So sánh kính nhựa polycarbonate với kính cường lực, mica và tấm rỗng ruột

Không có vật liệu nào tốt nhất cho mọi công trình. Phần so sánh dưới đây giúp bạn nhìn rõ kính nhựa polycarbonate mạnh ở đâu và nhường chỗ cho vật liệu khác ở đâu.

Kính nhựa polycarbonate hay kính cường lực: nên chọn loại nào?

Về độ an toàn và trọng lượng, kính nhựa polycarbonate vượt trội: gần như không vỡ, không tạo mảnh sắc và nhẹ chưa bằng một nửa. Tấm còn cắt, khoan, uốn được tại công trình, trong khi kính cường lực phải đặt đúng kích thước từ trước.

Về bề mặt và độ ổn định, kính cường lực lại nhỉnh hơn: cứng, gần như không trầy, ít giãn nở nhiệt và giữ độ trong lâu dài kể cả khi không phủ gì thêm. Vì vậy, kính cường lực hợp với mặt dựng cao cấp, cửa ra vào, quầy giao dịch; còn kính nhựa polycarbonate hợp với mái, vách nhà xưởng, giếng trời và những nơi có nguy cơ va đập.

Kính nhựa polycarbonate và tấm mica khác nhau thế nào?

Mica (acrylic) có độ trong rất cao, bề mặt cứng hơn polycarbonate nên ít trầy hơn, giá thường mềm hơn. Tuy nhiên, mica giòn và dễ nứt vỡ khi bị va đập hoặc khi khoan, cắt không đúng kỹ thuật.

Nếu bạn cần làm biển hiệu, kệ trưng bày trong nhà, mica là lựa chọn hợp lý. Nếu cần vật liệu chịu lực, chịu thời tiết cho mái che hoặc vách an toàn, kính nhựa polycarbonate là phương án bền hơn hẳn.

Tấm polycarbonate đặc ruột và tấm polycarbonate rỗng ruột

Tấm polycarbonate đặc ruột cho bề mặt trong suốt như kính, chịu va đập cao hơn và thẩm mỹ hơn, phù hợp với vị trí cần nhìn xuyên qua. Tấm rỗng ruột có cấu trúc nhiều lớp vách nên nhẹ hơn, cách nhiệt tốt hơn và giá thành hợp lý hơn, nhưng ánh sáng qua tấm bị tán xạ, không nhìn rõ hình ảnh phía sau.

Nói ngắn gọn: cần trong như kính và an toàn, chọn tấm đặc; cần lấy sáng diện tích lớn với chi phí tối ưu, chọn tấm rỗng. Bạn có thể xem đầy đủ các dòng tấm polycarbonate đặc ruột và rỗng ruột Green Roofing đang phân phối.

[Hình 4: So sánh kính nhựa polycarbonate và kính cường lực khi chịu va đập] ALT: so sánh kính nhựa polycarbonate chịu lực và kính cường lực

Các dòng kính nhựa polycarbonate đang phân phối tại Green Roofing

Green Roofing phân phối 4 nhóm kính nhựa polycarbonate, mỗi nhóm giải quyết một nhu cầu riêng. Việc phân nhóm rõ giúp bạn không phải trả tiền cho tính năng không dùng tới.

Tấm polycarbonate đặc phẳng trong suốt phủ UV, dày 2 đến 20mm

Đây là dòng EXEET NAEHOO mã HGU00, sản xuất tại Hàn Quốc, phủ UV hai mặt, có chứng nhận từ các đơn vị độc lập như SGS, UL, KTR. Độ dày từ 2 đến 10mm có khổ 1,22m x 2,44m; độ dày 12, 15, 20mm có khổ 1m x 2m. Các độ dày lớn từ 12mm trở lên rất ít đơn vị trong nước có sẵn hàng.

Ứng dụng: mái sảnh, mái hiên, giếng trời, tường chống ồn, cửa và các hạng mục thay kính ngoài trời.

