Trước khi lên phương án vật tư cho bất kỳ công trình mái che nào, việc nắm rõ kích thước tấm lợp nhựa tiêu chuẩn là bước bắt buộc để tính đúng số lượng cần mua, tránh thiếu hụt hoặc dư thừa vật tư. Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ quy cách khổ tấm của polycarbonate đặc, rỗng, tôn sóng, cùng thông tin tham khảo về composite và mica đang lưu hành trên thị trường.
Dù là thợ thi công đang cần tra cứu nhanh thông số, kiến trúc sư lên bản vẽ kỹ thuật hay chủ nhà tự đo đạc chuẩn bị vật tư, những bảng quy cách dưới đây đều cung cấp đủ thông tin cần thiết để lên kế hoạch mua hàng chính xác ngay từ đầu, không phải tốn thời gian tìm hiểu rải rác từ nhiều nguồn khác nhau.
Kích Thước Tấm Lợp Nhựa Đặc: Bảng Quy Cách Chuẩn Theo Từng Độ Dày
Tấm polycarbonate đặc có khổ tấm thay đổi theo độ dày do giới hạn về trọng lượng và khả năng vận chuyển, cụ thể như sau.
| Độ dày | Khổ tấm tiêu chuẩn | Ghi chú |
| 1.2mm đến 1.7mm | 1.22m x 2.44m | Độ dày mỏng nhất, phổ biến trên thị trường cho hạng mục nhẹ |
| 2mm đến 3mm | 1.22m x 2.44m | Khổ phổ thông, dễ cắt lẻ |
| 5mm đến 10mm | 1.22m x 2.44m | Phổ biến nhất cho giếng trời, mái hiên |
| 12mm đến 20mm | 1m x 2m | Khổ nhỏ hơn do độ dày lớn, nặng tay |
| 3mm, 4.5mm (dạng cuộn) | 2m x 20m | Phù hợp cắt lẻ nhiều kích thước |
Với độ dày từ 2mm đến 10mm, khổ 1.22m x 2.44m là quy cách phổ biến nhất, tương đương diện tích khoảng 2.98 mét vuông mỗi tấm. Từ độ dày 12mm trở lên, khổ tấm được thu nhỏ còn 1m x 2m để đảm bảo tấm không bị quá nặng khi vận chuyển và thi công thủ công tại công trình.
Sở dĩ có sự thay đổi khổ tấm theo độ dày là vì trọng lượng riêng của tấm đặc tăng tuyến tính theo độ dày, trong khi khả năng chịu tải của hai người thợ khi khiêng tấm tại công trình là có giới hạn. Nhà sản xuất tính toán khổ tấm sao cho trọng lượng mỗi tấm vẫn nằm trong ngưỡng có thể thao tác thủ công an toàn, tránh tình trạng tấm quá nặng gây khó khăn hoặc nguy hiểm khi vận chuyển lên cao.
Kích Thước Tấm Lợp Nhựa Rỗng: Khổ Tấm Và Quy Cách Phổ Biến
Khác với tấm đặc, tấm polycarbonate rỗng có khổ tấm rộng hơn đáng kể nhờ trọng lượng nhẹ, giúp giảm số lượng mối nối trên diện tích mái lớn.
| Số lớp, độ dày | Khổ tấm tiêu chuẩn | Ghi chú |
| 2 lớp, 6mm và 10mm | 2.1m x 5.8m | Khổ rộng nhất, ít mối nối |
| 3 lớp, 16mm | 2.1m x 5.8m | Cùng khổ với dòng 2 lớp |
| 3/7 lớp, 16mm (Opal/Clear) | 1m x 5.8m | Khổ hẹp hơn, nhiều mối nối hơn |
| 7 lớp, 16mm (Clear) | 1.215m x 5.8m | Khổ trung bình |
| 7 lớp, 40mm | 0.5m x 4m | Khổ nhỏ nhất do độ dày lớn nhất |
Khổ 2.1m x 5.8m của dòng 2 lớp và 3 lớp là quy cách được ưa chuộng nhất vì hạn chế tối đa số mối nối trên một mái che, giúp giảm nguy cơ thấm dột tại vị trí ghép nối giữa các tấm.
Đáng chú ý, dòng 7 lớp 40mm có khổ tấm nhỏ nhất trong nhóm rỗng do độ dày lớn khiến trọng lượng mỗi mét vuông tăng đáng kể so với các dòng mỏng hơn. Khi lên phương án thi công cho công trình sử dụng dòng 40mm, cần tính toán số lượng mối nối nhiều hơn tương ứng với khổ tấm nhỏ hơn, đồng thời cân nhắc thêm chi phí nẹp nối tại các vị trí ghép tấm.
