Kích thước tôn lấy sáng là thông tin quan trọng nhất mà thợ thi công và chủ nhà xưởng cần nắm trước khi đặt mua. Không giống tôn kim loại có thể chọn theo giá, tôn lấy sáng polycarbonate bắt buộc phải khớp chính xác biên dạng sóng (bước sóng và cao sóng) với tôn kim loại đang có trên mái. Chọn sai hệ sóng không lắp được, mái bị dột ngay tại mối ghép dù đã bắt vít đúng kỹ thuật.
Bài viết này cung cấp bảng tra cứu kích thước đầy đủ cho các hệ sóng phổ biến, hướng dẫn đo biên dạng sóng tôn kim loại và công thức tính số lượng cần mua. Green Roofing hiện có sẵn kho tôn 5 sóng vuông polycarbonate chính hãng Hàn Quốc. Liên hệ ngay để được tư vấn!
Tôn lấy sáng là gì? Tại sao kích thước và biên dạng sóng là yếu tố quyết định?
Tôn lấy sáng là tấm nhựa trong suốt hoặc bán trong suốt có biên dạng sóng, dùng để ghép xen kẽ vào mái tôn kim loại nhằm đưa ánh sáng tự nhiên vào bên trong nhà xưởng, kho bãi mà không cần bật đèn ban ngày. Một nhà xưởng 1.000m² áp dụng đúng tỷ lệ 10-15% tôn lấy sáng có thể tiết kiệm hàng chục triệu đồng tiền điện chiếu sáng mỗi năm.
Tại sao biên dạng sóng là yếu tố không thể sai?
Tôn kim loại và tôn lấy sáng ghép với nhau theo nguyên tắc chồng sóng: sóng của tôn lấy sáng phải lồng khít vào sóng của tôn kim loại tại vị trí chồng mép. Nếu bước sóng lệch dù chỉ 5-10mm, 2 tờ tôn sẽ không khớp nhau, tạo khe hở để nước mưa thấm vào và gió lùa bên dưới mái.
- Bước sóng: Khoảng cách từ đỉnh sóng này đến đỉnh sóng kế tiếp, đơn vị mm
- Cao sóng: Khoảng cách từ đáy đến đỉnh sóng, đơn vị mm
- Số sóng: Số lượng sóng trên 1 tờ tôn quyết định khổ rộng phủ bì và khổ hữu dụng
Lưu ý quan trọng: Khổ rộng phủ bì khác Khổ hữu dụng. Khi ghép 2 tờ tôn, phần chồng mép 1 sóng (~83-190mm tùy hệ sóng) là phần bị che khuất, không tính vào diện tích phủ. Luôn tính theo khổ hữu dụng khi lên khối lượng vật tư.

>> Xem thêm: Tôn sóng polycarbonate 5 sóng vuông chính hãng Hàn Quốc tại Green Roofing
Kích thước tôn lấy sáng polycarbonate dạng sóng: Bảng tra cứu đầy đủ
| Hệ sóng | Khổ rộng phủ bì (mm) | Khổ hữu dụng (mm) | Bước sóng (mm) | Cao sóng (mm) | Độ dày (mm) | Chiều dài phổ biến (m) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 sóng vuông | 1.070 | 1.000 | 190 | 28 | 1.0 | 3.0 / 6.0 |
| 9 sóng vuông | 1.060 | 980 | 83 | 18 | 0.8 - 1.5 | 2.4 / 3.0 / 4.0 / 6.0 |
| 11 sóng vuông | 1.060 | 980 | 76 | 18 | 0.8 - 1.5 | 2.4 / 3.0 / 4.0 / 6.0 |
| Sóng tròn (sóng ngói) | 1.060 | 980 | 76 | 18 | 0.8 - 1.5 | 1.8 / 2.4 / 3.0 |
Green Roofing hiện có sẵn kho: Tôn 5 sóng vuông polycarbonate S-Polytech Hàn Quốc, kích thước 1.07m x 3m, độ dày 1mm, bảo hành 10 năm.
Ghi chú: Tôn 9 sóng và 11 sóng là thông tin tham khảo thị trường. Green Roofing hiện cung cấp dòng 5 sóng vuông và dự kiến mở rộng thêm các hệ sóng khác trong Q3-Q4/2025. Liên hệ hotline để cập nhật tình trạng kho hàng mới nhất.