Kính nhựa polycarbonate không phủ UV cho hạng mục trong nhà

Dòng GFCN có các độ dày 6, 8, 10mm, khổ 1,22m x 2,44m, chuẩn thông số cho gia công CNC và gia công nhiệt. Vì không có lớp UV, dòng này có giá mềm hơn và phù hợp cho vách ngăn văn phòng, kính chắn máy, chi tiết máy, hộp bảo vệ thiết bị trong nhà.

Tấm polycarbonate chống tĩnh điện cho nhà máy điện tử

Tấm đặc chống tĩnh điện (ESD) dày 5 và 6mm, khổ 1,22m x 2,44m, ngăn tích tụ điện tích trên bề mặt. Đây là vật liệu dùng cho phòng sạch, dây chuyền lắp ráp linh kiện điện tử, nơi tĩnh điện có thể làm hỏng sản phẩm.

Tấm polycarbonate đặc dạng cuộn và dòng Heatcut chống nóng

Tấm đặc cuộn dày 3mm và 4,5mm, nhiều màu, khổ 1,22m, 1,52m và 2m, dài 20 đến 30m, giúp lợp mái dài liền mạch, ít mối nối. Dòng Heatcut có khả năng cắt tia hồng ngoại, giúp giảm khoảng 6 đến 8°C dưới nắng gắt so với tấm thông thường, đồng thời chặn 99,9% tia UV. Đây là lựa chọn cho mái hiên, mái sân thượng cần lấy sáng mà vẫn mát.

Hướng dẫn chọn kính nhựa polycarbonate theo từng hạng mục

Phần lớn sự cố với kính nhựa polycarbonate không đến từ vật liệu mà đến từ việc chọn sai. Hãy đi qua 4 câu hỏi dưới đây trước khi đặt hàng.

Chọn độ dày kính nhựa theo vị trí lắp và khoảng cách khung

Độ dày phụ thuộc chủ yếu vào khoảng cách giữa các thanh đỡ (xà gồ) và tải trọng gió, mưa tác động lên tấm. Khung càng thưa, tấm càng phải dày. Dưới đây là các mức thường được sử dụng trên thị trường để bạn tham khảo:

  • Vách ngăn trong nhà, hộp che thiết bị: 2 đến 5mm.
  • Kính chắn máy, cửa quan sát nhà xưởng: 5 đến 8mm.
  • Mái hiên, mái sân thượng khung dày: tấm cuộn 3 đến 4,5mm hoặc tấm phẳng 5 đến 6mm.
  • Mái sảnh, giếng trời có khẩu độ lớn: 8 đến 10mm.
  • Tường chống ồn, lan can, vị trí chịu va đập mạnh: 10 đến 15mm trở lên.

Đội kỹ thuật Green Roofing sẽ tính toán độ dày chính xác dựa trên bản vẽ và khoảng cách khung thực tế của bạn.

Chọn tấm polycarbonate có UV hay không UV theo môi trường

Quy tắc rất đơn giản: có ánh nắng trực tiếp thì chọn tấm phủ UV, hoàn toàn trong nhà thì có thể dùng dòng không UV để tiết kiệm. Với vị trí sát cửa sổ, cửa cuốn mở thường xuyên, nên chọn tấm phủ UV vì ánh nắng vẫn chiếu vào hằng ngày.

Chọn màu sắc và độ truyền sáng cho kính nhựa

Tấm trong suốt cho nhiều ánh sáng nhất, phù hợp với giếng trời và nhà xưởng cần sáng tự nhiên. Nếu khu vực bên dưới là nơi ngồi lâu như quán cà phê, sân thượng, nên cân nhắc màu xám khói, xanh dương hoặc dòng Heatcut để giảm chói và giảm nóng.

Kiểm tra nguồn gốc, độ dày thực và chứng nhận

Trên thị trường có không ít tấm bị thiếu độ dày, ví dụ tấm ghi 3mm nhưng thực tế chỉ 2,6 đến 2,8mm, hoặc không rõ nhà máy sản xuất. Khi mua, hãy dùng thước kẹp đo độ dày, yêu cầu xem chứng nhận chất lượng (SGS, UL94), thông tin nhà máy và điều khoản bảo hành bằng văn bản.

