Kích thước tấm nhựa lấy sáng là thông tin bắt buộc phải nắm rõ trước khi thi công, giúp tính toán chính xác diện tích, chia khoảng cách xà gồ khung xương và tránh thiếu hụt hoặc lãng phí vật tư. Với nhiều loại vật liệu khác nhau trên thị trường như polycarbonate đặc, polycarbonate rỗng, tôn lấy sáng dạng sóng, composite và mica, mỗi loại có quy cách khổ tấm riêng biệt.
Bài viết này tổng hợp đầy đủ kích thước tấm nhựa lấy sáng theo từng loại, kèm hướng dẫn tính toán số lượng cần dùng cho công trình của bạn. Liên hệ Green Roofing để được tư vấn miễn phí!
Kích thước tấm nhựa lấy sáng đặc ruột chuẩn tại Green Roofing
Tấm polycarbonate đặc ruột có quy cách khổ tấm thay đổi theo độ dày, với hai nhóm khổ chính:
| Độ dày | Khổ rộng | Chiều dài |
| 2mm | 1.22m | 2.44m |
| 3mm | 1.22m | 2.44m |
| 5mm | 1.22m | 2.44m |
| 6mm | 1.22m | 2.44m |
| 8mm | 1.22m | 2.44m |
| 10mm | 1.22m | 2.44m |
| 12mm | 1m | 2m |
| 15mm | 1m | 2m |
| 20mm | 1m | 2m |
Có thể thấy độ dày từ 2mm đến 10mm dùng chung khổ 1.22 mét x 2.44 mét, trong khi độ dày lớn hơn từ 12mm đến 20mm chuyển sang khổ nhỏ hơn 1 mét x 2 mét. Đây là giới hạn kỹ thuật của quy trình sản xuất ép đùn, không phải do hạn chế nguồn cung.
Khi tính toán diện tích cho công trình sử dụng tấm đặc, cần lưu ý rằng diện tích thực tế của một tấm khổ 1.22 mét x 2.44 mét là khoảng 2.97 mét vuông, còn tấm khổ 1 mét x 2 mét chỉ đạt 2 mét vuông, sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng tấm cần mua cho cùng một diện tích công trình.
Với các hạng mục nhỏ như biển hiệu hoặc vách ngăn không cần nguyên tấm khổ lớn, Green Roofing cũng hỗ trợ cắt theo kích thước yêu cầu, giúp khách hàng không phải mua dư thừa vật tư so với nhu cầu thực tế của công trình.
Kích thước tấm nhựa lấy sáng rỗng ruột chuẩn tại Green Roofing
Tấm polycarbonate rỗng ruột có quy cách đa dạng hơn theo số lớp và mục đích sử dụng:
| Mô tả sản phẩm | Số lớp | Độ dày | Khổ rộng | Chiều dài tiêu chuẩn |
| Tấm rỗng nhiều màu | 2 lớp | 6mm | 2.1m | 5.8m |
| Tấm rỗng nhiều màu | 2 lớp | 10mm | 2.1m | 5.8m |
| Tấm rỗng nhiều màu | 3 lớp | 16mm | 2.1m | 5.8m |
| Tấm rỗng màu Opal, Clear | 3 và 7 lớp | 16mm | 1m | 5.8m |
| Tấm rỗng màu Clear | 7 lớp | 16mm | 1.215m | 5.8m |
Chiều dài tiêu chuẩn của tấm rỗng là 5.8 mét, tuy nhiên có thể đặt theo yêu cầu lên đến 12 mét tùy dòng sản phẩm, phù hợp cho các công trình mái nhịp dài cần giảm tối đa mối nối theo chiều dài.
Điểm khác biệt lớn nhất so với tấm đặc là tấm rỗng có nhiều khổ rộng khác nhau ngay trong cùng một độ dày, ví dụ độ dày 16mm có đến ba khổ khác nhau (2.1 mét, 1 mét và 1.215 mét) tùy theo số lớp và màu sắc, cho phép linh hoạt chọn khổ phù hợp nhất với từng loại công trình cụ thể.
Với các công trình diện tích lớn như mái che nhà xưởng hoặc nhà kính nông nghiệp, nên ưu tiên khổ 2.1 mét để giảm tối đa số mối nối, trong khi các công trình cần độ trong suốt cao hơn có thể cân nhắc khổ 1 mét hoặc 1.215 mét với màu Opal hoặc Clear.