>> Xem thêm: Báo giá tôn lấy sáng 5 sóng vuông Hàn Quốc tại Green Roofing
Nguyên tắc vàng: Cách đo biên dạng sóng tôn kim loại để chọn đúng tôn lấy sáng
Đây là bước quan trọng nhất trước khi đặt hàng. Một sai lầm nhỏ trong đo đạc có thể khiến toàn bộ lô tôn lấy sáng không dùng được vì không khớp sóng với tôn kim loại hiện có.
4 bước đo biên dạng sóng tôn kim loại
- Đo bước sóng: Dùng thước dây hoặc thước kẹp đo khoảng cách từ đỉnh sóng này đến đỉnh sóng kế tiếp (theo phương ngang). Đo tại 3 vị trí khác nhau trên tờ tôn và lấy giá trị trung bình
- Đo cao sóng: Dùng thước kẹp đo khoảng cách thẳng đứng từ đáy tôn đến đỉnh sóng cao nhất. Đây là thông số quan trọng để đảm bảo tôn lấy sáng ghép kín không có khe hở
- Đếm số sóng: Đếm tổng số sóng trên 1 tờ tôn kim loại, không tính phần nằm dưới tờ bên cạnh. Nhân số sóng với bước sóng ra khổ hữu dụng thực tế
- Đối chiếu bảng và đặt mẫu: So sánh kết quả đo với bảng tra cứu trên. Nếu vẫn chưa chắc, mang 1 tờ tôn kim loại mẫu đến kho Green Roofing để đối chiếu thực tế trước khi đặt số lượng lớn
Ví dụ thực tế: Đo và xác định hệ sóng
Bước sóng đo được: 190mm. Cao sóng: 28mm. Số sóng: 5 sóng. → Đây là hệ 5 sóng vuông, cần đặt tôn lấy sáng 5 sóng vuông khổ 1.07m x 3m của Green Roofing.
Bước sóng đo được: 83mm. Cao sóng: 18mm. Số sóng: 9 sóng. → Đây là hệ 9 sóng vuông phổ biến, cần tôn lấy sáng 9 sóng cùng bước sóng 83mm.
Cảnh báo: Tôn kim loại của các thương hiệu khác nhau (Hoa Sen, Đông Á, Bluescope…) đôi khi có bước sóng lệch 1-3mm so với tiêu chuẩn. Luôn đo thực tế, không chỉ dựa vào tên hệ sóng.
Kích thước tôn lấy sáng composite FRP dạng sóng (tham khảo thị trường)
Ngoài dòng polycarbonate, trên thị trường còn có tôn lấy sáng composite FRP (Fiberglass Reinforced Plastic) với giá thành thấp hơn 30-50%. Tuy nhiên dòng này có nhiều hạn chế về tuổi thọ và độ truyền sáng cần lưu ý:
- Khổ rộng phổ biến: 0.9m, 1.0m, 1.2m dạng cuộn hoặc tấm cắt sẵn
- Độ dày: 0.8mm đến 2.0mm tùy yêu cầu chịu lực
- Hệ sóng: Sản xuất theo nhiều hệ sóng để khớp với tôn kim loại, cần đặt hàng theo mẫu cụ thể
- Phù hợp: Nhà xưởng môi trường hóa chất, ven biển, hoặc công trình ngân sách thấp chấp nhận thay sau 5-7 năm
Lưu ý: Green Roofing không phân phối tôn composite FRP. Thông tin trên chỉ mang tính tham khảo để khách hàng so sánh và đưa ra quyết định phù hợp.
Bảng so sánh: Tôn lấy sáng polycarbonate và Composite FRP
Trước khi quyết định mua, đây là bảng so sánh 7 tiêu chí giữa 2 dòng tôn lấy sáng phổ biến nhất:
| Tiêu chí | Tôn lấy sáng Polycarbonate (PC) | Tôn lấy sáng Composite (FRP) | Ưu thế thuộc về |
|---|---|---|---|
| Độ truyền sáng | 80-88% (trong suốt) | 50-70% (mờ đục) | Polycarbonate |
| Tuổi thọ | 10-15 năm (có UV) | 5-8 năm | Polycarbonate |
| Lớp bảo vệ UV | Co-extrusion tích hợp | Không có hoặc sơn mỏng | Polycarbonate |
| Kháng hóa chất | Trung bình | Tốt (axit, muối biển) | Composite |
| Trọng lượng | Nhẹ ~1.2 kg/m² | Nhẹ ~1.5 kg/m² | Tương đương |
| Giá thành | Cao hơn 30-50% | Thấp hơn | Composite |
| Phù hợp nhà xưởng | Xuất sắc | Tốt (môi trường ăn mòn) | Polycarbonate |
Kết luận: Với nhà xưởng dân dụng và công nghiệp thông thường, tôn lấy sáng polycarbonate là lựa chọn tốt hơn về giá trị dài hạn. Chỉ nên cân nhắc FRP khi môi trường có yêu cầu kháng hóa chất cao hoặc ngân sách rất hạn chế và chấp nhận thay thế sau 5-7 năm.