Bảng giá kính nhựa polycarbonate chính hãng mới nhất

Giá kính nhựa polycarbonate tại Green Roofing chỉ từ 1.350.000đ mỗi tấm 2mm khổ 1,22m x 2,44m. Bảng dưới đây là giá bán lẻ tham khảo, áp dụng cho hàng chính hãng có nguồn gốc rõ ràng.

Sản phẩm Quy cách Đơn vị Giá tham khảo
Tấm đặc phẳng trong suốt phủ UV 2mm 1,22m x 2,44m Tấm Chỉ từ 1.350.000đ
Tấm đặc phẳng trong suốt phủ UV 3mm 1,22m x 2,44m Tấm Chỉ từ 1.950.000đ
Tấm đặc phẳng trong suốt phủ UV 5mm 1,22m x 2,44m Tấm Chỉ từ 3.390.000đ
Tấm đặc phẳng trong suốt phủ UV 6mm 1,22m x 2,44m Tấm Chỉ từ 4.080.000đ
Tấm đặc phẳng trong suốt phủ UV 8mm 1,22m x 2,44m Tấm Chỉ từ 5.460.000đ
Tấm đặc phẳng trong suốt phủ UV 10mm 1,22m x 2,44m Tấm Chỉ từ 6.800.000đ
Tấm đặc phẳng trong suốt phủ UV 12mm 1m x 2m Tấm Chỉ từ 7.690.000đ
Tấm đặc phẳng trong suốt phủ UV 15mm 1m x 2m Tấm Chỉ từ 9.990.000đ
Tấm đặc phẳng trong suốt phủ UV 20mm 1m x 2m Tấm Chỉ từ 13.800.000đ
Tấm đặc phẳng không UV 6mm 1,22m x 2,44m Tấm Chỉ từ 3.450.000đ
Tấm đặc phẳng không UV 8mm 1,22m x 2,44m Tấm Chỉ từ 4.550.000đ
Tấm đặc phẳng không UV 10mm 1,22m x 2,44m Tấm Chỉ từ 5.650.000đ
Tấm đặc chống tĩnh điện 5mm, 6mm 1,22m x 2,44m Tấm Liên hệ
Tấm đặc cuộn 3mm, nhiều màu Khổ 1,22m, 1,52m, 2m m² Chỉ từ 680.000đ
Tấm đặc cuộn 4,5mm, nhiều màu Khổ 1,22m, 1,52m, 2m m² Chỉ từ 1.025.000đ
Tấm đặc cuộn Heatcut 3mm, màu xám Khổ 1,22m, 2m m² Chỉ từ 795.000đ
Tấm đặc cuộn Heatcut 4,5mm, xanh khói Khổ 2m m² Chỉ từ 1.200.000đ

Giá có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác cho công trình.

Yếu tố ảnh hưởng đến giá kính nhựa polycarbonate

Giá cuối cùng của một đơn hàng phụ thuộc vào 5 yếu tố chính: độ dày tấm, dòng phủ UV hay không UV, khổ tấm phẳng hay dạng cuộn, khối lượng đặt hàng và nhu cầu gia công cắt theo bản vẽ. Với đơn hàng dự án số lượng lớn, Green Roofing có chính sách giá riêng và hỗ trợ giao hàng tận công trình.

Xem thêm: Báo giá tấm polycarbonate đặc phẳng cho dự án và đại lý

Hướng dẫn thi công kính nhựa polycarbonate đúng kỹ thuật

Dù chọn đúng tấm, thi công sai vẫn có thể khiến kính nhựa nứt, thấm dột hay ố bề mặt chỉ sau một mùa mưa nắng. Dưới đây là các nguyên tắc rút ra từ hướng dẫn lắp đặt của Green Roofing.