Kích Thước Tôn Lấy Sáng Dạng Sóng Polycarbonate
Tôn sóng polycarbonate được thiết kế theo biên dạng sóng tương thích với tôn kim loại 5 sóng phổ biến, giúp lắp xen kẽ dễ dàng mà không cần thay đổi kết cấu mái hiện hữu.
| Loại | Khổ tấm tiêu chuẩn | Ghi chú |
| Tôn 5 sóng, 1mm | 1.07m x 3m | Tương thích mái tôn kim loại 5 sóng phổ biến |
| Tôn 6 sóng, 7 sóng | Khổ theo nhà sản xuất | Phổ biến trên thị trường cho tôn kim loại biên dạng sóng vừa |
| Tôn 9 sóng, 11 sóng | Khổ theo nhà sản xuất | Biên dạng sóng nhỏ mật độ cao, dùng cho mái tôn sóng vuông hoặc sóng mini |
Vì phải khớp biên dạng sóng với tôn kim loại tiêu chuẩn trên thị trường, khổ tấm của tôn sóng polycarbonate thường cố định theo quy cách của nhà sản xuất tôn kim loại, khác với tấm phẳng có thể linh hoạt hơn về kích thước. Khi thi công xen kẽ, cần đảm bảo số sóng và bước sóng của tôn polycarbonate khớp chính xác với tôn kim loại hiện hữu để tránh hở mí gây thấm dột.
Kích Thước Tấm Lợp Nhựa Composite Trên Thị Trường (Tham khảo thị trường)
Tấm nhựa composite lấy sáng trên thị trường hiện phổ biến với khổ ngang khoảng 1m đến 1.2m, chiều dài tùy chỉnh theo yêu cầu đặt hàng, có thể lên đến nhiều mét tùy nhà sản xuất. Độ dày phổ biến của composite thường nằm trong khoảng 0.6mm đến 3mm, mỏng hơn đáng kể so với các dòng polycarbonate cùng mục đích sử dụng.
Do được sản xuất theo công nghệ ép sợi thủy tinh thay vì đùn ép nhựa nhiệt dẻo như polycarbonate, composite có tính linh hoạt cao hơn về chiều dài tấm, nhiều nhà máy có thể sản xuất theo chiều dài tùy chỉnh lên đến 10 mét hoặc hơn theo đơn đặt hàng cụ thể. Tuy nhiên, khổ ngang của composite thường bị giới hạn hẹp hơn polycarbonate, dẫn đến nhiều mối nối hơn trên cùng một diện tích mái khi so sánh hai loại vật liệu.
Kích Thước Tấm Mica Phổ Biến
Tấm mica hay còn gọi là PMMA cũng có khổ tiêu chuẩn tương tự tấm polycarbonate đặc mỏng, phổ biến ở độ dày 3mm.
| Loại (mm) | Khổ tấm phổ biến |
| 1.5 | 1.2m x 1.830m |
| 2 | 1.22m x 2.44m |
| 2.5 | 1.22m x 2.44m |
| 2.8 | 1.22m x 2.44m |
| 3 | 1.22m x 2.44m |
| 4 | 1.22m x 2.44m |
| 4.5 | 1.22m x 2.44m |
| 4.8 | 1.22m x 2.44m |
| 5 | 1.22m x 2.44m |
| 6 | 1.22m x 2.44m |
| 8 | 1.22m x 2.44m |
| 9 | 1.22m x 2.44m |
| 10 | 1.22m x 2.44m |
| 12 | 1.22m x 2.44m |
| 15 | 1.22m x 2.44m |
| 18 | 1.22m x 2.44m |
| 20 | 1.22m x 2.44m |
| 25 | 1.22m x 2.44m |
| 30 | 1.22m x 2.44m |
*Ghi chú: Cùng khổ tiêu chuẩn với tấm đặc mỏng
Ngoài khổ tiêu chuẩn trên, tấm mica trên thị trường còn có nhiều độ dày khác từ 1.5mm đến 30mm tùy nhà sản xuất, thường dùng nhiều trong ngành quảng cáo, nội thất hơn là lợp mái ngoài trời do khả năng chịu nhiệt kém hơn polycarbonate.