Hướng dẫn tính số lượng tôn lấy sáng cần mua cho nhà xưởng
Tỷ lệ diện tích tôn lấy sáng tối ưu
Theo khuyến nghị kỹ thuật, diện tích tôn lấy sáng chiếm 10-15% tổng diện tích mái nhà xưởng là tối ưu. Dưới 10% nhà xưởng vẫn thiếu sáng, phải bật đèn ban ngày. Trên 15% gây nóng quá mức do lấy sáng nhiều hơn mức cần thiết.
Công thức tính số lượng tờ tôn cần mua
- Bước 1: Tổng diện tích mái × 12% (tỷ lệ khuyến nghị) = Diện tích cần tôn lấy sáng
- Bước 2: Diện tích cần ÷ (Khổ hữu dụng × Chiều dài tờ tôn) = Số tờ tôn lý thuyết
- Bước 3: Số tờ lý thuyết × 1.05 (thêm 5% hao hụt cắt mép) = Số tờ cần mua, làm tròn lên
Ví dụ: Nhà xưởng mái 1.000m², dùng tôn 5 sóng 1.07m × 3m
Diện tích cần lấy sáng: 1.000m² × 12% = 120m²
Khổ hữu dụng tôn 5 sóng: 1.0m (sau chồng 1 sóng). Chiều dài tờ: 3m. Diện tích 1 tờ: 1.0 × 3 = 3.0m²
Số tờ lý thuyết: 120m² ÷ 3.0m² = 40 tờ
Cộng 5% hao hụt: 40 × 1.05 = 42 tờ → Mua 42 tờ tôn 5 sóng 1.07m × 3m
Mẹo bố trí: Đặt dải tôn lấy sáng tại vị trí cách nóc mái 1/3 chiều dài mái về phía dưới. Đây là vị trí ánh sáng phân bổ đều nhất vào không gian bên trong nhà xưởng. Không đặt tôn lấy sáng sát nóc vì ánh sáng chiếu thẳng xuống tạo điểm sáng chói, không lan tỏa đều.
Lưu ý kỹ thuật khi lắp đặt tôn lấy sáng ghép với tôn kim loại
Hướng chồng mép đúng kỹ thuật
- Chiều ngang: Tôn lấy sáng luôn đặt ở dưới, tôn kim loại chồng lên trên tại mép tiếp giáp. Không chồng ngược, nước sẽ chảy vào bên dưới
- Chiều dọc (theo dốc nước): Chồng mép tối thiểu 200mm để nước thoát hoàn toàn, không đọng tại mối nối
- Chiều ngang (giữa 2 tờ tôn lấy sáng): Chồng 1 sóng đầy (tức là khổ hữu dụng = khổ phủ bì – 1 bước sóng)
Kỹ thuật bắt vít chống dột
- Bắt vít tại đỉnh sóng: Luôn bắt vít tại vị trí đỉnh sóng, không bắt tại đáy sóng. Đáy sóng là nơi nước chảy, bắt vít tại đây tạo điểm dột ngay tại lỗ vít
- Khoảng cách vít: Mỗi đỉnh sóng 1 vít, hoặc cách nhau 2 sóng tùy chiều dài nhịp xà gồ
- Loại vít: Vít tự khoan inox đầu mũi khoan, kèm đệm EPDM chịu UV và mão nhựa bảo vệ. Không dùng vít thép thường dễ rỉ sét gây dột quanh lỗ vít
- Keo trám mép: Dùng keo silicone trung tính Neutral Cure (không mùi dấm) trám toàn bộ đường tiếp giáp giữa tôn lấy sáng và tôn kim loại
Xử lý mối nối theo chiều dọc
- Chồng mép 200mm: Phần chồng mép dọc đặt tấm trên lên tấm dưới, bôi keo butyl hoặc silicone trung tính tại toàn bộ đường chồng mép trước khi đặt tấm trên lên
- Không hàn hoặc dùng keo nóng: Nhiệt độ cao làm biến dạng và nứt tấm polycarbonate tại điểm tiếp xúc
Lỗi phổ biến nhất khi lắp tôn lấy sáng: Bắt vít tại đáy sóng (gây dột), không dùng đệm EPDM (gây dột sau 1-2 năm), chồng mép dọc dưới 200mm (gây dột khi mưa to kéo dài).