Chừa khe giãn nở khi bắt kính nhựa vào khung

Vì polycarbonate giãn nở nhiều dưới nắng, lỗ khoan trên tấm phải lớn hơn đường kính ốc vít ít nhất 2 đến 3mm, thường khoan từ 8 đến 10mm tùy mức chênh nhiệt tại nơi lắp đặt. Lỗ khoan cách mép tấm tối thiểu 5cm và khoan với tốc độ chậm để tránh nứt. Khi bắt tấm trực tiếp lên khung thép, nên dùng long đền có đệm cao su EPDM để làm kín lỗ khoan, chống rò nước.

Gỡ màng bảo vệ đúng thứ tự và lắp đúng mặt UV

Mặt có lớp UV luôn hướng ra phía nắng, thường được đánh dấu trên màng bảo vệ. Trình tự gỡ màng như sau:

  1. Gỡ một phần màng ở mép tấm để gắn nẹp, ron.
  2. Gỡ toàn bộ màng mặt dưới ngay trước khi đặt tấm lên khung, không gỡ sớm hơn để tránh trầy.
  3. Gỡ màng mặt trên ngay sau khi bắt vít xong. Nếu để lâu dưới nắng, màng sẽ dính chặt vào tấm và làm hỏng bề mặt.

Dùng đúng phụ kiện, ron và keo silicone trung tính

Chỉ dùng ron EPDM hoặc vật liệu kháng thời tiết, không dùng ron PVC. Keo silicone phải là loại trung tính, vì silicone gốc axit có thể làm giảm tuổi thọ và gây nứt tấm. Tham khảo đầy đủ phụ kiện lắp đặt polycarbonate đồng bộ để hệ mái kín nước và bền lâu.

[Hình 7: Đội thi công Green Roofing lắp kính nhựa polycarbonate cho mái sảnh] ALT: thi công kính nhựa polycarbonate đúng kỹ thuật

Cách vệ sinh và bảo quản kính nhựa polycarbonate bền lâu

Vệ sinh định kỳ 3 đến 6 tháng một lần giúp tấm giữ độ trong và kéo dài tuổi thọ. Hãy làm theo các nguyên tắc sau:

  • Xịt nước sạch cho trôi bụi cát trước, tránh chà khô làm trầy bề mặt.
  • Lau bằng khăn mềm hoặc bọt biển với nước xà phòng loãng, sau đó tráng lại bằng nước sạch.
  • Tuyệt đối không dùng xăng, dầu, dung môi sơn, chất tẩy có tính axit lên tấm.
  • Tấm cuộn khi lưu kho phải kê trên pallet, không lăn thả từ trên cao xuống.
  • Không đi lại trực tiếp trên mái kính nhựa, luôn dùng ván lót khi cần kiểm tra.

Ứng dụng thực tế của kính nhựa polycarbonate trong công trình

Mái sảnh, mái hiên dùng kính nhựa polycarbonate

Sảnh khách sạn, bệnh viện, tòa văn phòng là nơi kính nhựa phát huy rõ nhất: trong như kính, an toàn cho người đi bên dưới và nhẹ cho kết cấu treo. Tấm phẳng 8 đến 10mm phủ UV thường được chọn cho các mái sảnh khẩu độ lớn.

Vách ngăn nhà xưởng và kính chắn máy bằng tấm polycarbonate

Trong nhà xưởng, kính nhựa dùng làm vách ngăn khu sản xuất, phòng QC, cửa quan sát và tấm che máy CNC. Tấm vừa giữ tầm nhìn cho quản lý, vừa không vỡ khi bị phôi kim loại văng hay xe nâng va chạm.

Giếng trời và tường chống ồn bằng kính nhựa

Giếng trời nhà phố dùng kính nhựa giúp lấy sáng mà không lo kính vỡ rơi xuống. Với tường chống ồn ven đường, cầu đi bộ, tấm dày từ 10mm trở lên vừa cách âm tốt vừa chịu được va đập và gió bão.

Câu hỏi thường gặp về kính nhựa polycarbonate

Kính nhựa polycarbonate có chống cháy không?