Điểm khác biệt lớn nhất giữa mica và polycarbonate nằm ở độ giòn của vật liệu. Mica tuy có độ trong suốt và độ bóng bề mặt cao hơn, nhưng lại giòn hơn nhiều so với polycarbonate, dễ nứt vỡ khi chịu va đập hoặc khi khoan cắt không đúng kỹ thuật. Vì vậy, với các hạng mục lợp mái ngoài trời chịu tác động thời tiết trực tiếp, polycarbonate vẫn là lựa chọn phù hợp hơn, trong khi mica thường được ưu tiên cho các ứng dụng nội thất tĩnh không chịu va đập.
So Sánh Nhanh Quy Cách Giữa Các Loại Tấm Lợp Nhựa
Sau khi đã nắm rõ kích thước cụ thể của từng loại, dưới đây là tổng hợp nhanh để bạn dễ dàng hình dung sự khác biệt về quy cách khi lựa chọn vật liệu cho công trình.
- Tấm polycarbonate rỗng có khổ tấm rộng nhất, giúp giảm số mối nối trên diện tích mái lớn
- Tấm polycarbonate đặc có khổ tấm nhỏ hơn do trọng lượng nặng hơn ở cùng diện tích
- Tôn sóng polycarbonate có khổ tấm hẹp nhất do thiết kế biên dạng sóng đặc thù
- Composite và mica thường có khổ ngang hẹp hơn polycarbonate, phù hợp diện tích nhỏ hoặc cắt lẻ theo yêu cầu
Nhìn chung, với các công trình diện tích lớn như nhà xưởng, nhà kính, nên ưu tiên các dòng có khổ tấm rộng để giảm thiểu số lượng mối nối, từ đó hạn chế nguy cơ thấm dột về sau. Ngược lại, với các hạng mục diện tích nhỏ hoặc có hình dạng phức tạp, khổ tấm hẹp hơn của composite hay mica đôi khi lại linh hoạt hơn trong việc cắt ghép theo đúng hình dạng công trình.
Cách Tính Toán Số Lượng Tấm Cần Mua Theo Diện Tích Công Trình
Việc tính toán chính xác số lượng tấm cần mua không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn tránh tình trạng thiếu vật tư giữa chừng khi thi công, phải chờ đặt hàng bổ sung gây gián đoạn tiến độ.
Đo đạc diện tích mái cần lợp
Trước tiên, cần đo chính xác chiều dài và chiều rộng khu vực cần lợp mái, nhân hai số này để ra diện tích tổng cần che phủ, tính bằng mét vuông. Với các mái có hình dạng không đều hoặc có nhiều góc cạnh, nên chia nhỏ thành các hình chữ nhật đơn giản để đo đạc rồi cộng tổng diện tích lại, giúp kết quả chính xác hơn so với việc ước lượng bằng mắt.
Chọn loại tấm và khổ tấm phù hợp
Dựa vào mục đích sử dụng và ngân sách, chọn loại tấm phù hợp trong số các dòng đã liệt kê ở trên, đồng thời xác định khổ tấm tiêu chuẩn tương ứng để tính số lượng. Nên ưu tiên chọn khổ tấm có kích thước gần khớp với chiều dài hoặc chiều rộng thực tế của mái để giảm thiểu phần cắt bỏ thừa tại các cạnh biên.
Công thức tính số tấm cần thiết, trừ hao phần chồng mí
Lấy diện tích tổng cần lợp chia cho diện tích hữu ích của một tấm, sau đó cộng thêm khoảng 10 đến 15 phần trăm để trừ hao phần chồng mí giữa các tấm và phần cắt bỏ tại các cạnh biên không vừa khổ. Với các công trình có hình dạng phức tạp, nên cộng thêm hao hụt cao hơn để tránh thiếu vật tư giữa chừng khi thi công.
Ví dụ minh họa, với mái có diện tích 50 mét vuông sử dụng tấm rỗng khổ 2.1m x 5.8m tương đương diện tích hữu ích khoảng 12.18 mét vuông mỗi tấm, số tấm cần thiết về lý thuyết là khoảng 4.1 tấm. Sau khi cộng thêm 10 đến 15 phần trăm hao hụt cho phần chồng mí và cắt biên, số lượng thực tế cần đặt hàng nên làm tròn lên thành 5 tấm để đảm bảo đủ vật tư thi công mà không phải đặt bổ sung giữa chừng.
Một lưu ý quan trọng khác là hướng lắp đặt tấm cũng ảnh hưởng đến cách tính toán. Với tấm rỗng, các khoang khí bên trong cần được lắp theo chiều dọc mái để đảm bảo nước ngưng tụ có thể thoát ra ngoài, điều này đôi khi quyết định việc xoay khổ tấm theo chiều nào là tối ưu nhất cho từng công trình cụ thể, ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng tấm cần mua.