>> Xem thêm: Kích thước tấm polycarbonate rỗng đầy đủ tại Green Roofing
Kích thước tấm nhựa lấy sáng tôn lấy sáng dạng sóng có tại Green Roofing
Green Roofing hiện cung cấp tôn lấy sáng dạng sóng polycarbonate nhập khẩu Hàn Quốc với quy cách sau:
| Mô tả sản phẩm | Số sóng | Độ dày | Khổ rộng | Chiều dài |
| Tôn sóng polycarbonate Hàn Quốc | 5 sóng vuông | 1mm | 1.07m | 3m |
Trên thị trường còn có nhiều biên dạng sóng khác như 7 sóng, 9 sóng hoặc 11 sóng để phù hợp với các loại mái tôn kim loại khác nhau, nhưng đây chỉ là thông tin tham khảo chung của thị trường, không phải tất cả các biên dạng này đều có sẵn tại mọi thời điểm trong kho của Green Roofing. Nên liên hệ trực tiếp để xác nhận tình trạng hàng trước khi đặt mua số lượng lớn.
Trước khi đặt hàng tôn lấy sáng, cần đo chính xác bước sóng và biên dạng của tôn kim loại hiện có tại công trình để đảm bảo lắp ghép xen kẽ khớp hoàn toàn, tránh tình trạng hở mối nối gây dột nước về sau.
Kích thước tham khảo tấm nhựa lấy sáng Composite và Mica trên thị trường
Ngoài các sản phẩm polycarbonate chính của Green Roofing, dưới đây là kích thước tham khảo chung của hai loại vật liệu lấy sáng khác trên thị trường:
| Loại vật liệu | Khổ rộng tham khảo | Chiều dài tham khảo | Độ dày tham khảo |
| Tấm Composite | 1m đến 1.22m | 2m đến 3m | 1mm đến 3mm |
| Tấm Mica (Acrylic) | 1.22m hoặc 1.5m | 2.44m hoặc 3m | 2mm đến 10mm |
Lưu ý: composite và mica không phải là sản phẩm chính được Green Roofing phân phối, các kích thước trên chỉ mang tính tham khảo tổng quan thị trường. Nếu công trình của bạn cần sử dụng hai loại vật liệu này, nên liên hệ trực tiếp các đơn vị chuyên về composite hoặc mica để có thông số chính xác nhất.
Vì sao cần nắm rõ kích thước tấm nhựa lấy sáng trước khi thi công
Việc tra cứu đúng kích thước tấm nhựa lấy sáng ngay từ đầu giúp tính toán chính xác diện tích cần dùng và chia khoảng cách xà gồ khung xương phù hợp, tránh phải điều chỉnh thiết kế giữa quá trình thi công.
Nếu chọn sai khổ tấm hoặc không nắm rõ quy cách, công trình dễ gặp tình trạng thiếu hụt vật tư phải đặt mua bổ sung, hao phí nhiều khi phải cắt xén liên tục, hoặc tệ hơn là chia khoảng cách khung đỡ sai lệch khiến mái bị võng sau một thời gian sử dụng.
Một sai lầm phổ biến của người mới tự thi công là dựng khung trước rồi mới đi mua tấm theo khung đã có, dẫn đến tình trạng khổ tấm thực tế trên thị trường không khớp với khoảng cách khung đã dựng, phải cắt xén nhiều gây lãng phí vật tư đáng kể. Cách làm đúng là tra cứu kích thước tấm trước, sau đó thiết kế khung theo đúng khổ tấm sẽ sử dụng.
Thông tin này đặc biệt quan trọng với thợ cơ khí và thợ thi công mái che cần tính toán vật tư chính xác, kiến trúc sư lên bản vẽ kỹ thuật cần thông số đúng để thiết kế kết cấu, và chủ nhà muốn tự tính chi phí vật tư trước khi đặt hàng.
>> Xem thêm: Báo giá tấm polycarbonate đặc ruột Hàn Quốc đầy đủ các độ dày tại Green Roofing
Ứng dụng thực tế tương ứng với từng loại kích thước tấm nhựa lấy sáng
Khổ nhỏ phù hợp công trình dân dụng
Các khổ nhỏ như 1 mét hoặc 1.22 mét phù hợp cho công trình dân dụng quy mô nhỏ, dễ vận chuyển và thi công mà không cần nhiều người hỗ trợ, đặc biệt thuận lợi cho chủ nhà tự thi công hoặc công trình có không gian thi công hạn chế.