Polycarbonate là vật liệu khó bắt lửa hơn nhiều loại nhựa thông thường. Dòng NAEHOO đạt cấp UL94 V2 và có thể đặt hàng cấp V0 cho các công trình có yêu cầu phòng cháy khắt khe. Bạn nên báo trước yêu cầu này để Green Roofing tư vấn đúng dòng tấm và cung cấp chứng nhận kèm theo.

Green Roofing có cắt kính nhựa theo kích thước yêu cầu không?

Có bạn nhé. Green Roofing nhận gia công cắt theo bản vẽ và kích thước công trình, giúp bạn giảm hao hụt vật tư và rút ngắn thời gian thi công. Bạn chỉ cần gửi bản vẽ hoặc số đo qua Zalo, đội kỹ thuật sẽ tối ưu cách cắt và báo giá kèm theo.

Kính nhựa polycarbonate bị trầy có đánh bóng lại được không?

Vết xước nhẹ trên bề mặt có thể cải thiện bằng dung dịch đánh bóng chuyên dụng cho nhựa. Tuy nhiên, vết xước sâu hoặc bề mặt có lớp phủ UV bị trầy mất lớp phủ thì khó phục hồi như ban đầu. Vì thế, phòng tránh trầy ngay từ khâu thi công vẫn là cách tốt nhất.

Tấm polycarbonate đặc ruột có uốn cong được không?

Được, và đây là điểm khác biệt lớn so với kính. Tấm đặc có thể uốn nguội tại công trình để làm mái vòm, mái cong, nhưng bán kính uốn tối thiểu phụ thuộc vào độ dày tấm. Bạn hãy gửi bản vẽ để kỹ thuật Green Roofing kiểm tra trước khi thi công nhé.

Nên chọn kính nhựa polycarbonate dày bao nhiêu cho giếng trời nhà phố?

Với giếng trời nhà phố khung thép dày, tấm 5 đến 6mm phủ UV thường đã đáp ứng tốt. Nếu khẩu độ lớn hoặc khung thưa, bạn nên tăng lên 8 đến 10mm. Mỗi công trình có điều kiện khác nhau, nên tốt nhất bạn gửi kích thước để được tư vấn cụ thể.

Green Roofing: Đơn vị cung cấp kính nhựa polycarbonate chính hãng tại TP.HCM

Green Roofing là đơn vị chuyên phân phối vật liệu polycarbonate tại TP.HCM, cung cấp giải pháp trọn gói từ tư vấn thiết kế, cung cấp mẫu miễn phí, phụ kiện đúng tiêu chuẩn đến thi công lắp đặt khi có yêu cầu. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm đúng kích thước, đúng độ dày và đúng tiêu chuẩn chất lượng, kèm chứng nhận rõ ràng. Kho hàng có sẵn đầy đủ độ dày từ 2 đến 20mm, kể cả các độ dày lớn ít đơn vị trong nước có sẵn.

Kết luận

Kính nhựa polycarbonate là giải pháp thay kính an toàn, nhẹ và linh hoạt cho mái sảnh, vách nhà xưởng, giếng trời và tường chống ồn. Vật liệu này chịu va đập vượt trội, truyền sáng khoảng 86% và nhẹ chưa bằng một nửa kính, nhưng cần được chọn đúng dòng phủ UV khi dùng ngoài trời, chừa khe giãn nở khi thi công và vệ sinh nhẹ nhàng để tránh trầy. Khi đáp ứng đủ những điều đó, tấm có thể phục vụ công trình của bạn từ 10 năm trở lên với chi phí chỉ từ 1.350.000đ mỗi tấm.

Nếu bạn đang phân vân về độ dày, dòng tấm hay chi phí cho hạng mục của mình, hãy gửi kích thước hoặc bản vẽ cho Green Roofing. Đội kỹ thuật sẽ tư vấn miễn phí và gửi báo giá chi tiết theo đúng nhu cầu công trình.

CÔNG TY GREEN ROOFING

Showroom: 93/5C Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM

Hotline/Zalo: 0932 066 699

Email: info@greenroofing.vn

Website: greenroofing.vn

Fanpage: facebook.com/greenroofingvietnam

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

MessengerZaloPhone