Green Roofing: Tổng Kho Luôn Sẵn Đầy Đủ Mọi Quy Cách, Hỗ Trợ Cắt (CNC) Lẻ Theo Yêu Cầu
Là tổng kho phân phối trực tiếp dòng tấm lợp nhựa đặc, rỗng, tản sáng chính hãng S-Polytech Hàn Quốc, Green Roofing luôn có sẵn đầy đủ kích thước tấm lợp nhựa từ độ dày mỏng nhất đến dày nhất, đáp ứng ngay nhu cầu mà không cần chờ đặt hàng sản xuất riêng. Với các công trình có hình dạng đặc thù không vừa khổ tiêu chuẩn, đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ cắt lẻ chính xác theo bản vẽ, giúp tiết kiệm tối đa vật tư hao hụt.
Ngoài ra, với các đơn hàng cần nhiều quy cách khác nhau cho cùng một dự án, Green Roofing hỗ trợ tư vấn phối hợp các khổ tấm sao cho tối ưu số lượng mối nối và giảm thiểu chi phí vật tư phát sinh trong quá trình thi công thực tế.
Đối với các dự án có bản vẽ thiết kế sẵn, đội ngũ kỹ thuật Green Roofing có thể bóc tách khối lượng vật tư trực tiếp từ bản vẽ, tính toán chính xác số lượng và quy cách từng loại tấm cần đặt hàng, giúp chủ đầu tư và nhà thầu tiết kiệm đáng kể thời gian tự tính toán thủ công, đồng thời hạn chế tối đa sai sót có thể xảy ra khi tính tay.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Kích Thước Tấm Lợp Nhựa
Tấm polycarbonate có thể cắt lẻ theo kích thước riêng không?
Có. Green Roofing nhận cắt lẻ tấm polycarbonate theo đúng kích thước bản vẽ của khách hàng bằng máy cắt CNC chính xác.
Khổ tấm tiêu chuẩn phổ biến nhất là bao nhiêu?
Với tấm đặc mỏng và mica là 1.22m x 2.44m, với tấm rỗng phổ thông là 2.1m x 5.8m, đây là hai khổ được sử dụng rộng rãi nhất trên thị trường.
Mua tấm không đúng kích thước tiêu chuẩn có được không?
Được, Green Roofing hỗ trợ cắt lẻ theo yêu cầu, tuy nhiên nên tính toán kỹ để tối ưu hao hụt vật tư khi cắt từ khổ tấm tiêu chuẩn.
Nên chừa bao nhiêu khoảng chồng mí khi tính diện tích?
Nên cộng thêm khoảng 10 đến 15 phần trăm diện tích tổng để trừ hao phần chồng mí và cắt bỏ tại cạnh biên.
Green Roofing có hỗ trợ đo đạc tại công trình không?
Có. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ khảo sát và đo đạc trực tiếp tại công trình để tư vấn kích thước và số lượng tấm chính xác nhất.
Vì sao khổ tấm rỗng lại rộng hơn khổ tấm đặc?
Do cấu trúc nhiều khoang khí bên trong giúp tấm rỗng nhẹ hơn đáng kể so với tấm đặc cùng diện tích, cho phép nhà sản xuất thiết kế khổ tấm lớn hơn mà vẫn đảm bảo an toàn khi vận chuyển và thi công.
Có nên đặt dư vài tấm để phòng hờ hao hụt không?
Nên đặt dư khoảng 10 đến 15 phần trăm theo công thức tính toán ở trên, tránh đặt dư quá nhiều gây lãng phí hoặc đặt thiếu phải chờ bổ sung giữa chừng khi thi công.
Kết Luận
Nắm rõ kích thước tấm lợp nhựa của từng loại vật liệu giúp bạn tính toán chính xác số lượng cần mua, tránh lãng phí hoặc thiếu hụt vật tư khi thi công. Từ polycarbonate đặc, rỗng, tôn sóng cho đến composite và mica tham khảo, mỗi loại đều có quy cách khổ tấm riêng phù hợp với từng nhu cầu sử dụng. Là tổng kho luôn sẵn đầy đủ mọi quy cách, Green Roofing sẵn sàng hỗ trợ tư vấn và cắt lẻ theo đúng yêu cầu công trình của bạn.
Liên hệ ngay Green Roofing để được tư vấn kích thước và báo giá chính xác cho công trình của bạn!
Thông Tin Liên Hệ Green Roofing
Hotline / Zalo: 0932 066 699
Showroom: 93/5C Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Email: info@greenroofing.vn
Website: https://greenroofing.vn/
Fanpage: https://www.facebook.com/greenroofingvietnam/