Với các mái hiên nhà phố hoặc giếng trời diện tích nhỏ, việc dùng khổ tấm nhỏ cũng giúp dễ dàng vận chuyển qua các lối đi hẹp hoặc cầu thang trong khu dân cư đông đúc, nơi việc đưa tấm khổ lớn vào công trình có thể gặp khó khăn về không gian di chuyển.
Khổ lớn phù hợp công trình diện tích lớn
Khổ lớn như 2.1 mét giúp giảm tối đa số lượng mối nối cần xử lý trên một diện tích mái che, phù hợp cho công trình quy mô lớn như nhà xưởng, nhà kính nông nghiệp hoặc mái che bãi đỗ xe, nơi việc giảm mối nối mang lại lợi ích rõ rệt về chi phí và độ bền.
Ngoài việc giảm mối nối, khổ lớn còn giúp rút ngắn đáng kể thời gian thi công vì số lượng tấm cần lắp ít hơn, đồng nghĩa với số lần thao tác cố định, khoan lỗ và xử lý mối nối cũng giảm theo, mang lại hiệu quả về cả chi phí nhân công lẫn tiến độ hoàn thành công trình.
Vì sao độ dày lớn lại có khổ tấm nhỏ hơn
Đây là giới hạn kỹ thuật trong quy trình sản xuất, vì tấm càng dày càng khó kéo dài và mở rộng khổ trong quá trình ép đùn mà vẫn đảm bảo độ đồng nhất về chất lượng trên toàn bộ diện tích tấm. Đây là lý do các độ dày cao cấp như 12mm đến 20mm thường có khổ nhỏ hơn so với các độ dày phổ biến.
Hiểu rõ nguyên lý này giúp người mua không bị bất ngờ khi thấy độ dày cao cấp lại có khổ nhỏ hơn, đồng thời giúp tính toán chính xác số lượng tấm cần dùng ngay từ đầu, tránh nhầm lẫn giữa diện tích một tấm khổ lớn và một tấm khổ nhỏ khi lập kế hoạch vật tư cho công trình sử dụng độ dày cao cấp.
>> Xem thêm: Có nên dùng tấm lợp polycarbonate không, đánh giá khách quan ưu nhược điểm
Hướng dẫn tính toán số lượng và kích thước tấm nhựa lấy sáng cần dùng cho công trình
- Đo đạc diện tích thực tế: Đo chính xác chiều dài và chiều rộng khu vực cần lắp đặt, ghi lại số liệu cụ thể trước khi tính toán
- Lựa chọn loại tấm và độ dày phù hợp: Căn cứ vào yêu cầu chịu lực, cách nhiệt và ngân sách để chọn đúng loại tấm (đặc hoặc rỗng) và độ dày tương ứng
- Tính toán số lượng tấm theo khổ tiêu chuẩn: Chia diện tích cần lắp đặt cho diện tích một tấm theo khổ đã chọn, cộng thêm hao hụt hợp lý khoảng 5 đến 8 phần trăm cho phần cắt mép và dự phòng sai số đo đạc
- Đối chiếu khoảng cách khung đỡ khuyến nghị: Dựa vào độ dày tấm đã chọn để xác định khoảng cách xà gồ phù hợp, đảm bảo không bị võng mái sau một thời gian sử dụng
Với các công trình có kích thước không trùng khớp hoàn toàn với khổ tiêu chuẩn, nên đặt cắt theo kích thước yêu cầu tại xưởng để tối ưu vật tư và giảm hao phí so với việc cắt tay tại công trình.
Ví dụ thực tế: với mái hiên diện tích 20 mét vuông dùng tấm đặc khổ 1.22 mét x 2.44 mét (diện tích mỗi tấm khoảng 2.97 mét vuông), số tấm cần dùng tối thiểu là 7 tấm (20 chia 2.97 bằng 6.7, làm tròn lên), cộng thêm 8 phần trăm hao hụt thành khoảng 7.6 tấm, thực tế nên đặt mua 8 tấm để đảm bảo đủ vật tư cho toàn bộ công trình.
>> Xem thêm: Kích thước tấm nhựa thông minh đặc ruột và bảng tra khoảng cách xà gồ đầy đủ
FAQ về kích thước tấm nhựa lấy sáng
Tấm polycarbonate có cắt lẻ theo kích thước riêng được không?