Ứng dụng thực tế của tôn lấy sáng 5 sóng của Green Roofing

FAQ: Giải đáp thắc mắc về kích thước tôn lấy sáng
Tôn lấy sáng 5 sóng, 9 sóng và 11 sóng khác nhau như thế nào?
Khác nhau ở bước sóng và số lượng sóng trên 1 tờ: Tôn 5 sóng có bước sóng lớn (190mm), cao sóng lớn (28mm), thường dùng cho mái tôn công nghiệp lớn. Tôn 9 sóng bước sóng 83mm và 11 sóng bước sóng 76mm phổ biến cho nhà ở và nhà xưởng vừa. Ba loại không thể ghép lẫn với nhau vì bước sóng và cao sóng khác nhau.
Mái tôn 9 sóng có dùng tôn lấy sáng 5 sóng được không?
Không được. Bước sóng của tôn 5 sóng (190mm) và tôn 9 sóng (83mm) hoàn toàn khác nhau, không thể khớp sóng tại vị trí chồng mép. Sẽ tạo khe hở lớn giữa 2 tờ tôn, gây dột và không thể bắt vít cố định đúng kỹ thuật.
Tôn lấy sáng có cắt theo chiều dài yêu cầu không?
Có. Tôn lấy sáng polycarbonate được sản xuất theo chiều dài tiêu chuẩn (3m và 6m) nhưng có thể cắt lẻ theo yêu cầu bằng máy cắt tôn hoặc cưa tròn. Green Roofing hỗ trợ cắt theo chiều dài yêu cầu với phí gia công nhỏ. Chiều dài tối thiểu khuyến nghị 1.5m để đảm bảo chồng mép đủ 200mm .
Green Roofing có tôn lấy sáng dạng sóng nào?
Green Roofing hiện có sẵn kho tôn 5 sóng vuông polycarbonate chính hãng S-Polytech Hàn Quốc, kích thước 1.07m × 3m, độ dày 1mm, bảo hành 10 năm. Phù hợp ghép với tôn kim loại 5 sóng vuông công nghiệp. Liên hệ Hotline 0932 066 699 để xác nhận tình trạng kho và nhận báo giá.
Tôn lấy sáng polycarbonate bao lâu thì phải thay?
Dòng polycarbonate chính hãng Hàn Quốc với lớp UV Co-extrusion bảo hành 10 năm không ố vàng. Tuổi thọ thực tế 12-15 năm tùy điều kiện lắp đặt và bảo trì. Hàng không rõ nguồn gốc không có UV thật có thể vàng và giòn vỡ chỉ sau 3-5 năm. Chọn đúng hàng chính hãng từ đầu là cách tiết kiệm nhất về lâu dài.
Kết luận
Kích thước tôn lấy sáng không chỉ là con số chiều dài và chiều rộng, mà còn bao gồm bước sóng và cao sóng phải khớp chính xác với tôn kim loại trên mái. Đây là yếu tố quyết định tôn lấy sáng có lắp được hay không, có chống dột được hay không. Hãy luôn đo thực tế bước sóng và cao sóng tôn kim loại trước khi đặt hàng, và mang mẫu tôn đến đối chiếu nếu chưa chắc.
Green Roofing có sẵn kho tôn 5 sóng vuông polycarbonate S-Polytech Hàn Quốc, kích thước 1.07m × 3m, bảo hành 10 năm. Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng tư vấn miễn phí về việc chọn đúng hệ sóng, tính số lượng cần mua và hướng dẫn lắp đặt đúng kỹ thuật. Liên hệ ngay hôm nay!
THÔNG TIN LIÊN HỆ GREEN ROOFING
Điện thoại: 028 668 17799
Hotline / Zalo: 0932 066 699
Showroom: 93/5C Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Email: info@greenroofing.vn
Website: https://greenroofing.vn/
Fanpage: https://www.facebook.com/greenroofingvietnam/