Có. Green Roofing hỗ trợ cắt tấm polycarbonate theo kích thước yêu cầu cụ thể của từng công trình, giúp tối ưu vật tư và khớp chính xác với kích thước thực tế mà không cần mua nguyên tấm khổ lớn nếu chỉ cần diện tích nhỏ.
Vì sao độ dày lớn lại có khổ tấm nhỏ hơn độ dày mỏng?
Đây là giới hạn kỹ thuật trong quy trình sản xuất ép đùn, vì tấm càng dày càng khó mở rộng khổ mà vẫn đảm bảo độ đồng nhất chất lượng. Các độ dày từ 12mm đến 20mm thường chỉ có khổ 1 mét x 2 mét, nhỏ hơn so với khổ 1.22 mét x 2.44 mét của các độ dày phổ biến hơn.
Green Roofing có sẵn đầy đủ các khổ tấm tại kho không?
Green Roofing duy trì nguồn hàng ổn định cho hầu hết các khổ tấm polycarbonate phổ biến từ đặc đến rỗng. Với các khổ đặc biệt hoặc số lượng lớn, nên liên hệ Hotline 0932 066 699 trước để xác nhận tình trạng hàng và thời gian giao hàng cụ thể.
Khổ tấm nào tối ưu nhất cho mái nhà xưởng nhịp rộng?
Với mái nhà xưởng nhịp rộng, nên ưu tiên khổ tấm lớn nhất phù hợp với yêu cầu kỹ thuật, ví dụ khổ 2.1 mét cho tấm rỗng, giúp giảm tối đa số mối nối theo chiều ngang, từ đó giảm chi phí nẹp nhôm và nguy cơ dột tại các vị trí ghép tấm.
Đặt hàng khổ tấm đặc biệt theo yêu cầu cần thời gian bao lâu?
Thời gian phụ thuộc vào số lượng và độ phức tạp của yêu cầu cắt cụ thể. Với đơn hàng số lượng lớn hoặc kích thước đặc biệt, nên liên hệ sớm với Green Roofing để được tư vấn thời gian chuẩn bị và giao hàng phù hợp với tiến độ công trình của bạn.
Làm sao biết diện tích thực tế một tấm để tính số lượng cần mua?
Diện tích thực tế của một tấm được tính bằng cách lấy khổ rộng nhân với chiều dài, ví dụ tấm khổ 1.22 mét x 2.44 mét có diện tích khoảng 2.97 mét vuông, còn tấm khổ 2.1 mét x 5.8 mét có diện tích khoảng 12.18 mét vuông. Dùng số liệu này để chia cho tổng diện tích công trình sẽ ra số tấm cần dùng.
Kích thước tấm có ảnh hưởng đến giá thành trên mỗi mét vuông không?
Có thể có chênh lệch nhẹ giữa các khổ khác nhau, nhưng yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến giá vẫn là độ dày và loại tấm (đặc hoặc rỗng). Liên hệ Green Roofing để nhận báo giá chính xác theo khổ và độ dày cụ thể bạn cần cho công trình.
Kết luận
Kích thước tấm nhựa lấy sáng rất đa dạng tùy theo loại vật liệu và độ dày, từ polycarbonate đặc, polycarbonate rỗng đến tôn lấy sáng dạng sóng. Nắm rõ bảng quy cách chuẩn giúp bạn tính toán chính xác diện tích, chia khoảng cách khung đỡ hợp lý và tránh lãng phí vật tư không cần thiết trong quá trình thi công.
Trước khi đặt hàng, hãy đo đạc kỹ diện tích công trình thực tế và đối chiếu với bảng kích thước đã tổng hợp trong bài viết này để lên phương án vật tư tối ưu nhất, tránh phải điều chỉnh hoặc mua bổ sung giữa quá trình thi công.
Green Roofing có sẵn đầy đủ các quy cách khổ tấm polycarbonate đặc và rỗng tại kho, từ khổ nhỏ cho công trình dân dụng đến khổ lớn cho dự án quy mô lớn, đồng thời hỗ trợ cắt theo yêu cầu cho các kích thước đặc biệt. Liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết!
THÔNG TIN LIÊN HỆ GREEN ROOFING
Hotline / Zalo: 0932 066 699
Showroom: 93/5C Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Email: info@greenroofing.vn
Website: https://greenroofing.vn/
Fanpage: https://www.facebook.com/greenroofingvietnam/




